Kết quả bóng đá trận Hodd vs Strommen, 22:00 ngày 16/08/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 16/08/2026
Hodd
4 Kết thúc HT 3-1 3
Strommen
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Hodd Phút Strommen
Martin Haheim Elveseter(Assists:Sebastian Biller Mikkelsen) (Kiến tạo: Sebastian Biller Mikkelsen) 1 - 0 18'
Torbjorn Kallevag 21'
27' Anders Johannessen Nord
Sebastian Biller Mikkelsen 2 - 0 30'
Mirza Mulac 32'
33' 2 - 1 Marcus Paulsen(Assists:Anders Johannessen Nord) (Kiến tạo: Anders Johannessen Nord)
3 - 1 41'
Martin Haheim Elveseter(Assists:Torbjorn Kallevag) (Kiến tạo: Torbjorn Kallevag) 4 - 1 41'
HT 3-1
62' ▲ Henrik Kristiansen ▼ Anders Johannessen Nord
62' ▲ Julian Kristengard ▼ Markus Waehler
▲ Manaf Rawufu ▼ Sebastian Biller Mikkelsen64'
Isak Gabriel Skotheim(Assists:Manaf Rawufu) (Kiến tạo: Manaf Rawufu) 5 - 1 66'
79' ▲ Sindre Engja Rindal ▼ Pontus Lindgren
79' ▲ Rogne ▼ Kodjo Somesi
79' ▲ Thomas Lillo ▼ Adrian Solberg
▲ Jon Berisha ▼ Martin Haheim Elveseter81'
▲ Asmund Roppen ▼ Isak Gabriel Skotheim81'
85' 5 - 2 Rogne
90' 5 - 3 Nikolai Jakobsen Hristov(Assists:Marcus Paulsen) (Kiến tạo: Marcus Paulsen)
▲ Halvard Urnes ▼ Torbjorn Kallevag90+1'
▲ Gudmund Andresen ▼ Cameron Streete90+1'
90+7' Knut Andre Skjaerstein
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 75
Hòa 01 12
Bại 10 23
Ghi bàn 57 2318
Mất bàn 54 2216
Điểm 67 2217

Chủ = Hodd · Khách = Strommen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hodd (30)Hiệp 1 / Cả trậnStrommen (30)
8 (27%)Thắng/Thắng7 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (17%)Hòa/Thắng4 (13%)
4 (13%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (20%)Bại/Bại11 (37%)

Bảng xếp hạng

Hodd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010373536335
Sân nhà107122116225
Sân khách103251420118
6 gần64111414--

Strommen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20631130472113
Sân nhà1032513241114
Sân khách1031617231010
6 gần631288--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Hodd 6 (43%)Hòa 4 (29%)Strommen 4 (29%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL10/05/26Strommen1-2 (0-0)Hodd3-6-0.52.75T
NOR AL23/10/16Hodd0-3 (0-1)Strommen3-8+0.52.75B
NOR AL08/05/16Strommen2-1 (2-0)Hodd4-502.5B
NOR AL25/10/15Hodd1-1 (1-1)Strommen9-5+0.252.75H
NOR AL06/04/15Strommen0-1 (0-1)Hodd9-2-0.252.75T
NOR AL14/08/14Strommen4-1 (1-1)Hodd5-7-0.252.75B
NOR AL04/05/14Hodd1-1 (0-0)Strommen1-4+0.752.75H
NOR AL01/09/13Hodd2-1 (0-0)Strommen-+0.752.75T
NOR AL05/05/13Strommen0-2 (0-1)Hodd--0.252.5T
INT CF17/03/13Hodd1-1 (1-0)Strommen-+0.253H
NOR AL16/09/12Hodd4-1 (2-0)Strommen-+0.753T
NOR AL15/04/12Strommen4-2 (3-0)Hodd--0.252.75B
NOR AL25/09/11Strommen1-1 (1-1)Hodd-03.25H
NOR AL19/06/11Hodd4-0 (1-0)Strommen-+0.53T

Thành tích gần đây — Hodd

TTBTTHBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL09/08/26Sandnes Ulf3-4 (1-0)Hodd6-0-0.53T
NOR AL02/08/26Hodd2-1 (2-1)Moss7-8+0.253.25T
NOR AL28/07/26Stabaek6-0 (3-0)Hodd5-2-1.253.5B
NOR AL04/07/26Hodd4-3 (3-2)Stromsgodset1-9-1.253.5T
NOR AL27/06/26Lyn Oslo1-4 (1-2)Hodd8-2-0.252.75T
NOR AL21/06/26Odds Ballklubb0-0 (0-0)Hodd7-2-1.253.25H
NOR AL14/06/26Hodd1-2 (1-0)Kongsvinger7-8-0.753.25B
NOR AL31/05/26Bryne1-0 (0-0)Hodd9-4-0.52.5B
NOR AL25/05/26Hodd3-1 (2-0)Egersunds IK4-6-0.252.75T
NOR AL21/05/26Ranheim IL3-2 (0-1)Hodd8-2-0.753B
NOR AL16/05/26Hodd2-2 (2-0)Sogndal3-1302.75H
NOR AL10/05/26Strommen1-2 (0-0)Hodd3-6-0.52.75T
NOR AL01/05/26Hodd1-0 (0-0)Asane Fotball4-2+0.52.5T
NOR AL26/04/26Raufoss1-1 (1-1)Hodd4-8-0.252.5H
NOR AL18/04/26Hodd0-2 (0-1)Haugesund0-10-0.252.75B
NOR AL12/04/26Moss1-0 (1-0)Hodd6-6-0.252.75B
NOR AL08/04/26Hodd2-1 (1-0)Sandnes Ulf0-11+0.252.75T
INT CF01/04/26Hodd1-1 (1-1)Aalesund FK---H
INT CF21/03/26Asane Fotball0-1 (0-1)Hodd5-603T
INT CF14/03/26Hodd4-0 (1-0)Forde---T

Thành tích gần đây — Strommen

BTHBTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL09/08/26Strommen1-4 (0-3)Ranheim IL4-303.5B
NOR AL02/08/26Kongsvinger1-3 (0-0)Strommen7-2-1.53.5T
NOR AL26/07/26Strommen0-0 (0-0)Odds Ballklubb5-6-0.53.25H
NOR AL03/07/26Raufoss1-0 (0-0)Strommen6-1003B
NOR AL27/06/26Strommen3-2 (2-1)Moss4-403T
NOR AL21/06/26Strommen1-0 (0-0)Stabaek5-8-0.753.25T
NOR AL14/06/26Sandnes Ulf2-0 (0-0)Strommen7-2-0.53B
NOR AL07/06/26Ranheim IL2-2 (1-1)Strommen7-4-13.25H
NOR AL31/05/26Strommen2-3 (0-1)Sogndal6-1-0.253B
NOR AL25/05/26Lyn Oslo1-0 (1-0)Strommen2-4-0.53B
NOR AL21/05/26Strommen0-7 (0-3)Haugesund4-3-0.53B
NOR AL16/05/26Bryne4-2 (2-1)Strommen7-2-0.53B
NOR AL10/05/26Strommen1-2 (0-0)Hodd3-6+0.52.75B
NOR AL01/05/26Stromsgodset3-0 (1-0)Strommen1-5-13.25B
NOR AL25/04/26Strommen2-2 (0-1)Kongsvinger3-3-0.752.75H
NOR AL19/04/26Asane Fotball4-5 (1-2)Strommen3-402.75T
NOR AL11/04/26Strommen0-3 (0-2)Egersunds IK2-4-0.253B
INT CF29/03/26Strommen1-0 (1-0)Grorud5-1+0.53.25T
INT CF21/03/26Odds Ballklubb2-1 (2-0)Strommen2-2--B
INT CF14/03/26Kongsvinger1-3 (0-2)Strommen4-3-1.253.75T

Đội hình

HoddStrommen
25Oscar Buur4Eirik Espelid Blikstad5Mirza Mulac14Marcus Mikhail24Jesper Robertsen7Matthew Scarcella8CTorbjorn Kallevag10Isak Gabriel Skotheim19Sebastian Biller Mikkelsen29Martin Haheim Elveseter9Cameron Streete12CKnut Andre Skjaerstein4Maximilian Balatoni13Adrian Solberg25Pontus Lindgren5Simon Sharif6Simen Beck8Kodjo Somesi16Anders Johannessen Nord24Marcus Paulsen9Nikolai Jakobsen Hristov11Markus Waehler

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
121
94
Tấn công nguy hiểm
81
55
Sút ngoài cầu môn
7
2
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B4
T4 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hodd (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Strommen (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hodd (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Strommen (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

57
0 Bàn
33
1 Bàn
54
2 Bàn
12
3 Bàn
31
4+ Bàn
156
B.thắng H1
1316
B.thắng H2
HoddStrommen

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
10
T/H
20
T/B
22
H/T
22
H/H
13
H/B
10
B/T
01
B/H
37
B/B
HoddStrommen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
74
Thắng 1
43
Hòa
45
Thua 1
26
Thua 2+
HoddStrommen

Thông tin đội bóng

Hodd Thông tin Strommen
1919-8-1 Thành lập
Hoddvoll Sân nhà Strommen stadion
6000 Sức chứa 0
Ivan Poulsen HLV Jens Wedeborg
Ulstein Khu vực Norway
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.163.452.350.873.000.750.960.250.74
Live2.05 ↓3.452.50 ↑0.873.000.750.82 ↓0.250.88 ↑
EasybetsSớm2.273.502.800.953.000.811.030.250.77
Live1.05 ↓9.50 ↑91.00 ↑4.00 ↑7.500.04 ↓0.88 ↓0.000.98 ↑
VcbetSớm2.303.602.750.943.000.871.030.250.78
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑1.49 ↑5.500.52 ↓0.79 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm2.213.352.630.973.000.851.040.250.80
Live1.02 ↓8.90 ↑96.00 ↑10.00 ↑7.500.02 ↓0.94 ↓0.000.96 ↑
InterwettenSớm2.303.502.750.552.501.20---
Live1.50 ↓3.507.25 ↑0.95 ↑5.500.70 ↓---
10BETSớm2.073.452.950.833.000.80---
Live1.03 ↓10.04 ↑48.83 ↑2.12 ↑6.500.30 ↓---
12betSớm2.203.352.650.973.000.851.040.250.80
Live1.03 ↓8.10 ↑200.00 ↑10.00 ↑7.500.02 ↓0.92 ↓0.000.98 ↑
CrownSớm2.233.702.620.943.000.820.990.250.77
Live2.13 ↓3.702.77 ↑0.85 ↓3.000.97 ↑1.04 ↑0.250.80 ↑
SbobetSớm2.273.342.611.023.000.841.080.250.80
Live1.02 ↓9.60 ↑55.00 ↑6.66 ↑7.500.05 ↓0.90 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm2.293.542.651.003.000.801.020.250.80
Live1.03 ↓7.50 ↑40.00 ↑2.04 ↑6.500.33 ↓0.86 ↓0.000.96 ↑
LadbrokesSớm2.203.402.700.572.501.25---
Live1.01 ↓15.00 ↑61.00 ↑0.10 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm2.303.402.750.943.000.750.990.250.71
Live2.60 ↑2.75 ↓2.90 ↑0.89 ↓3.750.85 ↑0.68 ↓0.001.11 ↑
PinnacleSớm2.333.522.760.903.000.871.040.250.76
Live1.38 ↓4.17 ↑9.11 ↑0.97 ↑4.750.84 ↓1.12 ↑0.250.74 ↓
BwinSớm2.253.502.700.572.501.25---
Live1.03 ↓9.75 ↑67.00 ↑0.82 ↑5.500.78 ↓---
1xBetSớm2.323.502.770.722.750.990.690.001.04
Live1.09 ↓7.50 ↑81.00 ↑2.64 ↑7.500.29 ↓0.80 ↑0.001.01 ↓
SNAISớm2.203.502.60------
Live2.203.502.60------
Bet 365Sớm2.253.502.700.853.000.951.030.250.78
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑3.50 ↑7.500.19 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.253.252.750.572.501.250.990.250.73
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑7.500.02 ↓1.15 ↑0.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hodd+1/4Chưa có trận cùng mức
Strommen-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).