Kết quả bóng đá trận Holstein Kiel vs St. Pauli, 23:30 ngày 14/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 14/08/2026
Holstein Kiel
2 Kết thúc HT 0-2 2
St. Pauli
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Holstein Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Holstein KielSt. Pauli
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Max Burda
2'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Ivan Nekic (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Ivan Nekic (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Hiroki Sekine (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Balzi (chân trái) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Balzi (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Adrian Kapralik (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Kasper Davidsen (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Hiroki Sekine (chân phải) — chệch khung thành
19'
28'
🎯 Dứt điểm - David Nemeth (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexander Bernhardsson (chân trái) — bị cản phá
31'
32'
BÀN THẮNG - Martijn Kaars 0-1
32'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Guillermo Balzi (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Leon Parduzi (chân trái) — chệch khung thành
41'
Phạt góc
43'
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Matias Rasmussen
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Taichi Hara (chân phải) — vào lưới
45+4'
BÀN THẮNG - Taichi Hara 0-2, kiến tạo: Arkadiusz Pyrka
45+5'
🎯 Dứt điểm - Louis Oppie (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-2)
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Balzi
47'
🟨 Thẻ vàng - Timon Moritz Weiner
47'
48'
🎯 Dứt điểm - David Nemeth (chân phải) — chệch khung thành
49'
🟨 Thẻ vàng - Joeru Fujita
Phạt góc
50'
53'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Phil Harres 1-2, kiến tạo: Alexander Bernhardsson
56'
🎯 Dứt điểm - Phil Harres (đánh đầu) — vào lưới
56'
57'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kasper Davidsen (chân trái) — bị cản phá
60'
62'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Martijn Kaars (chân trái) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Eric Smith, ra Joeru Fujita
64'
🔁 Thay người: vào Ricky-Jade Jones, ra Taichi Hara
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - David Zec (đánh đầu) — bị cản phá
66'
70'
🎯 Dứt điểm - Matias Rasmussen (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Kasper Davidsen
72'
73'
🟨 Thẻ vàng - Ricky-Jade Jones
🔁 Thay người: vào Jonas Torrissen Therkelsen, ra Guillermo Balzi
74'
80'
🔁 Thay người: vào Scott Banks, ra Branimir Hrgota
82'
🎯 Dứt điểm - Ricky-Jade Jones (chân trái) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Samuel Klein, ra Martijn Kaars
🔁 Thay người: vào Faride Alidou, ra Leon Parduzi
86'
BÀN THẮNG - Jonas Torrissen Therkelsen 2-2, kiến tạo: Phil Harres
88'
🎯 Dứt điểm - Jonas Torrissen Therkelsen (chân phải) — vào lưới
88'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Kasper Davidsen (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Louis Oppie (chân trái) — bị chặn
90+3'
Phạt góc
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Arkadiusz Pyrka (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Samuel Klein (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Holstein Kiel Phút St. Pauli
32' 0 - 1 Martijn Kaars
45+2' Matias Rasmussen
45+3' 0 - 2 Taichi Hara(Assists:Arkadiusz Pyrka) (Kiến tạo: Arkadiusz Pyrka)
HT 0-2
Guillermo Balzi 47'
Timon Moritz Weiner 47'
49' Joeru Fujita
Phil Harres(Assists:Alexander Bernhardsson) (Kiến tạo: Alexander Bernhardsson) 1 - 2 56'
64' ▲ Eric Smith ▼ Joeru Fujita
64' ▲ Ricky-Jade Jones ▼ Taichi Hara
Kasper Davidsen 72'
73' Ricky-Jade Jones
▲ Jonas Torrissen Therkelsen ▼ Guillermo Balzi74'
80' ▲ Scott Banks ▼ Branimir Hrgota
85' ▲ Samuel Klein ▼ Martijn Kaars
▲ Faride Alidou ▼ Leon Parduzi86'
Jonas Torrissen Therkelsen(Assists:Phil Harres) (Kiến tạo: Phil Harres) 2 - 2 88'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 24
Hòa 23 33
Bại 10 53
Ghi bàn 55 1623
Mất bàn 75 2219
Điểm 23 915

Chủ = Holstein Kiel · Khách = St. Pauli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Holstein Kiel (10)Hiệp 1 / Cả trậnSt. Pauli (9)
2 (20%)Thắng/Thắng2 (22%)
2 (20%)Thắng/Hòa2 (22%)
1 (10%)Hòa/Thắng2 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (22%)
2 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (30%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Holstein Kiel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202044212
Sân nhà10102218
Sân khách10102218
6 gần62221112--

St. Pauli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202033213
Sân nhà101011110
Sân khách10102217
6 gần63211310--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Holstein Kiel 7 (35%)Hòa 4 (20%)St. Pauli 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/09/25Holstein Kiel1-1 (0-1)St. Pauli0-2-0.52.75H
GER D112/04/25Holstein Kiel1-2 (1-1)St. Pauli3-3-0.252.5B
GER D130/11/24St. Pauli3-1 (1-0)Holstein Kiel4-4-0.52.75B
GER D224/02/24Holstein Kiel3-4 (0-3)St. Pauli3-1-0.252.75B
GER D217/09/23St. Pauli5-1 (3-0)Holstein Kiel3-1-0.752.75B
GER D219/05/23Holstein Kiel3-4 (1-1)St. Pauli9-5-0.253B
GER D209/11/22St. Pauli0-0 (0-0)Holstein Kiel3-10-0.52.75H
INT CF25/06/22Holstein Kiel2-0 (1-0)St. Pauli-03.25T
GER D218/12/21Holstein Kiel3-0 (3-0)St. Pauli5-603T
GER D225/07/21St. Pauli3-0 (1-0)Holstein Kiel4-3+0.253B
GER D207/05/21Holstein Kiel4-0 (2-0)St. Pauli3-7+0.252.75T
GER D209/01/21St. Pauli1-1 (0-0)Holstein Kiel7-5+0.252.75H
INT CF15/08/20Holstein Kiel2-1 (0-1)St. Pauli---T
GER D211/02/20Holstein Kiel2-1 (1-0)St. Pauli7-8+0.52.75T
GER D227/08/19St. Pauli2-1 (0-0)Holstein Kiel6-602.75B
GER D206/04/19Holstein Kiel2-1 (0-1)St. Pauli3-6+0.52.75T
GER D228/10/18St. Pauli0-1 (0-0)Holstein Kiel7-602.5T
GER D225/02/18St. Pauli3-2 (1-2)Holstein Kiel5-6+0.252.5B
GER D219/09/17Holstein Kiel0-1 (0-1)St. Pauli6-1+0.52.5B
INT CF02/07/14Holstein Kiel1-1 (1-0)St. Pauli3-11-0.753H

Thành tích gần đây — Holstein Kiel

HBBHTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D208/08/26Darmstadt2-2 (0-2)Holstein Kiel8-4-0.253H
INT CF29/07/26TSG Hoffenheim3-1 (2-1)Holstein Kiel2-1-13.25B
INT CF25/07/26FSV Mainz 053-0 (2-0)Holstein Kiel2-2-13B
INT CF18/07/26Swansea City2-2 (2-1)Holstein Kiel5-4+0.252.75H
INT CF15/07/26Holstein Kiel4-1 (2-1)Al-Ahli SFC6-2--T
INT CF10/07/26Holstein Kiel2-1 (1-1)Sonderjyske---T
INT CF04/07/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Fredericia---B
GER D217/05/26Dynamo Dresden2-1 (2-0)Holstein Kiel3-9-0.753B
GER D209/05/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Magdeburg10-6-0.253.25B
GER D202/05/26Holstein Kiel2-0 (1-0)Eintracht Braunschweig4-5+0.52.75T
GER D225/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Holstein Kiel5-3-0.53T
GER D217/04/26Holstein Kiel3-0 (3-0)Kaiserslautern5-0+0.252.75T
GER D210/04/26Fortuna Dusseldorf1-2 (0-0)Holstein Kiel7-3-0.53T
GER D205/04/26Holstein Kiel0-0 (0-0)Preuben Munster11-3+0.52.5H
GER D222/03/26VfL Bochum2-3 (1-2)Holstein Kiel2-3-0.52.75T
GER D214/03/26Holstein Kiel2-3 (2-2)Nurnberg7-102.75B
GER D207/03/26Darmstadt2-0 (0-0)Holstein Kiel1-5-0.52.75B
GER D228/02/26Holstein Kiel1-1 (0-0)SV Elversberg5-7-0.252.75H
GER D221/02/26Karlsruher SC3-1 (1-0)Holstein Kiel3-402.75B
GER D215/02/26Holstein Kiel1-2 (0-2)Schalke 049-602.25B

Thành tích gần đây — St. Pauli

HHBTTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D209/08/26St. Pauli1-1 (0-0)Greuther Furth9-2+0.753H
INT CF01/08/26St. Pauli2-2 (1-0)Deportivo La Coruna8-2--H
INT CF24/07/26AFC Bournemouth4-1 (2-1)St. Pauli6-2-13B
INT CF19/07/26HNK Gorica1-2 (1-1)St. Pauli9-4+0.52.75T
INT CF11/07/26SV Babelsberg 031-4 (1-3)St. Pauli5-5+1.753.5T
INT CF04/07/26Kickers Emden1-3 (1-1)St. Pauli4-3--T
INT CF30/06/26Altona 932-6 (2-3)St. Pauli4-4+34.75T
GER D116/05/26St. Pauli1-3 (0-1)VfL Wolfsburg8-902.75B
GER D109/05/26RB Leipzig2-1 (1-0)St. Pauli3-5-1.253B
GER D103/05/26St. Pauli1-2 (0-2)FSV Mainz 057-702.25B
GER D125/04/26Heidenheimer2-0 (1-0)St. Pauli6-602.5B
GER D118/04/26St. Pauli1-1 (0-0)FC Koln8-5+0.252.25H
GER D111/04/26St. Pauli0-5 (0-1)Bayern Munchen3-4-1.53.25B
GER D105/04/26Union Berlin1-1 (0-1)St. Pauli7-2-0.252H
GER D122/03/26St. Pauli1-2 (1-0)SC Freiburg3-202.25B
GER D114/03/26Borussia Monchengladbach2-0 (1-0)St. Pauli2-2-0.52.25B
GER D108/03/26St. Pauli0-0 (0-0)Eintracht Frankfurt6-502.5H
GER D128/02/26TSG Hoffenheim0-1 (0-1)St. Pauli10-3-12.75T
GER D122/02/26St. Pauli2-1 (0-0)Werder Bremen1-502.25T
GER D114/02/26Bayer Leverkusen4-0 (2-0)St. Pauli8-3-1.252.5B

Đội hình

Holstein KielSt. Pauli
1Timon Moritz Weiner13Ivan Nekic26David Zec32Hiroki Sekine40Leon Parduzi28CJonas Meffert8Guillermo Balzi11Alexander Bernhardsson15Kasper Davidsen20Adrian Kapralik19Phil Harres1Ben Alexander Voll4CDavid Nemeth6Marcus Mathisen15Tomoya Ando11Arkadiusz Pyrka16Joeru Fujita20Matias Rasmussen23Louis Oppie10Branimir Hrgota18Taichi Hara19Martijn Kaars

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
19
13
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
107
70
Tấn công nguy hiểm
50
34
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
19
14
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
550
297
TL chuyền bóng thành công
86%
68%
Phạm lỗi
14
19
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
4
11
Quả ném biên
19
19
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
14
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.09
2.56
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B4
T4 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Holstein Kiel (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
St. Pauli (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Holstein Kiel (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

St. Pauli (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Holstein KielSt. Pauli

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Holstein KielSt. Pauli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
43
Thắng 1
45
Hòa
33
Thua 1
66
Thua 2+
Holstein KielSt. Pauli

Holstein Kiel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Phil Harres
Trung phong
8.2114/111/130
15Kasper Davidsen
Tiền vệ phòng ngự
7.43/133/433🟨
1Timon Moritz Weiner
Thủ môn
7.30/057/700🟨
11Alexander Bernhardsson
Tiền đạo cánh phải
7.311/118/291
28Jonas Meffert
Tiền vệ phòng ngự
6.90/062/682
8Guillermo Balzi
Tiền vệ tấn công
6.93/140/432🟨
40Leon Parduzi
Hậu vệ trái
6.61/061/702
32Hiroki Sekine
Hậu vệ phải
6.52/069/753
13Ivan Nekic
Trung vệ
6.12/040/463
20Adrian Kapralik
Tiền đạo cánh phải
5.81/017/222
26David Zec
Trung vệ
5.71/157/620
10Jonas Torrissen Therkelsen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.511/16/80
17Faride Alidou (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/01/10

St. Pauli

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Arkadiusz Pyrka
Hậu vệ phải
7.811/018/226
18Taichi Hara
Trung phong
7.511/15/101
20Matias Rasmussen
Tiền vệ trung tâm
7.21/022/314🟨
19Martijn Kaars
Trung phong
7.214/48/110
1Ben Alexander Voll
Thủ môn
7.10/021/310
23Louis Oppie
Hậu vệ trái
72/113/232
4David Nemeth
Trung vệ
6.82/020/282
10Branimir Hrgota
Tiền vệ tấn công
6.50/09/212
6Marcus Mathisen
Trung vệ
6.40/026/383
16Joeru Fujita
Tiền vệ trung tâm
6.40/020/262🟨
15Tomoya Ando
Trung vệ
6.40/023/322
17Scott Banks (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/01/20
8Eric Smith (dự bị)
Trung vệ
6.50/011/140
22Samuel Klein (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/02/30
26Ricky-Jade Jones (dự bị)
Trung phong
5.81/02/50🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Holstein Kiel Thông tin St. Pauli
1900-10-7 Thành lập 1910-5-15
Holstein Stadium Sân nhà Millerntor-Stadion
13500 Sức chứa 20800
Tim Laszlo Walter HLV Marcel Rapp
Kiel Khu vực Hamburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.372.630.952.750.771.030.250.75
Live2.32 ↑3.30 ↓2.57 ↓0.90 ↓2.750.82 ↑0.86 ↓0.000.92 ↑
EasybetsSớm2.363.402.801.002.750.820.770.001.06
Live15.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑7.60 ↑4.500.06 ↓1.00 ↑0.000.88 ↓
VcbetSớm2.203.402.900.992.750.810.960.250.84
Live15.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑2.80 ↑4.500.24 ↓0.91 ↓0.000.88 ↑
Mansion88Sớm2.183.502.881.012.750.850.980.250.90
Live16.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑8.33 ↑4.500.05 ↓1.00 ↑0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.253.353.250.632.501.201.250.500.65
Live18.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓0.90 ↓0.000.83 ↑
10BETSớm2.163.253.150.752.750.93---
Live8.10 ↑1.20 ↓8.16 ↑3.02 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm2.183.502.881.012.750.850.980.250.90
Live16.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓1.01 ↑0.000.91 ↑
CrownSớm2.273.653.001.022.750.840.990.250.89
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.203.292.901.032.750.851.000.250.90
Live11.00 ↑1.11 ↓11.00 ↑5.00 ↑4.500.12 ↓0.96 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm2.083.482.871.033.000.830.840.251.04
Live16.20 ↑1.09 ↓15.10 ↑5.85 ↑4.500.07 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm2.253.102.900.502.501.40---
Live8.50 ↑1.11 ↓8.50 ↑0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm2.253.302.900.873.000.870.930.250.82
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑13.49 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.413.572.741.002.750.810.790.001.04
Live8.47 ↑1.19 ↓9.91 ↑3.96 ↑4.500.19 ↓0.92 ↑0.000.93 ↓
HK Jockey ClubSớm2.313.202.580.772.500.930.770.001.00
Live8.50 ↑1.10 ↓10.00 ↑7.50 ↑4.750.03 ↓0.70 ↓-1.001.05 ↑
BwinSớm2.353.253.101.153.500.60---
Live14.00 ↑1.09 ↓14.00 ↑0.83 ↓3.500.87 ↑---
1xBetSớm2.203.253.220.612.501.220.570.001.27
Live21.00 ↑1.07 ↓14.50 ↑3.41 ↑4.500.22 ↓0.86 ↑0.000.97 ↓
SNAISớm2.153.603.00------
Live2.25 ↑3.602.80 ↓------
Bet 365Sớm2.253.403.001.002.750.800.980.250.83
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.203.302.900.752.500.950.860.250.75
Live15.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑6.00 ↑4.500.08 ↓0.50 ↓-0.501.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.