Kết quả bóng đá trận Hoi Jing vs Citizen, 12:30 ngày 11/10/2026
1. Hạng Hồng Kông · 12:30 ngày 11/10/2026
Hoi Jing 2 Kết thúc HT 1-0 2
Citizen
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Hoi Jing | Phút | |
| 22' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 68' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 73' | |
| 74' | ⚽ 2 - 1 | |
| 85' | ||
| 89' | ⚽ 2 - 2 | |
| 90' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 22 |
| Điểm | 4 | 5 | 18 | 14 |
Chủ = Hoi Jing · Khách = Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hoi Jing | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 16 (59%) |
Bảng xếp hạng
Hoi Jing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 5 | 9 | 50 | 52 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 23 | 26 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 27 | 26 | 16 | 9 |
Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 2 | 20 | 39 | 81 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 1 | 9 | 23 | 39 | 10 | 12 |
| Sân khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 16 | 42 | 4 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hoi Jing (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Citizen (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hoi Jing | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Sân nhà | Mong Kok Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 9000 |
| HLV | Zhu Guoquan | |
| Khu vực | Hong Kong |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 4.10 | 2.80 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.50 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.55 | 2.65 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.25 ↓ | 6.75 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.45 | 2.60 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.47 | 2.77 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↑ | 60.00 ↑ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.80 | 0.83 | 3.25 | 0.77 | 0.81 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.08 ↓ | 14.40 ↑ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 4.20 | 3.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.