Kết quả bóng đá trận Hodd vs Raufoss, 22:00 ngày 18/10/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 18/10/2026
Hodd 5 Kết thúc HT 3-0 1
Raufoss
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Hodd | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Mulac M. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| Jon Berisha (Kiến tạo: Jesper Robertsen) 4 - 0 ⚽ | 13' | |
| 5 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 21 | 31 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 7 |
Chủ = Hodd · Khách = Raufoss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hodd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 14 (39%) |
Bảng xếp hạng
Hodd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 35 | 36 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 16 | 22 | 5 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 20 | 11 | 8 |
Raufoss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 1 | 14 | 23 | 49 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 17 | 10 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 10 | 32 | 6 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
42
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hodd (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Raufoss (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hodd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919-8-1 | Thành lập | 1918 |
| Hoddvoll | Sân nhà | Raufoss Stadion |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Poulsen | HLV | Kasey Desmond Wehrman |
| Ulstein | Khu vực | Raufoss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.60 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 6.90 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.70 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.70 | 3.20 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 119.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.85 | 3.55 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.80 ↓ | 3.80 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.70 | 3.20 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 120.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 4.05 | 3.30 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.95 ↓ | 3.85 ↑ | 1.20 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.53 | 3.21 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 65.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.75 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.35 | 0.95 | 3.25 | 0.74 | 0.84 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 54.00 ↑ | 5.89 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.67 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.56 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.30 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hodd | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Raufoss | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).