Kết quả bóng đá trận Hokuriku Electric Power vs Japan Soccer College, 11:00 ngày 06/09/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 11:00 ngày 06/09/2026
Hokuriku Electric Power 0 Kết thúc HT 0-2 5
Japan Soccer College
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Diễn biến trận đấu
| Hokuriku Electric Power | Phút | |
| 9' | ||
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ||
| 27' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 3 | |
| 75' | ⚽ 0 - 4 | |
| 77' | ||
| 80' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 0 | 10 |
| Mất bàn | 12 | 5 | 12 | 8 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 5 |
Chủ = Hokuriku Electric Power · Khách = Japan Soccer College
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hokuriku Electric Power | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
21
Sút bóng
816
Sút cầu môn
27
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hokuriku Electric Power (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Japan Soccer College (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hokuriku Electric Power | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.20 | 5.40 | 1.21 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.74 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 4.55 | 1.19 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.97 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 4.75 | 1.16 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 3.84 ↑ | 0.00 | 0.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 11.00 | 6.40 | 1.14 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.14 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.06 | 5.20 | 1.32 | 1.23 | 3.50 | 0.58 | 0.82 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.68 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.29 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.