Kết quả bóng đá trận Hobro vs Vendsyssel, 23:00 ngày 23/10/2026
1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 23/10/2026
Hobro 2 Kết thúc HT 0-2 2
Vendsyssel
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Hobro | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Schuller R. | |
| 20' | Schuller R. | |
| Theo Hansen | 25' | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 Vendelbo A. C. | |
| Oliver Dorph | 45' | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 19 | 18 |
| Điểm | 2 | 1 | 12 | 9 |
Chủ = Hobro · Khách = Vendsyssel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hobro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Hobro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 3 |
Vendsyssel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 2 | 7 | 33 | 25 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 19 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 4 |
Đội hình
Hobro
Vendsyssel
25Dakir J.3Christian Enemark4Oliver Dorph18Sogaard Jensen E.20Noshe A.27Klitten L.8Pedersen M.11Hauge R.26Theo Hansen43August Breum9Christensen F.1Lasse Schulz11Hannesbo M.21B.Clemmensen23Ari Olsen73Nybo-Danielsen M.6Schuller R.8Stephen Michael12Vendelbo A. C.17Lodberg S.18Holt M.9Steffensen L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Christian Enemark
- 4Oliver Dorph🟨 Thẻ vàng 45'
- 8Pedersen M.
- 9Christensen F.
- 11Hauge R.
- 18Sogaard Jensen E.
- 20Noshe A.
- 25Dakir J.
- 26Theo Hansen🟨 Thẻ vàng 25'
- 27Klitten L.
- 43August Breum
Khách · 4231
- 1Lasse Schulz
- 6Schuller R.⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 20'
- 8Stephen Michael
- 9Steffensen L.
- 11Hannesbo M.
- 12Vendelbo A. C.⚽ Ghi bàn 34'
- 17Lodberg S.
- 18Holt M.
- 21B.Clemmensen
- 23Ari Olsen
- 73Nybo-Danielsen M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
29
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
04
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
244212
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
126
Việt vị
11
Cứu thua
12
Quả ném biên
147
Chuyền dài
138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hobro (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hobro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1886-11-9 | |
| Sân nhà | Hjørring Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 7500 |
| Jens Gjesing | HLV | Kim Engstrom |
| Hobro | Khu vực | Hjørring |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.80 | 0.84 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.88 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.86 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.60 ↓ | 3.55 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.86 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.55 | 2.80 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.10 | 2.71 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.15 | 0.84 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.84 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.67 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.10 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hobro | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Vendsyssel | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).