Kết quả bóng đá trận Hoffenheim (W) vs Club Brugge (W), 19:00 ngày 14/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 14/08/2026
Hoffenheim (W) 2 Kết thúc HT 0-0 0
Club Brugge (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Hoffenheim (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Marie Steiner 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Marie Steiner 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 72' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 18 |
| Điểm | 9 | 5 | 16 | 17 |
Chủ = Hoffenheim (W) · Khách = Club Brugge (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hoffenheim (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích gần đây — Hoffenheim (W)
THTTTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hoffenheim (W) | 2-1 (1-1) | VfB Stuttgart (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Hoffenheim (W) | 0-0 (0-0) | Nurnberg (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Hoffenheim (W) | 5-0 (3-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | SC Sand (W) | 0-8 (0-5) | Hoffenheim (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Hoffenheim (W) | 7-1 (2-1) | Karlsruher SC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hoffenheim (W) | 0-0 (0-0) | RB Leipzig (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Union Berlin (W) | 0-2 (0-2) | Hoffenheim (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Hoffenheim (W) | -2 | 3.5 | H |
| 27/04/26 | Hoffenheim (W) | 6-2 (4-1) | Koln (W) | +0.5 | 3 | T |
| 29/03/26 | SC Freiburg (W) | 1-2 (1-2) | Hoffenheim (W) | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Hoffenheim (W) | 0-1 (0-0) | VfL Wolfsburg (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 2-0 (1-0) | Hoffenheim (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Hoffenheim (W) | 4-0 (1-0) | SG Essen-Schonebeck (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Bayer Leverkusen (W) | 0-1 (0-1) | Hoffenheim (W) | 0 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | Hoffenheim (W) | 0-4 (0-2) | Hamburger SV (W) | +2.75 | 4 | B |
| 09/02/26 | Nurnberg (W) | 0-3 (0-1) | Hoffenheim (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/02/26 | Hoffenheim (W) | 0-0 (0-0) | Werder Bremen (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/01/26 | SC Freiburg (W) | 0-4 (0-2) | Hoffenheim (W) | - | - | T |
| 14/01/26 | Hoffenheim (W) | 4-1 (1-1) | PSV Eindhoven (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/01/26 | Hoffenheim (W) | 4-0 (1-0) | Basel (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Club Brugge (W)
HBTHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Anderlecht (W) | 1-1 (1-1) | Club Brugge (W) | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Club Brugge (W) | 0-2 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven (W) | -1 | 3 | B |
| 09/05/26 | Club Brugge (W) | 2-1 (1-0) | Standard Liege (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Standard Liege (W) | 2-2 (1-2) | Club Brugge (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-1 (2-0) | Club Brugge (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Club Brugge (W) | 0-2 (0-0) | Anderlecht (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Club Brugge (W) | 2-4 (0-2) | Anderlecht (W) | 0 | 3 | B |
| 21/03/26 | Club Brugge (W) | 0-3 (0-1) | Standard Liege (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-1 (1-1) | Club Brugge (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Club Brugge (W) | 2-3 (1-1) | Anderlecht (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Racing Genk (W) | 1-2 (1-1) | Club Brugge (W) | +1 | 3 | T |
| 07/02/26 | Club Brugge (W) | 3-0 (2-0) | KAA Gent Ladies (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Westerlo (W) | 3-3 (0-2) | Club Brugge (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | Club Brugge (W) | 2-1 (0-0) | Zulte Waregem (W) | - | - | T |
| 17/01/26 | Racing Genk (W) | 0-4 (0-3) | Club Brugge (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Club Brugge (W) | 1-2 (1-1) | KAA Gent Ladies (W) | - | - | B |
| 20/12/25 | Zulte Waregem (W) | 1-3 (1-1) | Club Brugge (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/12/25 | Club Brugge (W) | 4-2 (0-1) | Standard Liege (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Club Brugge (W) | 4-3 (1-1) | Westerlo (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Club Brugge (W) | 2-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
124
Sút cầu môn
71
Tấn công
8154
Tấn công nguy hiểm
4126
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hoffenheim (W) (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Club Brugge (W) (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hoffenheim (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.00 | 12.00 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.94 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.20 | 5.75 | 0.72 | 2.25 | 0.62 | 0.65 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.39 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 6.90 | 9.90 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.56 | 1.75 | 1.25 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.10 ↓ | 40.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.80 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 37.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 10.00 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.64 | 1.75 | 1.13 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.10 ↓ | 40.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 5.30 | 8.70 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.82 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 18.00 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 3.71 | 5.70 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 5.44 | 9.35 | 0.75 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.87 ↑ | 30.48 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.05 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.23 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.26 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.25 | 12.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.00 | 11.00 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.