Kết quả bóng đá trận Hobro vs Vendsyssel, 23:00 ngày 05/08/2026

Cúp Đan Mạch · 23:00 ngày 05/08/2026
Hobro
Sắp đá --:--:--
Vendsyssel
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 46
Hòa 01 21
Bại 11 43
Ghi bàn 54 1327
Mất bàn 44 1114
Điểm 64 1419

Chủ = Hobro · Khách = Vendsyssel

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hobro (11)Hiệp 1 / Cả trậnVendsyssel (12)
4 (36%)Thắng/Thắng5 (42%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (25%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (36%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hobro 9 (45%)Hòa 4 (20%)Vendsyssel 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D102/08/26Vendsyssel1-2 (1-2)Hobro5-302.5T
INT CF14/02/26Hobro0-1 (0-1)Vendsyssel10-2+1.253B
DEN D117/05/25Vendsyssel2-0 (2-0)Hobro4-5-0.52.75B
DEN D116/04/25Hobro3-1 (3-1)Vendsyssel6-8+0.52.5T
DEN D122/02/25Hobro1-0 (0-0)Vendsyssel5-4+0.252.5T
DEN D122/08/24Vendsyssel0-3 (0-1)Hobro6-13-0.252.75T
DEN D114/05/24Hobro4-1 (0-1)Vendsyssel6-602.75T
DEN D128/04/24Vendsyssel3-1 (0-1)Hobro7-9-0.52.5B
DEN D116/03/24Vendsyssel1-1 (1-1)Hobro5-4-0.52.5H
DEN D113/08/23Hobro0-1 (0-0)Vendsyssel7-202.75B
INT CF05/07/23Hobro0-1 (0-0)Vendsyssel---B
DEN D119/02/23Hobro3-1 (1-0)Vendsyssel--0.252.5T
DEN D117/08/22Vendsyssel1-0 (1-0)Hobro3-2-0.52.75B
INT CF09/07/22Hobro2-2 (1-0)Vendsyssel---H
DEN D119/05/22Hobro2-0 (1-0)Vendsyssel5-7+0.252.25T
DEN D130/04/22Vendsyssel0-1 (0-1)Hobro5-7-0.252.25T
DEN D126/02/22Vendsyssel0-3 (0-2)Hobro6-4-0.52.75T
DEN D131/07/21Hobro1-1 (0-1)Vendsyssel8-5+0.252.5H
DEN D123/05/21Hobro0-2 (0-1)Vendsyssel4-102.5B
DEN D102/05/21Vendsyssel1-1 (1-0)Hobro0-102.25H

Thành tích gần đây — Hobro

TBTTBTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D102/08/26Vendsyssel1-2 (1-2)Hobro5-302.5T
DEN D126/07/26Hobro1-2 (1-2)Aarhus Fremad7-602.5B
INT CF18/07/26Hamburger SV (Youth)1-2 (0-2)Hobro---T
INT CF11/07/26Hobro4-0 (3-0)Middelfart G og---T
INT CF04/07/26AC Horsens2-0 (1-0)Hobro2-1-0.52.5B
DEN D130/05/26Hobro3-2 (3-0)Middelfart G og5-4+1.253T
DEN D124/05/26Herfolge Boldklub Koge0-1 (0-1)Hobro5-1+0.252.5T
DEN D114/05/26Hobro0-3 (0-1)Aarhus Fremad3-602.5B
DEN D108/05/26Hobro3-3 (2-2)B93 Copenhagen7-6+0.52.75H
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D126/04/26Aarhus Fremad0-1 (0-1)Hobro7-4-0.52.5T
DEN D122/04/26Hobro1-2 (0-1)Herfolge Boldklub Koge4-2+0.252.5B
DEN D118/04/26Middelfart G og0-6 (0-3)Hobro3-4+0.52.5T
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3-0.252.5B
DEN D103/04/26B93 Copenhagen0-2 (0-0)Hobro6-302.75T
DEN D121/03/26Middelfart G og0-1 (0-1)Hobro4-3+0.252.5T
DEN D114/03/26Hobro1-0 (0-0)Aalborg4-9-0.252.5T
DEN D107/03/26Kolding IF2-1 (0-0)Hobro6-5-0.52.5B
DEN D128/02/26Hobro1-1 (1-1)Herfolge Boldklub Koge5-1+0.252.75H
INT CF20/02/26Hobro0-0 (0-0)Aarhus Fremad1-6-0.252.75H

Thành tích gần đây — Vendsyssel

BHTTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D102/08/26Vendsyssel1-2 (1-2)Hobro5-302.5B
DEN D125/07/26Hvidovre IF2-2 (2-0)Vendsyssel5-8-0.52.75H
INT CF18/07/26Vendsyssel1-0 (1-0)AC Horsens1-5-12.75T
INT CF12/07/26Vendsyssel3-1 (2-0)Vegar13-1+23.5T
INT CF08/07/26Vendsyssel0-1 (0-1)Kolding IF0-1102.75B
INT CF04/07/26Vendsyssel2-0 (1-0)KFUM Oslo7-4-0.753T
INT CF01/07/26Tjorring IF1-8 (0-0)Vendsyssel---T
DEN D206/06/26Vendsyssel4-2 (2-1)Naestved3-4+0.753T
DEN D230/05/26HIK Hellerup4-3 (1-2)Vendsyssel4-7+12.75B
DEN D224/05/26Vendsyssel3-1 (2-1)Roskilde12-1+0.752.5T
DEN D217/05/26Vendsyssel1-2 (0-0)AB Copenhagen7-9--B
DEN D214/05/26Thisted FC0-2 (0-1)Vendsyssel6-5+0.252.25T
DEN D209/05/26Naestved1-3 (1-3)Vendsyssel2-7--T
DEN D202/05/26Vendsyssel1-0 (0-0)Thisted FC7-7+0.752.5T
DEN D226/04/26Vendsyssel4-1 (1-0)HIK Hellerup6-4+1.252.75T
DEN D218/04/26AB Copenhagen0-2 (0-1)Vendsyssel7-4-12.75T
DEN D211/04/26Roskilde1-1 (0-0)Vendsyssel5-5--H
DEN D206/04/26Vendsyssel3-0 (1-0)Roskilde2-6+0.252.25T
DEN D202/04/26VSK Arhus0-0 (0-0)Vendsyssel2-8+0.252.5H
DEN D228/03/26Helsingor0-3 (0-3)Vendsyssel9-3--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hobro (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hobro (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Vendsyssel (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
HobroVendsyssel

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HobroVendsyssel

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

311
Thắng 2+
72
Thắng 1
43
Hòa
44
Thua 1
20
Thua 2+
HobroVendsyssel

Thông tin đội bóng

Hobro Thông tin Vendsyssel
Thành lập 1886-11-9
Sân nhà Hjørring Stadion
0 Sức chứa 7500
Jens Gjesing HLV Kim Engstrom
Hobro Khu vực Hjørring
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.502.210.792.500.890.88-0.250.88
Live2.90 ↑3.40 ↓2.31 ↑0.792.500.92 ↑0.71 ↓-0.251.14 ↑
VcbetSớm2.803.302.300.842.500.950.78-0.251.03
Live2.803.302.300.82 ↓2.500.98 ↑0.77 ↓-0.251.04 ↑
Mansion88Sớm2.643.252.300.842.500.961.030.000.77
Live2.69 ↑3.30 ↑2.23 ↓0.77 ↓2.501.03 ↑1.07 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.053.653.150.802.500.900.950.000.75
Live2.80 ↑3.25 ↓2.35 ↓0.802.500.901.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.003.653.250.802.500.90---
Live2.85 ↑3.40 ↓2.35 ↓0.78 ↓2.500.93 ↑---
12betSớm2.643.252.300.842.500.961.030.000.77
Live2.69 ↑3.30 ↑2.23 ↓0.77 ↓2.501.03 ↑1.07 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm2.573.402.290.852.500.951.020.000.80
Live2.72 ↑3.35 ↓2.20 ↓0.81 ↓2.500.99 ↑0.78 ↓-0.251.04 ↑
SbobetSớm2.483.102.520.922.500.900.80-0.251.04
Live2.59 ↑3.16 ↑2.39 ↓0.84 ↓2.500.98 ↑0.70 ↓-0.251.16 ↑
WewbetSớm2.113.343.100.842.501.020.860.251.02
Live2.73 ↑3.33 ↓2.28 ↓0.82 ↓2.500.98 ↓0.79 ↓-0.251.03 ↑
LadbrokesSớm1.953.703.000.802.500.91---
Live2.62 ↑3.20 ↓2.37 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm1.903.603.500.742.501.010.920.500.81
Live2.90 ↑3.40 ↓2.30 ↓0.79 ↑2.500.98 ↓0.77 ↓-0.251.00 ↑
PinnacleSớm2.763.122.270.832.500.880.74-0.250.98
Live2.84 ↑3.20 ↑2.24 ↓0.79 ↓2.500.96 ↑0.79 ↑-0.250.96 ↓
BwinSớm1.953.703.000.772.500.93---
Live2.70 ↑3.20 ↓2.30 ↓0.772.500.93---
1xBetSớm1.993.653.100.792.500.921.290.750.53
Live2.83 ↑3.22 ↓2.30 ↓0.77 ↓2.500.94 ↑0.72 ↓-0.250.96 ↑
SNAISớm2.003.403.10------
Live2.60 ↑3.10 ↓2.50 ↓------
Bet 365Sớm1.963.603.000.832.500.980.800.251.00
Live2.88 ↑3.50 ↓2.35 ↓0.80 ↓2.501.00 ↑0.78 ↓-0.251.03 ↑
William HillSớm2.003.303.000.752.500.910.780.250.94
Live2.80 ↑3.00 ↓2.25 ↓0.752.500.910.71 ↓-0.250.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.