Kết quả bóng đá trận HNK Gorica vs Rijeka, 02:25 ngày 01/09/2026
1.Hạng Croatia · 02:25 ngày 01/09/2026
HNK Gorica 0 Kết thúc HT 0-0 0
Rijeka
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| HNK Gorica | Phút | |
| 23' ⇄ | ▲ Justas Lasickas ▼ Mladen Devetak | |
| 23' ⇄ | ▲ Lasickas J. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Stjepan Kucis ▼ Tom Lacoux | 46' ⇄ | |
| ▲ Kucis S. ▼ | 46' ⇄ | |
| 58' | Anel Husic | |
| 58' | Anel Husic | |
| 65' ⇄ | ▲ Yusuf Kabadayi ▼ Niko Jankovic | |
| 65' ⇄ | ▲ Amer Gojak ▼ Samuele Vignato | |
| 65' ⇄ | ▲ Gojak A. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Y.Kabadayi ▼ | |
| ▲ Luka Vrzic ▼ Jakov Pranjic | 67' ⇄ | |
| ▲ Vrzic L. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Kevin Custovic ▼ Bruno Bogojevic | 78' ⇄ | |
| ▲ Jakov Filipovic ▼ Dusan Stevanovic | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Jakov Puljic ▼ Daniel Adu Adjei | |
| 78' ⇄ | ▲ Ivan Cubelic ▼ Tiago Dantas | |
| ▲ Filipovic J. ▼ | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Puljic J. ▼ | |
| ▲ Custovic K. ▼ | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Cubelic I. ▼ | |
| 82' | Ivan Cubelic | |
| 82' | Cubelic I. | |
| ▲ Juraj Frigan ▼ Ante Kavelj | 87' ⇄ | |
| ▲ Juraj Frigan ▼ | 87' ⇄ | |
| 90' | Puljic J. | |
| 90+3' | Jakov Puljic | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 16 | 13 |
| Điểm | 5 | 6 | 7 | 14 |
Chủ = HNK Gorica · Khách = Rijeka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HNK Gorica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
HNK Gorica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 13 | - | - |
Rijeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
HNK Gorica 4 (20%)Hòa 3 (15%)Rijeka 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | HNK Gorica | 4-0 (1-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/12/25 | Rijeka | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/10/25 | HNK Gorica | 1-3 (0-1) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/25 | Rijeka | 2-1 (2-0) | HNK Gorica | -1 | 2 | B |
| 01/03/25 | HNK Gorica | 0-0 (0-0) | Rijeka | -0.5 | 2 | H |
| 30/11/24 | Rijeka | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | -1.5 | 2.5 | B |
| 15/09/24 | HNK Gorica | 0-1 (0-0) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/04/24 | Rijeka | 3-0 (0-0) | HNK Gorica | -1.75 | 3 | B |
| 11/02/24 | HNK Gorica | 0-2 (0-0) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/01/24 | HNK Gorica | 2-3 (2-1) | Rijeka | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/10/23 | Rijeka | 1-0 (1-0) | HNK Gorica | -1 | 2.5 | B |
| 23/04/23 | HNK Gorica | 1-0 (0-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/02/23 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/01/23 | Rijeka | 0-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.25 | 3 | H |
| 09/10/22 | HNK Gorica | 0-2 (0-0) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/22 | Rijeka | 1-1 (1-0) | HNK Gorica | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/03/22 | HNK Gorica | 1-0 (0-0) | Rijeka | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/01/22 | Rijeka | 4-0 (3-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/12/21 | Rijeka | 1-2 (0-0) | HNK Gorica | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — HNK Gorica
BBBBBBTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Slaven Belupo | 2-0 (2-0) | HNK Gorica | 0 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | HNK Gorica | 1-2 (0-1) | Hajduk Split | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (2-0) | HNK Gorica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-2) | ZNK Osijek | 0 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | St. Pauli | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | HNK Gorica | 1-0 (0-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.25 | 3 | T |
| 13/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | Goztepe | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | NK Brezice | 1-5 (1-2) | HNK Gorica | - | - | T |
| 04/07/26 | HNK Gorica | 2-1 (0-1) | Zorya | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HNK Gorica | 2-0 (2-0) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | HNK Gorica | 1-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-2 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Hajduk Split | 1-0 (1-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | HNK Gorica | 3-6 (2-2) | Dinamo Zagreb | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Rijeka
BTBBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Rijeka | 1-4 (1-1) | Midtjylland | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/08/26 | Rijeka | 3-2 (2-0) | Istra 1961 Pula | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | Midtjylland | 2-0 (1-0) | Rijeka | -1 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/08/26 | Ilves Tampere | 1-1 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Rijeka | 1-0 (1-0) | Ilves Tampere | +2 | 3 | T |
| 03/08/26 | Rijeka | 2-1 (1-0) | Rudes | +1.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | Derry City | 0-1 (0-1) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Rijeka | 1-0 (0-0) | Derry City | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Rijeka | 2-0 (1-0) | Jadran Dekani | - | - | T |
| 03/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | Rijeka | +1.75 | 3.25 | T |
| 30/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-3 (0-2) | Rijeka | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | NK Bravo | 1-2 (0-2) | Rijeka | - | - | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Rijeka | 3-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 0-3 (0-1) | Rijeka | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
HNK Gorica
Rijeka
1Renato Josipovic2Filip Braut15Dusan Stevanovic34Ivan Cvijanovic45Stefan Peric6Tom Lacoux36Ante Kavelj8Jakov Pranjic24CDomagoj Pavicic25Bruno Bogojevic9Patrik Mijic13Igor Vekic22Ante Orec34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic51Anel Husic6Branko Pavic26Tiago Dantas4Niko Jankovic10Toni Fruk19Samuele Vignato18Daniel Adu Adjei
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Renato Josipovic7.1
- 2Filip Braut6.4
- 6Tom Lacoux▼ Rời sân 46'6.6
- 8Jakov Pranjic▼ Rời sân 67'6.4
- 9Patrik Mijic5.7
- 15Dusan Stevanovic▼ Rời sân 78'7.8
- 24Domagoj Pavicic C5.5
- 25Bruno Bogojevic▼ Rời sân 78'5.8
- 34Ivan Cvijanovic6.7
- 36Ante Kavelj▼ Rời sân 87'7
- 45Stefan Peric6.5
Khách · 4231
- 4Niko Jankovic▼ Rời sân 65'6.4
- 6Branko Pavic7.3
- 10Toni Fruk6.9
- 13Igor Vekic6.6
- 18Daniel Adu Adjei▼ Rời sân 78'5.7
- 19Samuele Vignato▼ Rời sân 65'6.3
- 22Ante Orec7.1
- 26Tiago Dantas▼ Rời sân 78'6.6
- 34Mladen Devetak▼ Rời sân 23'6.4
- 45Ante Majstorovic C7.3
- 51Anel Husic🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
03
Sút bóng
211
Sút cầu môn
02
Tấn công
99125
Tấn công nguy hiểm
2562
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
274600
TL chuyền bóng thành công
69%84%
Phạm lỗi
911
Việt vị
10
Cứu thua
20
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
2731
Cắt bóng
1718
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
1435
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.150.41
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
39 61
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HNK Gorica (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rijeka (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HNK Gorica (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Rijeka (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
HNK Gorica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Dusan Stevanovic Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 19/24 | 7 | |||
| 1Renato Josipovic Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 20/32 | 0 | |||
| 36Ante Kavelj Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 14/24 | 5 | |||
| 34Ivan Cvijanovic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/31 | 1 | |||
| 6Tom Lacoux Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 45Stefan Peric Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 27/31 | 1 | |||
| 2Filip Braut Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 14/23 | 3 | |||
| 8Jakov Pranjic Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 11/18 | 1 | |||
| 25Bruno Bogojevic Hậu vệ trái | 5.8 | 1/0 | 7/14 | 5 | |||
| 9Patrik Mijic Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 24Domagoj Pavicic Tiền vệ tấn công | 5.5 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 4Kevin Custovic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 20Luka Vrzic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 14Stjepan Kucis (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/8 | 2 | |||
| 32Jakov Filipovic (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 66Juraj Frigan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/4 | 0 |
Rijeka
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Ante Majstorovic Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 86/103 | 1 | |||
| 6Branko Pavic Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 37/43 | 7 | |||
| 22Ante Orec Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 52/60 | 6 | |||
| 10Toni Fruk Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/1 | 37/48 | 4 | |||
| 51Anel Husic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 89/106 | 4 | 🟨 | ||
| 26Tiago Dantas Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 43/56 | 2 | |||
| 13Igor Vekic Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 34Mladen Devetak Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 4Niko Jankovic Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 25/28 | 0 | |||
| 19Samuele Vignato Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 23/28 | 1 | |||
| 18Daniel Adu Adjei Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 7Yusuf Kabadayi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 14Amer Gojak (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 23Justas Lasickas (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 46/55 | 2 | |||
| 21Jakov Puljic (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 8Ivan Cubelic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 9/10 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| HNK Gorica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | Kantrida | |
| 0 | Sức chứa | 21000 |
| Mario Carevic | HLV | Matjaz Kek |
| Khu vực | Rijeka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.60 | 3.90 | 1.55 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.76 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.30 ↑ | 0.00 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.55 | 0.90 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.56 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 | -1.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 3.40 | 1.64 | 0.88 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 45.86 ↑ | 1.03 ↓ | 10.10 ↑ | 5.56 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 3.70 | 1.56 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.55 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.86 | 3.54 | 1.53 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.70 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.25 | 3.75 | 1.56 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 4.89 ↓ | 3.70 ↓ | 1.61 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.62 | 0.91 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.13 | 3.55 | 1.65 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 21.84 ↑ | 1.18 ↓ | 5.76 ↑ | 3.17 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.58 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.07 | 3.75 | 1.57 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.42 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.24 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 4.55 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.70 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 4.25 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 3.60 | 1.57 ↑ | 150.00 ↑ | 7.50 | 150.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.