Kết quả bóng đá trận Hoàng Anh Gia Lai vs Đà Nẵng, 17:00 ngày 10/10/2026
V.League 1 · 17:00 ngày 10/10/2026
Hoàng Anh Gia Lai 3 Kết thúc HT 1-0 0
Đà Nẵng
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Hoàng Anh Gia Lai | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| Luann 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| 41' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 19 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 15 |
Chủ = Hoàng Anh Gia Lai · Khách = Đà Nẵng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hoàng Anh Gia Lai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Hoàng Anh Gia Lai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Đà Nẵng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
61
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
89
Quả ném biên
134
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hoàng Anh Gia Lai (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Đà Nẵng (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hoàng Anh Gia Lai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1976 | |
| Pleiku Stadium | Sân nhà | Chi Lang |
| 10000 | Sức chứa | 30000 |
| Tien Thanh Vu | HLV | Viet Hoang Truong |
| Pleiku | Khu vực | Da Nang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.21 | 3.08 | 1.84 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.11 ↓ | 3.03 ↓ | 1.89 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.90 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 68.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.90 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.85 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 74.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 35.00 ↑ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.89 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 74.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.20 | 1.87 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.44 | 3.05 | 1.88 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 40.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.92 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.32 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.72 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.25 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.