Kết quả bóng đá trận Hokushukai Iwamizawa vs Norbritz Hokkaido, 09:00 ngày 20/09/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 09:00 ngày 20/09/2026
Hokushukai Iwamizawa 2 Kết thúc HT 1-3 8
Norbritz Hokkaido
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 10
Diễn biến trận đấu
| Hokushukai Iwamizawa | Phút | |
| 14' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 23' | ||
| 33' | ||
| 37' | ⚽ 1 - 1 | |
| 38' | ⚽ 1 - 2 | |
| 43' | ⚽ 1 - 3 | |
| HT 1-3 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 4 | |
| 63' | ⚽ 1 - 5 | |
| 70' | ⚽ 1 - 6 | |
| 2 - 6 ⚽ | 73' | |
| 76' | ||
| 77' | ⚽ 2 - 7 | |
| 80' | ⚽ 2 - 8 | |
| 90' | ⚽ 2 - 9 | |
| 90' | ||
| FT 2-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 14 | 5 | 14 |
| Mất bàn | 11 | 3 | 11 | 3 |
| Điểm | 1 | 6 | 1 | 6 |
Chủ = Hokushukai Iwamizawa · Khách = Norbritz Hokkaido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hokushukai Iwamizawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (100%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1436
Sút cầu môn
419
Sút ngoài cầu môn
1017
TL kiểm soát bóng
37%63%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hokushukai Iwamizawa (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 5.50 bàn/trận
Norbritz Hokkaido (2 trận)
Ghi 7.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 5 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hokushukai Iwamizawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.80 | 1.40 | 0.87 | 3.25 | 0.97 | 0.97 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.10 ↑ | 10.50 | 0.06 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.61 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 4.20 | 1.64 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 10.50 | 0.11 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 4.10 | 1.65 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 10.50 | 0.13 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.