Kết quả bóng đá trận Hodd vs Odds Ballklubb, 21:00 ngày 03/10/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 03/10/2026
Hodd 2 Kết thúc HT 1-2 3
Odds Ballklubb
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Hodd | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Bojadzic S. (Kiến tạo: Faniel Temesgen Tewelde) | |
| 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| Matthew Scarcella 2 - 1 ⚽ | 16' | |
| 18' | ⚽ 2 - 2 | |
| 18' | ⚽ 2 - 3 Nygaard Andersen K. | |
| 20' | ||
| Martin Haheim Elveseter | 20' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 31 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 21 | 13 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 22 |
Chủ = Hodd · Khách = Odds Ballklubb
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hodd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (23%) | Thắng/Thắng | 15 (42%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Hodd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 35 | 36 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 21 | 16 | 22 | 5 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 20 | 11 | 8 |
Odds Ballklubb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 5 | 6 | 40 | 32 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 17 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 21 | 15 | 5 |
Đội hình
Hodd
Odds Ballklubb
1Thomas Kinn2Charles Ondo3Hanssen S. F.5Mulac M.19Mikkelsen S.24Robertsen J.6Urnes H.7Matthew Scarcella8Kallevag T.2029Martin Haheim Elveseter15Bonnesen H.6Jakob Vadstrup13Samuel Skjeldal20Simenstad G.7Jorgensen F.8N.Söderberg10Villads Rasmussen9Bojadzic S.22Nygaard Andersen K.28Faniel Temesgen Tewelde
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Thomas Kinn
- 2Charles Ondo
- 3Hanssen S. F.
- 5Mulac M.
- 6Urnes H.
- 7Matthew Scarcella⚽ Ghi bàn 16'
- 8Kallevag T.
- 19Mikkelsen S.
- 20
- 24Robertsen J.
- 29Martin Haheim Elveseter🟨 Thẻ vàng 20'
Khách · 433
- 1
- 5Bonnesen H.
- 6Jakob Vadstrup
- 7Jorgensen F.
- 8N.Söderberg
- 9Bojadzic S.⚽ Ghi bàn 2'
- 10Villads Rasmussen
- 13Samuel Skjeldal
- 20Simenstad G.
- 22Nygaard Andersen K.⚽ Ghi bàn 18'
- 28Faniel Temesgen Tewelde🎯 Kiến tạo 2'
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
13
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hodd (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Odds Ballklubb (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hodd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919-8-1 | Thành lập | 1894-3-31 |
| Hoddvoll | Sân nhà | Skagerak Arena |
| 6000 | Sức chứa | 10000 |
| Ivan Poulsen | HLV | Per Frandsen |
| Ulstein | Khu vực | Skien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.10 | 4.10 | 1.63 | 0.81 | 3.50 | 0.81 | 0.68 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 3.38 ↑ | 4.25 ↑ | 1.55 ↓ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.81 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 4.10 | 1.72 | 0.89 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 506.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 4.20 | 1.75 | 0.90 | 3.50 | 0.91 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.75 | 1.78 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.85 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.75 | 1.78 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 4.25 | 1.76 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.47 | 3.90 | 1.73 | 0.94 | 3.50 | 0.92 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 46.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.09 ↓ | 1.75 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.75 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.69 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 304.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.11 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.60 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.72 | 4.10 | 1.75 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 2.00 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.01 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.46 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.70 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hodd | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Odds Ballklubb | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).