Kết quả bóng đá trận Hoffenheim (W) vs VfB Stuttgart (W), 19:00 ngày 23/08/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 19:00 ngày 23/08/2026
Hoffenheim (W) 1 Kết thúc HT 1-1 2
VfB Stuttgart (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Hoffenheim (W) | Phút | |
| Marie Steiner(Assists:Janna Grimm) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Maximiliane Rall(Assists:Daphina Redzepi) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | ⚽ 1 - 2 Maximiliane Rall | |
| Kaut L. | 50' | |
| 69' | Daphina Redzepi | |
| Lisa Doorn | 77' | |
| Fenger M. | 87' | |
| 90+1' | Osawa H. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 28 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 5 | 8 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 22 |
Chủ = Hoffenheim (W) · Khách = VfB Stuttgart (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hoffenheim (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Hoffenheim (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 24 | 2 | - | - |
VfB Stuttgart (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 7 | 2 | 81 | 33 | 58 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 45 | 18 | 32 | 1 |
| Sân khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 36 | 15 | 26 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hoffenheim (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)VfB Stuttgart (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hoffenheim (W) | 2-1 (1-1) | VfB Stuttgart (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hoffenheim (W)
TTHTTTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Hoffenheim (W) | 2-0 (0-0) | Club Brugge (W) | +1.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Hoffenheim (W) | 2-1 (1-1) | VfB Stuttgart (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Hoffenheim (W) | 0-0 (0-0) | Nurnberg (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Hoffenheim (W) | 5-0 (3-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | SC Sand (W) | 0-8 (0-5) | Hoffenheim (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Hoffenheim (W) | 7-1 (2-1) | Karlsruher SC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hoffenheim (W) | 0-0 (0-0) | RB Leipzig (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Union Berlin (W) | 0-2 (0-2) | Hoffenheim (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Hoffenheim (W) | -2 | 3.5 | H |
| 27/04/26 | Hoffenheim (W) | 6-2 (4-1) | Koln (W) | +0.5 | 3 | T |
| 29/03/26 | SC Freiburg (W) | 1-2 (1-2) | Hoffenheim (W) | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Hoffenheim (W) | 0-1 (0-0) | VfL Wolfsburg (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 2-0 (1-0) | Hoffenheim (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Hoffenheim (W) | 4-0 (1-0) | SG Essen-Schonebeck (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Bayer Leverkusen (W) | 0-1 (0-1) | Hoffenheim (W) | 0 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Hoffenheim (W) | 0-4 (0-2) | Hamburger SV (W) | +2.75 | 4 | B |
| 09/02/26 | Nurnberg (W) | 0-3 (0-1) | Hoffenheim (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/02/26 | Hoffenheim (W) | 0-0 (0-0) | Werder Bremen (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/01/26 | SC Freiburg (W) | 0-4 (0-2) | Hoffenheim (W) | - | - | T |
| 14/01/26 | Hoffenheim (W) | 4-1 (1-1) | PSV Eindhoven (W) | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — VfB Stuttgart (W)
BBTTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | SC Freiburg (W) | 1-0 (1-0) | VfB Stuttgart (W) | 0 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Hoffenheim (W) | 2-1 (1-1) | VfB Stuttgart (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | VfB Stuttgart (W) | 6-0 (4-0) | SpVgg Greuther Furth (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 1-2 (0-0) | VfB Stuttgart (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | SC Sand (W) | 2-2 (1-1) | VfB Stuttgart (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | VfB Stuttgart (W) | 4-1 (3-1) | Wolfsburg II (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | VfL Bochum (W) | 0-2 (0-0) | VfB Stuttgart (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | VfB Stuttgart (W) | 2-0 (1-0) | SV Meppen (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Warbeyen (W) | 0-4 (0-3) | VfB Stuttgart (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Turbine Potsdam (W) | 0-3 (0-3) | VfB Stuttgart (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | VfB Stuttgart (W) | 2-4 (0-1) | 1.FSV Mainz 05 (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Ingolstadt 04 (W) | 2-3 (1-2) | VfB Stuttgart (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | VfB Stuttgart (W) | 4-3 (1-1) | FFC Frankfurt II (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Viktoria Berlin (W) | 0-0 (0-0) | VfB Stuttgart (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | VfB Stuttgart (W) | 3-1 (2-0) | Monchengladbach (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | VfB Stuttgart (W) | 3-3 (2-1) | Andernach (W) | - | - | H |
| 21/12/25 | Bayern Munich II (W) | 2-2 (2-2) | VfB Stuttgart (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | VfB Stuttgart (W) | 2-0 (2-0) | SC Sand (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Wolfsburg II (W) | 1-9 (1-2) | VfB Stuttgart (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | VfB Stuttgart (W) | 6-0 (0-0) | VfL Bochum (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
36
Tấn công
15293
Tấn công nguy hiểm
6535
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
533299
TL chuyền bóng thành công
85%74%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
12
Cứu thua
42
Tắc bóng
2216
Quả ném biên
2718
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
2929
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12.11
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
52 48
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hoffenheim (W) (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
VfB Stuttgart (W) (30 trận)
Ghi 2.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hoffenheim (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 4.55 | 5.25 | 0.81 | 3.50 | 0.81 | 0.78 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.30 | 4.55 | 5.25 | 0.81 | 3.50 | 0.81 | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 4.90 | 5.10 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.20 | 5.50 | 0.66 | 3.50 | 0.67 | 0.62 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.08 ↓ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.65 | 5.90 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.94 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 62.00 ↑ | 4.65 | 1.12 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.70 | 5.60 | 0.81 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.65 | 5.90 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.94 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 62.00 ↑ | 4.65 | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.68 | 5.70 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.02 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.85 | 6.00 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.99 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.55 ↓ | 1.13 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.75 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.00 | 6.50 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 4.82 | 9.67 | 0.77 | 3.00 | 1.03 | 0.99 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 29.13 ↑ | 5.25 ↑ | 1.18 ↓ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.75 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.20 | 6.63 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 144.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.50 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.