Kết quả bóng đá trận Holstein Kiel vs St. Pauli, 23:30 ngày 14/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 14/08/2026
Holstein Kiel 2 Kết thúc HT 0-2 2
St. Pauli
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Holstein Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Holstein Kiel
St. Pauli
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Max Burda
2'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Nekic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ivan Nekic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hiroki Sekine (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guillermo Balzi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guillermo Balzi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adrian Kapralik (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kasper Davidsen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hiroki Sekine (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - David Nemeth (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexander Bernhardsson (chân trái) — bị cản phá
32'
⚽ BÀN THẮNG - Martijn Kaars 0-1
32'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Guillermo Balzi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leon Parduzi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Matias Rasmussen
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Taichi Hara (chân phải) — vào lưới
45+4'
⚽ BÀN THẮNG - Taichi Hara 0-2, kiến tạo: Arkadiusz Pyrka
45+5'
🎯 Dứt điểm - Louis Oppie (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Balzi
🟨 Thẻ vàng - Timon Moritz Weiner
48'
🎯 Dứt điểm - David Nemeth (chân phải) — chệch khung thành
49'
🟨 Thẻ vàng - Joeru Fujita
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Phil Harres 1-2, kiến tạo: Alexander Bernhardsson
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (đánh đầu) — vào lưới
57'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kasper Davidsen (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân trái) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Eric Smith, ra Joeru Fujita
64'
🔁 Thay người: vào Ricky-Jade Jones, ra Taichi Hara
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Zec (đánh đầu) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Matias Rasmussen (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Kasper Davidsen
73'
🟨 Thẻ vàng - Ricky-Jade Jones
🔁 Thay người: vào Jonas Torrissen Therkelsen, ra Guillermo Balzi
80'
🔁 Thay người: vào Scott Banks, ra Branimir Hrgota
82'
🎯 Dứt điểm - Ricky-Jade Jones (chân trái) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Samuel Klein, ra Martijn Kaars
🔁 Thay người: vào Faride Alidou, ra Leon Parduzi
⚽ BÀN THẮNG - Jonas Torrissen Therkelsen 2-2, kiến tạo: Phil Harres
🎯 Dứt điểm - Jonas Torrissen Therkelsen (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kasper Davidsen (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Louis Oppie (chân trái) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Arkadiusz Pyrka (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Samuel Klein (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Holstein Kiel | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Martijn Kaars | |
| 45+2' | Matias Rasmussen | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 2 Taichi Hara(Assists:Arkadiusz Pyrka) (Kiến tạo: Arkadiusz Pyrka) | |
| HT 0-2 | ||
| Guillermo Balzi | 47' | |
| Timon Moritz Weiner | 47' | |
| 49' | Joeru Fujita | |
| Phil Harres(Assists:Alexander Bernhardsson) (Kiến tạo: Alexander Bernhardsson) 1 - 2 ⚽ | 56' | |
| 64' ⇄ | ▲ Eric Smith ▼ Joeru Fujita | |
| 64' ⇄ | ▲ Ricky-Jade Jones ▼ Taichi Hara | |
| Kasper Davidsen | 72' | |
| 73' | Ricky-Jade Jones | |
| ▲ Jonas Torrissen Therkelsen ▼ Guillermo Balzi | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Scott Banks ▼ Branimir Hrgota | |
| 85' ⇄ | ▲ Samuel Klein ▼ Martijn Kaars | |
| ▲ Faride Alidou ▼ Leon Parduzi | 86' ⇄ | |
| Jonas Torrissen Therkelsen(Assists:Phil Harres) (Kiến tạo: Phil Harres) 2 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 22 | 19 |
| Điểm | 2 | 3 | 9 | 15 |
Chủ = Holstein Kiel · Khách = St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Holstein Kiel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Holstein Kiel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | - | - |
St. Pauli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Holstein Kiel 7 (35%)Hòa 4 (20%)St. Pauli 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/25 | Holstein Kiel | 1-1 (0-1) | St. Pauli | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/25 | Holstein Kiel | 1-2 (1-1) | St. Pauli | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/11/24 | St. Pauli | 3-1 (1-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/02/24 | Holstein Kiel | 3-4 (0-3) | St. Pauli | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/09/23 | St. Pauli | 5-1 (3-0) | Holstein Kiel | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/05/23 | Holstein Kiel | 3-4 (1-1) | St. Pauli | -0.25 | 3 | B |
| 09/11/22 | St. Pauli | 0-0 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/06/22 | Holstein Kiel | 2-0 (1-0) | St. Pauli | 0 | 3.25 | T |
| 18/12/21 | Holstein Kiel | 3-0 (3-0) | St. Pauli | 0 | 3 | T |
| 25/07/21 | St. Pauli | 3-0 (1-0) | Holstein Kiel | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/21 | Holstein Kiel | 4-0 (2-0) | St. Pauli | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/01/21 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | Holstein Kiel | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/08/20 | Holstein Kiel | 2-1 (0-1) | St. Pauli | - | - | T |
| 11/02/20 | Holstein Kiel | 2-1 (1-0) | St. Pauli | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/08/19 | St. Pauli | 2-1 (0-0) | Holstein Kiel | 0 | 2.75 | B |
| 06/04/19 | Holstein Kiel | 2-1 (0-1) | St. Pauli | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/10/18 | St. Pauli | 0-1 (0-0) | Holstein Kiel | 0 | 2.5 | T |
| 25/02/18 | St. Pauli | 3-2 (1-2) | Holstein Kiel | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/09/17 | Holstein Kiel | 0-1 (0-1) | St. Pauli | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/07/14 | Holstein Kiel | 1-1 (1-0) | St. Pauli | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Holstein Kiel
HBBHTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Darmstadt | 2-2 (0-2) | Holstein Kiel | -0.25 | 3 | H |
| 29/07/26 | TSG Hoffenheim | 3-1 (2-1) | Holstein Kiel | -1 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | FSV Mainz 05 | 3-0 (2-0) | Holstein Kiel | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Holstein Kiel | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Holstein Kiel | 4-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 10/07/26 | Holstein Kiel | 2-1 (1-1) | Sonderjyske | - | - | T |
| 04/07/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Fredericia | - | - | B |
| 17/05/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (2-0) | Holstein Kiel | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Magdeburg | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Holstein Kiel | 2-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 3 | T |
| 17/04/26 | Holstein Kiel | 3-0 (3-0) | Kaiserslautern | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Fortuna Dusseldorf | 1-2 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 3 | T |
| 05/04/26 | Holstein Kiel | 0-0 (0-0) | Preuben Munster | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | VfL Bochum | 2-3 (1-2) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Holstein Kiel | 2-3 (2-2) | Nurnberg | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Darmstadt | 2-0 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Holstein Kiel | 1-1 (0-0) | SV Elversberg | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Karlsruher SC | 3-1 (1-0) | Holstein Kiel | 0 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Holstein Kiel | 1-2 (0-2) | Schalke 04 | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — St. Pauli
HHBTTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3 | H |
| 01/08/26 | St. Pauli | 2-2 (1-0) | Deportivo La Coruna | - | - | H |
| 24/07/26 | AFC Bournemouth | 4-1 (2-1) | St. Pauli | -1 | 3 | B |
| 19/07/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | St. Pauli | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | SV Babelsberg 03 | 1-4 (1-3) | St. Pauli | +1.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Kickers Emden | 1-3 (1-1) | St. Pauli | - | - | T |
| 30/06/26 | Altona 93 | 2-6 (2-3) | St. Pauli | +3 | 4.75 | T |
| 16/05/26 | St. Pauli | 1-3 (0-1) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | RB Leipzig | 2-1 (1-0) | St. Pauli | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | St. Pauli | 1-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Heidenheimer | 2-0 (1-0) | St. Pauli | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | FC Koln | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | St. Pauli | 0-5 (0-1) | Bayern Munchen | -1.5 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Union Berlin | 1-1 (0-1) | St. Pauli | -0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | St. Pauli | 1-2 (1-0) | SC Freiburg | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Borussia Monchengladbach | 2-0 (1-0) | St. Pauli | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | St. Pauli | 0-0 (0-0) | Eintracht Frankfurt | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | TSG Hoffenheim | 0-1 (0-1) | St. Pauli | -1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | St. Pauli | 2-1 (0-0) | Werder Bremen | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Bayer Leverkusen | 4-0 (2-0) | St. Pauli | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Holstein Kiel
St. Pauli
1Timon Moritz Weiner13Ivan Nekic26David Zec32Hiroki Sekine40Leon Parduzi28CJonas Meffert8Guillermo Balzi11Alexander Bernhardsson15Kasper Davidsen20Adrian Kapralik19Phil Harres1Ben Alexander Voll4CDavid Nemeth6Marcus Mathisen15Tomoya Ando11Arkadiusz Pyrka16Joeru Fujita20Matias Rasmussen23Louis Oppie10Branimir Hrgota18Taichi Hara19Martijn Kaars
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Timon Moritz Weiner🟨 Thẻ vàng 47'7.3
- 8Guillermo Balzi🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 74'6.9
- 11Alexander Bernhardsson🎯 Kiến tạo 56'7.3
- 13Ivan Nekic6.1
- 15Kasper Davidsen🟨 Thẻ vàng 72'7.4
- 19Phil Harres⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 88'8.2
- 20Adrian Kapralik5.8
- 26David Zec5.7
- 28Jonas Meffert C6.9
- 32Hiroki Sekine6.5
- 40Leon Parduzi▼ Rời sân 86'6.6
Khách · 3412
- 1Ben Alexander Voll7.1
- 4David Nemeth C6.8
- 6Marcus Mathisen6.4
- 10Branimir Hrgota▼ Rời sân 80'6.5
- 11Arkadiusz Pyrka🎯 Kiến tạo 45+3'7.8
- 15Tomoya Ando6.4
- 16Joeru Fujita🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 64'6.4
- 18Taichi Hara⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 64'7.5
- 19Martijn Kaars⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 85'7.2
- 20Matias Rasmussen🟨 Thẻ vàng 45+2'7.2
- 23Louis Oppie7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
66
Tấn công
10770
Tấn công nguy hiểm
5034
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
550297
TL chuyền bóng thành công
86%68%
Phạm lỗi
1419
Việt vị
12
Cứu thua
44
Tắc bóng
411
Quả ném biên
1919
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
1426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.092.56
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
50 50
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B4T4 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Holstein Kiel (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
St. Pauli (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Holstein Kiel (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
St. Pauli (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Holstein Kiel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Phil Harres Trung phong | 8.2 | 1 | 1 | 4/1 | 11/13 | 0 | |
| 15Kasper Davidsen Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 3/1 | 33/43 | 3 | 🟨 | ||
| 1Timon Moritz Weiner Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 57/70 | 0 | 🟨 | ||
| 11Alexander Bernhardsson Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 18/29 | 1 | ||
| 28Jonas Meffert Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 62/68 | 2 | |||
| 8Guillermo Balzi Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/1 | 40/43 | 2 | 🟨 | ||
| 40Leon Parduzi Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 61/70 | 2 | |||
| 32Hiroki Sekine Hậu vệ phải | 6.5 | 2/0 | 69/75 | 3 | |||
| 13Ivan Nekic Trung vệ | 6.1 | 2/0 | 40/46 | 3 | |||
| 20Adrian Kapralik Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 1/0 | 17/22 | 2 | |||
| 26David Zec Trung vệ | 5.7 | 1/1 | 57/62 | 0 | |||
| 10Jonas Torrissen Therkelsen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/8 | 0 | ||
| 17Faride Alidou (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
St. Pauli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Arkadiusz Pyrka Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 1/0 | 18/22 | 6 | ||
| 18Taichi Hara Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 5/10 | 1 | ||
| 20Matias Rasmussen Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 22/31 | 4 | 🟨 | ||
| 19Martijn Kaars Trung phong | 7.2 | 1 | 4/4 | 8/11 | 0 | ||
| 1Ben Alexander Voll Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 23Louis Oppie Hậu vệ trái | 7 | 2/1 | 13/23 | 2 | |||
| 4David Nemeth Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 20/28 | 2 | |||
| 10Branimir Hrgota Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 9/21 | 2 | |||
| 6Marcus Mathisen Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 26/38 | 3 | |||
| 16Joeru Fujita Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 20/26 | 2 | 🟨 | ||
| 15Tomoya Ando Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 23/32 | 2 | |||
| 17Scott Banks (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 8Eric Smith (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 22Samuel Klein (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 26Ricky-Jade Jones (dự bị) Trung phong | 5.8 | 1/0 | 2/5 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Holstein Kiel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-10-7 | Thành lập | 1910-5-15 |
| Holstein Stadium | Sân nhà | Millerntor-Stadion |
| 13500 | Sức chứa | 20800 |
| Tim Laszlo Walter | HLV | Marcel Rapp |
| Kiel | Khu vực | Hamburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.37 | 2.63 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.30 ↓ | 2.57 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.80 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.50 | 2.88 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 3.25 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 1.25 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.25 | 3.15 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 8.10 ↑ | 1.20 ↓ | 8.16 ↑ | 3.02 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.50 | 2.88 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.65 | 3.00 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.29 | 2.90 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.48 | 2.87 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.09 ↓ | 15.10 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.90 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 13.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.57 | 2.74 | 1.00 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 8.47 ↑ | 1.19 ↓ | 9.91 ↑ | 3.96 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.31 | 3.20 | 2.58 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.25 | 3.10 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.22 | 0.61 | 2.50 | 1.22 | 0.57 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.50 ↑ | 3.41 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.60 | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.