Kết quả bóng đá trận Hobro vs Hvidovre IF, 23:00 ngày 04/09/2026

1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 04/09/2026
Hobro
Sắp đá --:--:--
Hvidovre IF
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 10℃~11℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 01 04
Bại 10 41
Ghi bàn 55 1516
Mất bàn 52 1511
Điểm 67 1819

Chủ = Hobro · Khách = Hvidovre IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hobro (16)Hiệp 1 / Cả trậnHvidovre IF (17)
5 (31%)Thắng/Thắng3 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (12%)
2 (13%)Hòa/Thắng3 (18%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (12%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (12%)
6 (38%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

Hobro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng640298123
Sân nhà32014363
Sân khách32015563

Hvidovre IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6420105142
Sân nhà32106472
Sân khách32104172
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hobro (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hvidovre IF (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Hobro Thông tin Hvidovre IF
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jens Gjesing HLV Martin Retov
Hobro Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.302.300.812.500.960.80-0.250.99
Live2.803.302.300.812.500.960.80-0.250.99
Mansion88Sớm2.763.302.190.822.501.000.81-0.251.03
Live2.763.302.190.822.501.000.81-0.251.03
10BETSớm2.703.252.260.772.500.87---
Live2.703.20 ↓2.28 ↑0.772.500.87---
12betSớm2.763.302.190.822.501.000.81-0.251.03
Live2.763.302.190.822.501.000.81-0.251.03
CrownSớm2.793.602.260.822.500.980.82-0.251.00
Live2.70 ↓3.602.32 ↑0.85 ↑2.501.01 ↑0.80 ↓-0.251.08 ↑
SbobetSớm2.813.192.210.852.500.990.85-0.251.01
Live2.813.192.210.852.500.990.85-0.251.01
WewbetSớm2.723.262.260.842.500.980.82-0.251.02
Live2.70 ↓3.262.27 ↑0.83 ↓2.500.99 ↑0.81 ↓-0.251.03 ↑
18BetSớm2.903.352.250.792.500.940.78-0.250.95
Live2.75 ↓3.40 ↑2.30 ↑0.77 ↓2.500.96 ↑0.73 ↓-0.251.01 ↑
PinnacleSớm2.623.252.610.832.500.940.890.000.88
Live2.81 ↑3.49 ↑2.38 ↓1.00 ↑2.750.80 ↓0.76 ↓-0.251.07 ↑
1xBetSớm2.883.402.270.802.500.901.100.000.65
Live2.82 ↓3.38 ↓2.37 ↑0.79 ↓2.500.97 ↑0.73 ↓-0.251.01 ↑
Bet 365Sớm2.823.302.200.852.500.950.80-0.251.00
Live2.88 ↑3.302.25 ↑0.852.500.950.80-0.251.00
William HillSớm2.883.102.250.802.500.910.76-0.250.95
Live2.75 ↓3.102.30 ↑0.802.500.911.03 ↑0.000.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hobro-1/4101
Hvidovre IF+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).