Kết quả bóng đá trận Hodonin Sardice vs Vitkovice, 21:30 ngày 29/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 21:30 ngày 29/08/2026
Hodonin Sardice 0 Kết thúc HT 0-1 2
Vitkovice
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Hodonin Sardice | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Marek Svach | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 | |
| 40' | Dominik Zajac | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ||
| Matej Novotny | 60' | |
| 80' | ⚽ 0 - 3 Patrik Jurasek | |
| 90+1' | Michal Malek | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 16 |
Chủ = Hodonin Sardice · Khách = Vitkovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hodonin Sardice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Hodonin Sardice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Vitkovice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Hodonin Sardice 4 (80%)Hòa 0 (0%)Vitkovice 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Hodonin Sardice | 1-2 (0-1) | Vitkovice | - | - | B |
| 01/11/25 | Vitkovice | 2-4 (1-3) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 11/03/23 | Hodonin Sardice | 2-0 (1-0) | Vitkovice | - | - | T |
| 13/08/22 | Vitkovice | 0-1 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 08/08/17 | Hodonin Sardice | 1-0 (1-0) | Vitkovice | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hodonin Sardice
HBBHBTHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Zlin B | 1-1 (1-1) | Hodonin Sardice | -0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Hodonin Sardice | 0-1 (0-1) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 12/08/26 | Bzenec | 2-0 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 08/08/26 | Blansko | 3-3 (2-1) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 01/08/26 | Hodonin Sardice | 1-3 (1-2) | Slovacko II | - | - | B |
| 18/07/26 | OFK Malzenice | 1-2 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 11/07/26 | MTE Mosonmagyarovar | 1-1 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 13/06/26 | Blansko | 3-2 (2-1) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 06/06/26 | Hodonin Sardice | 1-2 (0-1) | Vitkovice | - | - | B |
| 03/06/26 | Polanka | 3-4 (2-4) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 29/05/26 | Frydek-Mistek | 1-1 (0-1) | Hodonin Sardice | - | - | H |
| 23/05/26 | Hodonin Sardice | 3-1 (2-0) | Unicov | - | - | T |
| 20/05/26 | Sigma Olomouc B | 0-1 (0-1) | Hodonin Sardice | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hodonin Sardice | 0-1 (0-0) | Vrchovina | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Vsetin | 0-2 (0-1) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 29/04/26 | Hodonin Sardice | 1-1 (0-1) | Trinec | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Hodonin Sardice | 1-0 (0-0) | Brno B | - | - | T |
| 22/04/26 | TJ Start Brno | 1-3 (0-0) | Hodonin Sardice | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Hranice KUNZ | 1-3 (1-1) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 11/04/26 | Hodonin Sardice | 4-1 (1-1) | MFK Karvina B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vitkovice
HBHTHBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Vitkovice | 1-1 (0-1) | Polanka | +0.75 | 3 | H |
| 22/08/26 | Vitkovice | 0-1 (0-1) | Vrchovina | - | - | B |
| 16/08/26 | Polanka | 0-0 (0-0) | Vitkovice | - | - | H |
| 12/08/26 | FK Nove Sady | 0-6 (0-1) | Vitkovice | - | - | T |
| 08/08/26 | Vitkovice | 1-1 (1-1) | MFK Havirov | - | - | H |
| 01/08/26 | Uhersky Brod | 4-1 (3-0) | Vitkovice | - | - | B |
| 26/07/26 | SSK Bilovec | 0-1 (0-1) | Vitkovice | - | - | T |
| 11/07/26 | Vitkovice | 1-1 (0-0) | Cadca | - | - | H |
| 11/06/26 | Vitkovice | 5-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | T |
| 06/06/26 | Hodonin Sardice | 1-2 (0-1) | Vitkovice | - | - | T |
| 30/05/26 | Vitkovice | 0-1 (0-1) | Trinec | - | - | B |
| 23/05/26 | Blansko | 1-1 (0-0) | Vitkovice | - | - | H |
| 20/05/26 | Vitkovice | 3-0 (0-0) | TJ Start Brno | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sigma Olomouc B | 3-3 (2-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 09/05/26 | Vitkovice | 2-2 (2-1) | Frydek-Mistek | - | - | H |
| 03/05/26 | Unicov | 0-4 (0-2) | Vitkovice | -0.75 | 3 | T |
| 29/04/26 | Unie Hlubina | 1-1 (1-0) | Vitkovice | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Vitkovice | 1-1 (0-1) | Polanka | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Vrchovina | 1-1 (1-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 12/04/26 | Vitkovice | 1-0 (1-0) | FC Vsetin | +0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
27
Tấn công
9386
Tấn công nguy hiểm
3829
Sút ngoài cầu môn
88
Đá phạt trực tiếp
2311
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1122
Quả ném biên
1623
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hodonin Sardice (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Vitkovice (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hodonin Sardice (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hodonin Sardice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 4.20 ↓ | 1.25 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 3.95 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.60 ↓ | 4.20 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 3.98 | 4.79 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.88 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.71 ↓ | 4.09 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.61 | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 4.80 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.31 | 5.24 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.74 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.75 ↓ | 4.03 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.63 | 3.60 | 4.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.38 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.40 ↓ | 4.20 ↓ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hodonin Sardice | +1 | 0 | 0 | 1 |
| Vitkovice | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).