Kết quả bóng đá trận Hoffenheim (W) vs Bayer Leverkusen (W), 23:30 ngày 04/09/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 23:30 ngày 04/09/2026
Hoffenheim (W) 1 Kết thúc HT 1-1 2
Bayer Leverkusen (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Hoffenheim (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Bender L. (Assist:Maja Sternad) | |
| Marie Steiner 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 26 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 7 | 7 |
| Điểm | 0 | 6 | 17 | 21 |
Chủ = Hoffenheim (W) · Khách = Bayer Leverkusen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hoffenheim (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Hoffenheim (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
Bayer Leverkusen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
66
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
130117
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
15
Việt vị
03
Cứu thua
21
Quả ném biên
61
Chuyền dài
1116
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hoffenheim (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Bayer Leverkusen (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hoffenheim (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.07 | 3.33 | 1.80 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.12 ↑ | 3.42 ↑ | 1.77 ↓ | 0.68 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.91 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 1.91 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.59 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.07 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.45 | 1.79 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.79 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.45 | 1.84 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 18.50 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.87 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.25 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.82 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.