Kết quả bóng đá trận HNK Segesta Sisak vs NK Orijent Rijeka, 21:30 ngày 22/08/2026
2.HNL (Croatia) · 21:30 ngày 22/08/2026
HNK Segesta Sisak 3 Kết thúc HT 2-0 1
NK Orijent Rijeka
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| HNK Segesta Sisak | Phút | |
| Sekou Sanogo 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 43' | ||
| 45+1' | ||
| Tonci Kukoc 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| 84' | ⚽ 3 - 1 | |
| 90+2' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 33 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 9 | 10 |
| Điểm | 1 | 5 | 18 | 16 |
Chủ = HNK Segesta Sisak · Khách = NK Orijent Rijeka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HNK Segesta Sisak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (47%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
HNK Segesta Sisak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 4 | - | - |
NK Orijent Rijeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — HNK Segesta Sisak
TTHTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 36/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | HNK Segesta Sisak | 2-0 (1-0) | NK Dubrava Zagreb | - | - | T |
| 08/08/26 | NK Rudar Mursko Sredisce | 0-3 (0-1) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 01/08/26 | NK Lucko | 1-1 (0-1) | HNK Segesta Sisak | - | - | H |
| 29/07/26 | Krka | 1-4 (0-2) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 24/07/26 | Triglav Gorenjska | 2-2 (2-2) | HNK Segesta Sisak | +0.25 | 3 | H |
| 22/07/26 | HNK Segesta Sisak | 8-0 (6-0) | NK Jesenice | - | - | T |
| 18/07/26 | HNK Segesta Sisak | 4-0 (1-0) | Karlovac | - | - | T |
| 15/07/26 | NK Dubrava Zagreb | 0-6 (0-3) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 30/05/26 | Varteks Varazdin | 2-3 (1-1) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 23/05/26 | HNK Segesta Sisak | 3-1 (2-0) | Hrvatski dragovoljac | - | - | T |
| 16/05/26 | NK Solin | 1-2 (1-1) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 09/05/26 | HNK Segesta Sisak | 0-1 (0-0) | Mladost Zdralovi | - | - | B |
| 25/04/26 | HNK Segesta Sisak | 3-0 (2-0) | Trnje | - | - | T |
| 18/04/26 | DUGO SELO | 0-1 (0-1) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 03/04/26 | Kustosija | 1-2 (1-1) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 28/03/26 | HNK Segesta Sisak | 3-1 (3-1) | NK Uskok | - | - | T |
| 21/03/26 | Bjelovar | 0-1 (0-0) | HNK Segesta Sisak | - | - | T |
| 14/03/26 | HNK Segesta Sisak | 4-0 (2-0) | NK Lucko | - | - | T |
| 07/03/26 | HNK Segesta Sisak | 2-0 (0-0) | Radnik Krizevci | - | - | T |
| 28/02/26 | HNK Dakovo Croatia | 0-0 (0-0) | HNK Segesta Sisak | - | - | H |
Thành tích gần đây — NK Orijent Rijeka
THBHTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | NK Orijent Rijeka | 3-0 (1-0) | Rudar Prijedor | - | - | T |
| 04/08/26 | Karlovac | 1-1 (1-0) | NK Orijent Rijeka | - | - | H |
| 02/08/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (0-0) | NK Orijent Rijeka | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | NK Orijent Rijeka | 1-1 (0-0) | NK Grobnican | +2.25 | 4 | H |
| 25/07/26 | NK Orijent Rijeka | 3-1 (0-0) | NK Dren Vrhnika | - | - | T |
| 21/07/26 | Istra 1961 Pula | 5-2 (2-1) | NK Orijent Rijeka | - | - | B |
| 30/05/26 | NK Orijent Rijeka | 3-0 (1-0) | NK Dugopolje | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | HNK Cibalia | 3-2 (2-1) | NK Orijent Rijeka | - | - | B |
| 16/05/26 | NK Orijent Rijeka | 1-0 (0-0) | Karlovac | - | - | T |
| 09/05/26 | NK Dubrava Zagreb | 1-0 (0-0) | NK Orijent Rijeka | - | - | B |
| 02/05/26 | NK Orijent Rijeka | 0-1 (0-0) | NK Croatia Zmijavci | - | - | B |
| 25/04/26 | Hrvace | 4-0 (3-0) | NK Orijent Rijeka | - | - | B |
| 19/04/26 | NK Orijent Rijeka | 1-1 (1-1) | NK Opatija | +0.5 | 2 | H |
| 12/04/26 | NK Jarun | 2-0 (1-0) | NK Orijent Rijeka | - | - | B |
| 04/04/26 | Bijelo Brdo | 1-1 (0-1) | NK Orijent Rijeka | - | - | H |
| 29/03/26 | NK Orijent Rijeka | 3-2 (2-2) | Rudes | 0 | 2 | T |
| 20/03/26 | Radnik Sesvete | 2-1 (1-0) | NK Orijent Rijeka | -0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Karlovac | 0-3 (0-1) | NK Orijent Rijeka | -0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | NK Orijent Rijeka | 1-1 (0-0) | NK Dubrava Zagreb | - | - | H |
| 28/02/26 | NK Jarun | 1-2 (0-2) | NK Orijent Rijeka | 0 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
64
Tấn công
6466
Tấn công nguy hiểm
5956
Sút ngoài cầu môn
109
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HNK Segesta Sisak (30 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
NK Orijent Rijeka (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HNK Segesta Sisak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Slobodan Grubor | |
| Khu vực | Rijeka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 ↑ | 3.00 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 ↑ | 2.95 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.55 | 0.84 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.12 ↓ | 3.15 ↑ | 2.80 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.22 | 3.30 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.22 | 3.30 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | 0.25 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.65 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.30 ↑ | 2.90 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.65 | 1.13 | 2.50 | 0.61 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.26 ↓ | 2.94 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.63 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.50 ↑ | 2.80 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.