Kết quả bóng đá trận Hoàng Anh Gia Lai vs Hải Phòng, 17:00 ngày 13/09/2026
V.League 1 · 17:00 ngày 13/09/2026
Hoàng Anh Gia Lai 1 Kết thúc HT 1-1 3
Hải Phòng
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 19 | 18 |
| Điểm | 0 | 3 | 8 | 8 |
Chủ = Hoàng Anh Gia Lai · Khách = Hải Phòng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hoàng Anh Gia Lai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Hoàng Anh Gia Lai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Hải Phòng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hoàng Anh Gia Lai (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Hải Phòng (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hoàng Anh Gia Lai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Pleiku Stadium | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Tien Thanh Vu | HLV | Dinh Nghiem Chu |
| Pleiku | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.15 | 2.10 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.58 | 3.15 | 2.10 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.21 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.13 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.20 ↓ | 2.25 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.16 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 72.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.11 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.16 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 75.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.11 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.14 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 2.98 | 2.12 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 17.50 ↑ | 4.37 ↑ | 1.19 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.20 | 0.78 | 2.50 | 0.78 | 0.73 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 53.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.12 ↓ | 7.08 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.08 | 3.15 | 2.27 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.17 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 120.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.