Kết quả bóng đá trận Hokuriku Electric Power vs Fukui United, 11:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 11:00 ngày 12/07/2026
Hokuriku Electric Power 0 Kết thúc HT 0-0 2
Fukui United
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Diễn biến trận đấu
| Hokuriku Electric Power | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 | |
| 65' | ||
| 75' | ||
| 78' | ⚽ 0 - 2 | |
| 79' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 0 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 7 |
Chủ = Hokuriku Electric Power · Khách = Fukui United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hokuriku Electric Power | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (67%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (100%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hokuriku Electric Power 0 (0%)Hòa 0 (0%)Fukui United 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/25 | Hokuriku Electric Power | 0-1 (0-0) | Fukui United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hokuriku Electric Power
TBHBBHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | Hokuriku Electric Power | 6-4 (1-1) | Niigata University of Management | - | - | T |
| 31/08/25 | Japan Soccer College | 3-1 (2-1) | Hokuriku Electric Power | - | - | B |
| 27/07/25 | Hokuriku Electric Power | 0-0 (0-0) | Artista Asama | - | - | H |
| 20/07/25 | Toyama Shinjo) | 4-0 (1-0) | Hokuriku Electric Power | - | - | B |
| 13/07/25 | Hokuriku Electric Power | 0-1 (0-0) | Fukui United | - | - | B |
| 22/06/25 | Niigata Uni of Management II | 2-2 (0-1) | Hokuriku Electric Power | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/05/22 | Matsumoto Yamaga FC | 3-2 (2-1) | Hokuriku Electric Power | - | - | B |
| 22/04/17 | Hokuriku Electric Power | 0-0 (0-0) | Bundey thuns kakogawa | - | - | H |
| 27/08/16 | AC Nagano Parceiro | 5-0 (1-0) | Hokuriku Electric Power | - | - | B |
| 29/08/15 | Jubilo Iwata | 1-0 (1-0) | Hokuriku Electric Power | - | - | B |
| 03/11/05 | Nagoya Grampus | 1-0 (0-0) | Hokuriku Electric Power | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fukui United
THBTTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Fukui United | 2-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Fukui United | 2-2 (1-1) | Niigata UHW II | - | - | H |
| 14/09/25 | Japan Soccer College | 2-0 (2-0) | Fukui United | - | - | B |
| 06/09/25 | Fukui United | 5-2 (3-0) | Artista Asama | +2 | 3.5 | T |
| 27/07/25 | Niigata Uni of Management II | 0-3 (0-0) | Fukui United | +2 | 4 | T |
| 13/07/25 | Hokuriku Electric Power | 0-1 (0-0) | Fukui United | - | - | T |
| 29/06/25 | Toyama Shinjo) | 2-1 (1-1) | Fukui United | +1.25 | 3.5 | B |
| 15/06/25 | Artista Asama | 1-1 (0-1) | Fukui United | - | - | H |
| 11/06/25 | Ventforet Kofu | 2-1 (1-0) | Fukui United | -2.25 | 3 | B |
| 25/05/25 | Fukui United | 1-0 (0-0) | Honda FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/25 | Niigata University | 1-3 (0-2) | Fukui United | - | - | T |
| 24/11/24 | VONDS Ichihara | 6-3 (2-1) | Fukui United | 0 | 2.5 | B |
| 22/11/24 | Porvenir Asuka SC | 0-3 (0-0) | Fukui United | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/11/24 | Fukui United | 3-3 (2-3) | J Lease FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/09/24 | Niigata University | 0-4 (0-2) | Fukui United | - | - | T |
| 14/07/24 | SR Komatsu | 0-11 (0-4) | Fukui United | - | - | T |
| 30/06/24 | Japan Soccer College | 1-3 (1-1) | Fukui United | - | - | T |
| 09/06/24 | Toyama Shinjo) | 1-2 (0-1) | Fukui United | - | - | T |
| 26/05/24 | Fukui United | 0-3 (0-1) | RB Omiya Ardija | - | - | B |
| 19/05/24 | Artista Asama | 1-2 (0-0) | Fukui United | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
416
Sút cầu môn
23
Tấn công
6558
Tấn công nguy hiểm
2640
Sút ngoài cầu môn
213
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
22 78
10% So Sánh Đối đầu 90%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hokuriku Electric Power (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Fukui United (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fukui United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hokuriku Electric Power | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.80 | 6.60 | 1.17 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.94 | -2.00 | 0.77 |
| Live | 11.80 | 6.60 | 1.17 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.94 | -2.00 | 0.77 | |
| Crown | Sớm | 9.60 | 6.10 | 1.13 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.90 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 9.60 | 6.10 | 1.13 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.90 | -2.00 | 0.80 | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.28 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 7.15 | 5.08 | 1.26 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 12.38 ↑ | 6.60 ↑ | 1.12 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.94 ↑ | -2.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 5.25 | 1.28 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.74 | 5.50 | 1.30 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.12 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.72 ↓ | -2.25 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.29 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 8.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | -2.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.25 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.17 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.