Kết quả bóng đá trận Hogaborgs BK vs Osters IF, 23:30 ngày 19/08/2026

Cupen (Thụy Điển) · 23:30 ngày 19/08/2026
Hogaborgs BK
0 Kết thúc HT 0-0 4
Osters IF
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Hogaborgs BK Phút Osters IF
19'
19'
23'
23'
27'
27'
HT 0-0
46' 0 - 1 Oscar Uddenas
69' 0 - 2 Kingsley Gyamfi
72' 0 - 3 Kalipha Jawla
87' 0 - 4
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 410
Thắng 13 15
Hòa 00 00
Bại 20 35
Ghi bàn 28 316
Mất bàn 82 1214
Điểm 39 315

Chủ = Hogaborgs BK · Khách = Osters IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hogaborgs BK (3)Hiệp 1 / Cả trậnOsters IF (30)
1 (33%)Thắng/Thắng5 (17%)
0 (0%)Hòa/Thắng7 (23%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (3%)
2 (67%)Hòa/Bại5 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
0 (0%)Bại/Bại9 (30%)

Thành tích gần đây — Hogaborgs BK

TBBHBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup04/06/26Hogaborgs BK2-1 (1-0)IFK Trelleborg3-11-1.53.25T
INT CF07/02/26Angelholms FF3-0 (0-0)Hogaborgs BK---B
Sweden Div 3 P01/11/25Hogaborgs BK1-4 (0-2)Staffanstorp United9-5--B
Sweden Div 3 P25/10/25Staffanstorp United4-4 (1-1)Hogaborgs BK---H
SWE D319/10/25Hogaborgs BK1-2 (1-0)IFK Trelleborg5-2--B
SWE D311/10/25Rappe GOIF2-0 (1-0)Hogaborgs BK---B
SWE D304/10/25Linero IF0-1 (0-0)Hogaborgs BK5-4--T
SWE D327/09/25Hogaborgs BK2-4 (1-0)Nosaby IF6-3--B
SWE D320/09/25IFK Karlshamn3-0 (2-0)Hogaborgs BK---B
SWE D313/09/25Hogaborgs BK2-3 (2-1)Vaxjo Norra IF8-5--B
SWE D307/09/25Karlskrona AIF3-1 (2-0)Hogaborgs BK6-5-0.753.25B
SWE D304/09/25Hogaborgs BK2-3 (1-0)Solvesborgs GoIF4-10+0.753.25B
SWE D330/08/25Hogaborgs BK5-2 (2-1)IFK Hassleholm3-6--T
SWE D323/08/25Torns IF0-2 (0-1)Hogaborgs BK---T
SWE D317/08/25Hogaborgs BK0-1 (0-1)Kristianstads FF7-6--B
SWE D309/08/25Osterlen FF2-3 (2-1)Hogaborgs BK---T
SWE D328/06/25FBK Balkan1-2 (1-0)Hogaborgs BK3-5-0.253T
SWE D319/06/25Hogaborgs BK3-2 (2-0)Osterlen FF5-6--T
SWE D314/06/25Hogaborgs BK1-4 (0-2)Linero IF10-503B
SWE Cup11/06/25IF Centern2-2 (1-2)Hogaborgs BK---H

Thành tích gần đây — Osters IF

TBBTTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D215/08/26Ljungskile2-3 (2-2)Osters IF5-3-0.53.25T
SWE D208/08/26Osters IF0-1 (0-1)Landskrona BoIS3-8+0.253.25B
SWE D201/08/26Ostersunds FK1-0 (0-0)Osters IF8-6-0.253B
SWE D228/07/26Osters IF3-0 (0-0)Varbergs BoIS FC3-2-0.253T
SWE D218/07/26Osters IF3-2 (1-1)IK Brage11-8+0.253.25T
INT CF10/07/26Osters IF0-3 (0-1)Lyngby---B
SWE D227/06/26Varbergs BoIS FC2-1 (0-0)Osters IF6-10-0.52.75B
SWE D221/06/26Osters IF1-3 (0-2)Falkenberg6-5+0.253.25B
SWE D216/06/26GIF Sundsvall0-4 (0-4)Osters IF7-5+0.52.75T
INT CF10/06/26Trelleborgs FF1-2 (0-2)Osters IF5-0+13.5T
SWE D210/06/26Osters IF3-0 (3-0)IFK Varnamo2-5+0.252.75T
SWE D230/05/26Osters IF2-1 (2-0)Norrby IF4-6+0.52.75T
SWE D226/05/26IFK Norrkoping FK2-0 (2-0)Osters IF5-5-13B
SWE D217/05/26Osters IF1-4 (0-1)Ljungskile9-7+0.252.75B
SWE D214/05/26Osters IF1-0 (0-0)Sandvikens IF5-6+0.52.75T
SWE D209/05/26Nordic United FC4-2 (1-1)Osters IF3-602.75B
SWE D205/05/26Landskrona BoIS2-2 (2-1)Osters IF6-502.75H
SWE D225/04/26Osters IF1-0 (0-0)Ostersunds FK3-10+0.52.5T
SWE D221/04/26IK Oddevold1-2 (1-0)Osters IF8-602.5T
SWE D211/04/26Osters IF0-0 (0-0)Orebro2-5+0.752.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
3
14
Sút cầu môn
1
11
Tấn công
88
85
Tấn công nguy hiểm
56
76
Sút ngoài cầu môn
2
3
Đá phạt trực tiếp
28
15
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
15
23
Việt vị
0
5
Quả ném biên
16
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hogaborgs BK (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Osters IF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

Osters IF (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Hogaborgs BKOsters IF

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hogaborgs BKOsters IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
57
Thắng 1
22
Hòa
43
Thua 1
75
Thua 2+
Hogaborgs BKOsters IF

Thông tin đội bóng

Hogaborgs BK Thông tin Osters IF
1927 Thành lập 1930-4-20
Sân nhà Varendsvallen
0 Sức chứa 15062
HLV
HELSINGBORG Khu vực VAXJO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm8.504.801.180.743.250.880.82-1.750.88
Live9.60 ↑7.00 ↑1.08 ↓0.70 ↓3.500.92 ↑1.00 ↑-2.250.70 ↓
EasybetsSớm10.505.001.230.783.250.980.98-1.750.78
Live41.00 ↑26.00 ↑1.07 ↓3.40 ↑4.500.11 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm8.004.801.150.733.500.600.71-2.750.63
Live21.00 ↑7.00 ↑1.01 ↓1.67 ↑4.500.21 ↓0.18 ↓-0.251.83 ↑
Mansion88Sớm10.006.901.140.793.500.970.87-2.250.89
Live67.00 ↑6.20 ↓1.06 ↓2.27 ↑4.500.30 ↓0.32 ↓-0.252.08 ↑
InterwettenSớm9.505.251.270.953.500.70---
Live65.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓2.60 ↑4.500.22 ↓---
10BETSớm8.204.601.230.803.250.84---
Live73.80 ↑9.03 ↑1.07 ↓1.37 ↑3.500.50 ↓---
12betSớm10.006.901.140.793.500.970.91-2.250.85
Live67.00 ↑6.20 ↓1.06 ↓2.08 ↑4.500.34 ↓0.43 ↓-0.251.69 ↑
CrownSớm11.006.901.130.803.500.900.82-2.250.88
Live23.00 ↑8.70 ↑1.04 ↓2.17 ↑3.500.26 ↓0.34 ↓-0.251.92 ↑
SbobetSớm10.506.701.140.853.500.970.91-2.250.93
Live42.00 ↑6.50 ↓1.06 ↓2.27 ↑4.500.30 ↓0.35 ↓-0.251.96 ↑
WewbetSớm10.805.651.200.833.250.970.81-2.001.01
Live55.00 ↑8.80 ↑1.07 ↓1.69 ↑3.500.45 ↓0.63 ↓-0.251.33 ↑
LadbrokesSớm9.005.751.200.402.501.80---
Live71.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.402.501.60 ↓---
18BetSớm9.005.001.280.863.500.860.81-1.750.92
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.12 ↑4.500.07 ↓0.04 ↓-0.5013.95 ↑
PinnacleSớm8.505.831.190.773.250.930.76-2.000.95
Live30.85 ↑8.59 ↑1.06 ↓2.30 ↑4.500.28 ↓0.26 ↓-0.252.36 ↑
BwinSớm9.505.751.210.953.500.75---
Live126.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm9.405.001.261.003.500.800.95-1.750.74
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.96 ↑4.500.25 ↓1.62 ↑0.000.49 ↓
SNAISớm12.006.001.20------
Live20.00 ↑9.00 ↑1.10 ↓------
Bet 365Sớm9.005.001.251.003.500.800.80-2.001.00
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑4.500.26 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm9.005.001.250.953.500.750.84-2.000.77
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.08 ↓0.95 ↑-2.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.