Kết quả bóng đá trận Holstein Kiel vs Hertha Berlin, 23:30 ngày 16/10/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 16/10/2026
Holstein Kiel 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hertha Berlin
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 5 | 11 | 24 |
Chủ = Holstein Kiel · Khách = Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Holstein Kiel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Holstein Kiel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 13 |
Hertha Berlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
Đội hình
Holstein Kiel
Hertha Berlin
1T.Weiner4Schonlau B.5Noah Madsen32H.Sekine40Parduzi L.8Balzi G.10J.Therkelsen20Kapralik A.28Meffert J.43Till Wiese19P.Harres35Gersbeck M.2Eitschberger J.27Kolbe N.42Zeefuik D.44Gechter L.8Sessa K.30Seguin P.7Brekalo J.19O.Adewumi23Thorsteinsson J. D.17Gronning S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
16
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
148179
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
14
Việt vị
11
Cứu thua
30
Quả ném biên
1212
Chuyền dài
912
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Holstein Kiel (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Holstein Kiel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-10-7 | Thành lập | 1892-7-25 |
| Holstein Stadium | Sân nhà | Olympiastadion Berlin |
| 13500 | Sức chứa | 74244 |
| Tim Laszlo Walter | HLV | Stefan Leitl |
| Kiel | Khu vực | Berlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.88 | 2.15 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.93 ↑ | 2.10 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 4.00 | 2.24 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.80 | 2.25 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.19 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.85 | 2.50 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.19 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 4.10 | 2.24 | 0.89 | 3.25 | 0.97 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 3.58 | 2.16 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.37 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.40 | 0.85 | 3.25 | 0.89 | 0.93 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.95 | 2.30 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 1.02 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.70 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.20 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Holstein Kiel | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Hertha Berlin | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).