Kết quả bóng đá trận Holstebro BK vs Holbaek, 19:30 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Đan Mạch · 19:30 ngày 08/08/2026
Holstebro BK 2 Kết thúc HT 1-1 2
Holbaek
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Holstebro BK | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 August Andersen | |
| Mikkel Tonnesen 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| HT 1-1 | ||
| Mikkel Tonnesen 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| Mikkel Tonnesen ❌ Đá hỏng penalty | 77' | |
| 85' | ⚽ 2 - 2 Frederik Grunwaldt | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 22 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 14 |
| Điểm | 6 | 9 | 17 | 22 |
Chủ = Holstebro BK · Khách = Holbaek
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Holstebro BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (20%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Holstebro BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | - | - |
Holbaek
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 10 | 0 | 0 | 29 | 7 | 62 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 4 | 15 | 1 |
| Sân khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 3 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Holstebro BK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Holbaek 9 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/25 | Holbaek | 2-1 (0-0) | Holstebro BK | - | - | B |
| 05/10/24 | Holstebro BK | 0-1 (0-0) | Holbaek | - | - | B |
| 25/09/24 | Holbaek | 2-1 (1-0) | Holstebro BK | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/04/24 | Holstebro BK | 0-1 (0-0) | Holbaek | - | - | B |
| 16/09/23 | Holbaek | 3-0 (2-0) | Holstebro BK | - | - | B |
| 09/05/21 | Holstebro BK | 1-3 (1-2) | Holbaek | - | - | B |
| 31/10/20 | Holbaek | 3-0 (1-0) | Holstebro BK | - | - | B |
| 05/06/05 | Holstebro BK | 0-5 (0-2) | Holbaek | - | - | B |
| 26/09/04 | Holbaek | 1-0 (0-0) | Holstebro BK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Holstebro BK
BTHBTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Holstebro BK | 1-3 (0-1) | Aalborg | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-3 (2-2) | Holstebro BK | - | - | T |
| 23/07/26 | Skive IK | 2-2 (0-2) | Holstebro BK | -0.75 | 3 | H |
| 18/07/26 | Thisted FC | 3-2 (2-2) | Holstebro BK | - | - | B |
| 13/06/26 | Holstebro BK | 1-0 (0-0) | Marienlyst | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Tarup Paarup IF | 0-5 (0-2) | Holstebro BK | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Holstebro BK | 4-0 (1-0) | OKS | - | - | T |
| 23/05/26 | SfB Oure | 1-0 (0-0) | Holstebro BK | - | - | B |
| 16/05/26 | Holstebro BK | 2-2 (1-1) | Esbjerg 2 | - | - | H |
| 09/05/26 | Marienlyst | 3-1 (2-1) | Holstebro BK | - | - | B |
| 03/05/26 | Holstebro BK | 3-0 (0-0) | Tarup Paarup IF | - | - | T |
| 25/04/26 | OKS | 0-3 (0-1) | Holstebro BK | - | - | T |
| 11/04/26 | Esbjerg 2 | 0-2 (0-0) | Holstebro BK | - | - | T |
| 28/03/26 | Norresundby | 1-3 (1-1) | Holstebro BK | - | - | T |
| 21/03/26 | Holstebro BK | 4-1 (2-0) | Aalborg Freja | - | - | T |
| 14/03/26 | Aarhus Fremad 2 | 1-1 (0-1) | Holstebro BK | - | - | H |
| 07/03/26 | Holstebro BK | 4-0 (2-0) | Viby IF | - | - | T |
| 21/02/26 | Holstebro BK | 1-5 (0-1) | Thisted FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Skive IK | 5-0 (0-0) | Holstebro BK | - | - | B |
| 08/11/25 | Vinder Vatanspor-VRI | 0-1 (0-1) | Holstebro BK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Holbaek
BTTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Holbaek | 1-2 (0-2) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 01/08/26 | Holbaek | 2-1 (1-0) | BK Frem | - | - | T |
| 18/07/26 | HIK Hellerup | 1-3 (0-1) | Holbaek | -0.75 | 3 | T |
| 14/07/26 | B93 Copenhagen | 3-1 (0-0) | Holbaek | - | - | B |
| 13/06/26 | Holbaek | 1-0 (0-0) | Vegar | +2.25 | 4 | T |
| 05/06/26 | Nr. sundby | 1-5 (0-0) | Holbaek | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Holbaek | 2-1 (0-0) | IF Lyseng | - | - | T |
| 23/05/26 | BK Frem | 1-3 (0-2) | Holbaek | - | - | T |
| 16/05/26 | Holbaek | 4-2 (2-1) | Odder IGF | - | - | T |
| 09/05/26 | Vegar | 0-2 (0-1) | Holbaek | - | - | T |
| 02/05/26 | Holbaek | 2-0 (1-0) | Nr. sundby | - | - | T |
| 25/04/26 | Holbaek | 4-1 (1-1) | BK Frem | - | - | T |
| 18/04/26 | IF Lyseng | 0-2 (0-0) | Holbaek | - | - | T |
| 11/04/26 | Odder IGF | 1-4 (1-2) | Holbaek | - | - | T |
| 06/04/26 | Bronshoj | 0-2 (0-1) | Holbaek | 0 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Holbaek | 1-5 (0-4) | Nykobing FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | FA 2000 | 1-0 (0-0) | Holbaek | - | - | B |
| 21/03/26 | Holbaek | 2-2 (1-2) | Nr. sundby | - | - | H |
| 14/03/26 | IF Lyseng | 1-1 (1-0) | Holbaek | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Holbaek | 1-2 (0-0) | Naesby | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
47 53
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B9T9 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Holstebro BK (24 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Holbaek (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Holstebro BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-3-21 | Thành lập | 1931-8-3 |
| Holstebro Idraetspark | Sân nhà | Holbaek Stadion |
| 15000 | Sức chứa | 11000 |
| HLV | Erdogan Aslan | |
| Holstebro | Khu vực | Holbaek |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.83 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.60 | 3.75 | 1.83 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.94 | -0.50 | 0.85 | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.95 | 1.73 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↓ | 3.75 ↓ | 1.80 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.65 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.65 | 1.76 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.96 | 3.83 | 1.66 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.41 ↓ | 3.62 ↓ | 1.81 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.66 | 0.75 | 3.00 | 0.78 | 0.74 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.90 ↑ | 1.83 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.12 | 4.05 | 1.85 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.17 ↑ | 4.13 ↑ | 1.87 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.82 | 4.00 | 1.69 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.56 ↓ | 3.90 ↓ | 1.77 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.66 ↓ | 0.68 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.67 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.90 ↓ | 1.80 ↑ | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.60 ↓ | 1.80 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Holstebro BK | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Holbaek | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).