Kết quả bóng đá trận Hodd vs Moss, 22:00 ngày 02/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 22:00 ngày 02/08/2026
Hodd 2 Kết thúc HT 2-1 1
Moss
🟨 3 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Hodd | Phút | |
| Martin Haheim Elveseter(Assists:Sebastian Biller Mikkelsen) (Kiến tạo: Sebastian Biller Mikkelsen) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 37' | ⚽ 1 - 1 Hakon Vold Krohg(Assists:Niclas Semmen) (Kiến tạo: Niclas Semmen) | |
| Marcus Mikhail | 41' | |
| Sebastian Biller Mikkelsen(Assists:Torbjorn Kallevag) (Kiến tạo: Torbjorn Kallevag) 2 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Jesper Robertsen ▼ Marcus Mikhail | 46' ⇄ | |
| ▲ Cameron Streete ▼ Jon Berisha | 61' ⇄ | |
| ▲ Manaf Rawufu ▼ Martin Haheim Elveseter | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Patrik Andersen ▼ Lasse Overgaard | |
| 70' | Patrik Andersen | |
| 77' | Omar Jebali | |
| Mirza Mulac | 78' | |
| 78' | ||
| 78' | ||
| 78' | Omar Jebali | |
| Mirza Mulac | 78' | |
| ▲ Eirik Espelid Blikstad ▼ Sebastian Biller Mikkelsen | 79' ⇄ | |
| 80' | Omar Jebali | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Emmanuel Chidi ▼ Jamiu Musbaudeen | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Jonathan Harveg ▼ Hakon Vold Krohg | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 23 | 23 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 8 |
Chủ = Hodd · Khách = Moss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hodd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 10 (31%) |
Bảng xếp hạng
Hodd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 33 | 35 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 15 | 19 | 5 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 20 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Moss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 4 | 10 | 31 | 43 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 15 | 18 | 10 | 16 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 16 | 25 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Hodd 7 (39%)Hòa 4 (22%)Moss 7 (39%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Moss | 1-0 (1-0) | Hodd | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/09/25 | Hodd | 2-1 (1-0) | Moss | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/25 | Moss | 3-1 (2-0) | Hodd | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/10/23 | Moss | 3-0 (2-0) | Hodd | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/23 | Hodd | 1-1 (0-0) | Moss | +0.5 | 3 | H |
| 06/11/21 | Moss | 1-3 (1-2) | Hodd | +0.75 | 3.5 | T |
| 17/07/21 | Hodd | 1-1 (1-0) | Moss | +1.75 | 3.5 | H |
| 11/07/20 | Hodd | 2-1 (1-0) | Moss | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/08/19 | Moss | 2-1 (1-0) | Hodd | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/05/19 | Hodd | 4-2 (2-1) | Moss | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/08 | Hodd | 1-5 (0-4) | Moss | -0.25 | 3 | B |
| 13/04/08 | Moss | 2-2 (2-1) | Hodd | -1.25 | 3.25 | H |
| 24/09/06 | Hodd | 2-1 (2-1) | Moss | 0 | 3 | T |
| 25/05/06 | Moss | 4-1 (1-1) | Hodd | -1 | 3 | B |
| 02/10/05 | Moss | 2-1 (1-1) | Hodd | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/06/05 | Hodd | 1-1 (1-1) | Moss | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/10/04 | Moss | 1-2 (1-2) | Hodd | - | - | T |
| 16/06/04 | Hodd | 1-0 (1-0) | Moss | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hodd
BTTHBBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Stabaek | 6-0 (3-0) | Hodd | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Hodd | 4-3 (3-2) | Stromsgodset | -1.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Lyn Oslo | 1-4 (1-2) | Hodd | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Odds Ballklubb | 0-0 (0-0) | Hodd | -1.25 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Hodd | 1-2 (1-0) | Kongsvinger | -0.75 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Bryne | 1-0 (0-0) | Hodd | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Hodd | 3-1 (2-0) | Egersunds IK | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | Ranheim IL | 3-2 (0-1) | Hodd | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Hodd | 2-2 (2-0) | Sogndal | 0 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Strommen | 1-2 (0-0) | Hodd | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Hodd | 1-0 (0-0) | Asane Fotball | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Raufoss | 1-1 (1-1) | Hodd | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Hodd | 0-2 (0-1) | Haugesund | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Moss | 1-0 (1-0) | Hodd | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Hodd | 2-1 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/04/26 | Hodd | 1-1 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
| 21/03/26 | Asane Fotball | 0-1 (0-1) | Hodd | 0 | 3 | T |
| 14/03/26 | Hodd | 4-0 (1-0) | Forde | - | - | T |
| 28/02/26 | Hodd | 1-5 (1-3) | Sogndal | - | - | B |
| 17/02/26 | Juventud Torremolinos CF | 3-1 (0-1) | Hodd | - | - | B |
Thành tích gần đây — Moss
BBBBTHBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Moss | 1-2 (1-1) | Raufoss | +0.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Egersunds IK | 3-0 (2-0) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Strommen | 3-2 (2-1) | Moss | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Moss | 1-4 (0-1) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Sogndal | 2-4 (2-3) | Moss | -0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Moss | 2-2 (2-1) | Stabaek | -0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Haugesund | 3-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Moss | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | -0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Odds Ballklubb | 2-3 (2-1) | Moss | -1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Moss | 2-3 (0-3) | Bryne | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ranheim IL | 4-0 (2-0) | Moss | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Moss | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Moss | 1-0 (1-0) | Hodd | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Asane Fotball | 2-3 (1-0) | Moss | 0 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Moss | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Lyn Oslo | 3-1 (3-1) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Odds Ballklubb | 2-0 (1-0) | Moss | -0.5 | 3.75 | B |
| 07/03/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (0-0) | Moss | - | - | H |
| 04/03/26 | Moss | 2-3 (0-2) | Thor Akureyri | - | - | B |
Đội hình
Hodd
Moss
1Thomas Kinn5Mirza Mulac6Halvard Urnes14Marcus Mikhail27Gudmund Andresen7Matthew Scarcella8CTorbjorn Kallevag10Isak Gabriel Skotheim19Sebastian Biller Mikkelsen29Martin Haheim Elveseter20Jon Berisha1Mathias Ranmarks2Marius Cassidy3CKristian Strande5Omar Jebali16William Strand Kvale8Hakon Vold Krohg14Jamiu Musbaudeen19Lasse Overgaard7Julian Laegreid20Niclas Semmen23Robin Hermanstad
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Thomas Kinn
- 5Mirza Mulac🟨 Thẻ vàng 78' · 🟥 Thẻ đỏ 78'
- 6Halvard Urnes
- 7Matthew Scarcella
- 8Torbjorn Kallevag C🎯 Kiến tạo 45+3'
- 10Isak Gabriel Skotheim
- 14Marcus Mikhail🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'
- 19Sebastian Biller Mikkelsen⚽ Ghi bàn 45+3' · 🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 79'
- 20Jon Berisha▼ Rời sân 61'
- 27Gudmund Andresen
- 29Martin Haheim Elveseter⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 61'
Khách · 433
- 1Mathias Ranmarks
- 2Marius Cassidy
- 3Kristian Strande C
- 5Omar Jebali🟨 Thẻ vàng 77' · 🟥 Thẻ đỏ 78' · 🟥 Thẻ đỏ 80'
- 7Julian Laegreid
- 8Hakon Vold Krohg⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 90+2'
- 14Jamiu Musbaudeen▼ Rời sân 90+2'
- 16William Strand Kvale
- 19Lasse Overgaard▼ Rời sân 63'
- 20Niclas Semmen🎯 Kiến tạo 37'
- 23Robin Hermanstad
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
55
Tấn công
129133
Tấn công nguy hiểm
6980
Sút ngoài cầu môn
613
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B7T7 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hodd (29 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Moss (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hodd (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Moss (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hodd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919-8-1 | Thành lập | 1906-8-28 |
| Hoddvoll | Sân nhà | Melløs Stadion |
| 6000 | Sức chứa | 10500 |
| Ivan Poulsen | HLV | Ole Martin Nesselquist |
| Ulstein | Khu vực | Moss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.30 | 0.87 | 3.25 | 0.75 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.15 | 3.60 | 2.30 | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.95 | 0.25 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.70 | 2.80 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.88 | 0.86 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.45 | 2.72 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.55 | 2.95 | 0.90 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.45 | 2.72 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.85 | 2.57 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.48 | 2.58 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 145.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.16 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.40 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 | 2.62 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.65 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.40 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.65 | 2.43 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.35 ↑ | 29.31 ↑ | 3.13 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.70 | 3.07 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hodd | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Moss | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).