Kết quả bóng đá trận HNK Gorica vs Rijeka, 02:25 ngày 01/09/2026

1.Hạng Croatia · 02:25 ngày 01/09/2026
HNK Gorica
0 Kết thúc HT 0-0 0
Rijeka
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

HNK Gorica Phút Rijeka
23' ⇄▲ Justas Lasickas ▼ Mladen Devetak
23' ⇄▲ Lasickas J. ▼
HT 0-0
▲ Stjepan Kucis ▼ Tom Lacoux46' ⇄
▲ Kucis S. ▼ 46' ⇄
58' Anel Husic
58' Anel Husic
65' ⇄▲ Yusuf Kabadayi ▼ Niko Jankovic
65' ⇄▲ Amer Gojak ▼ Samuele Vignato
65' ⇄▲ Gojak A. ▼
65' ⇄▲ Y.Kabadayi ▼
▲ Luka Vrzic ▼ Jakov Pranjic67' ⇄
▲ Vrzic L. ▼ 67' ⇄
▲ Kevin Custovic ▼ Bruno Bogojevic78' ⇄
▲ Jakov Filipovic ▼ Dusan Stevanovic78' ⇄
78' ⇄▲ Jakov Puljic ▼ Daniel Adu Adjei
78' ⇄▲ Ivan Cubelic ▼ Tiago Dantas
▲ Filipovic J. ▼ 78' ⇄
78' ⇄▲ Puljic J. ▼
▲ Custovic K. ▼ 78' ⇄
78' ⇄▲ Cubelic I. ▼
82' Ivan Cubelic
82' Cubelic I.
▲ Juraj Frigan ▼ Ante Kavelj87' ⇄
▲ Juraj Frigan ▼ 87' ⇄
90' Puljic J.
90+3' Jakov Puljic
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 14
Hòa 20 42
Bại 01 54
Ghi bàn 59 918
Mất bàn 41 1613
Điểm 56 714

Chủ = HNK Gorica · Khách = Rijeka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HNK Gorica (16)Hiệp 1 / Cả trậnRijeka (17)
2 (13%)Thắng/Thắng9 (53%)
3 (19%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (18%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (44%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

HNK Gorica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng501429110
Sân nhà301214110
Sân khách20021508
6 gần6006313--

Rijeka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42115575
Sân nhà22005365
Sân khách20110217
6 gần6213611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

HNK Gorica 4 (20%)Hòa 3 (15%)Rijeka 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3-0.752.5B
CRO D122/03/26HNK Gorica4-0 (1-0)Rijeka1-5-0.252.25T
CRO D121/12/25Rijeka1-0 (0-0)HNK Gorica10-4-0.752.5B
CRO D105/10/25HNK Gorica1-3 (0-1)Rijeka8-2-0.252.25B
CRO D104/05/25Rijeka2-1 (2-0)HNK Gorica4-2-12B
CRO D101/03/25HNK Gorica0-0 (0-0)Rijeka2-3-0.52H
CRO D130/11/24Rijeka1-0 (0-0)HNK Gorica8-2-1.52.5B
CRO D115/09/24HNK Gorica0-1 (0-0)Rijeka4-5-0.752.5B
CRO D122/04/24Rijeka3-0 (0-0)HNK Gorica7-1-1.753B
CRO D111/02/24HNK Gorica0-2 (0-0)Rijeka4-2-0.752.5B
CRO D124/01/24HNK Gorica2-3 (2-1)Rijeka3-8-0.52.5B
CRO D129/10/23Rijeka1-0 (1-0)HNK Gorica4-2-12.5B
CRO D123/04/23HNK Gorica1-0 (0-0)Rijeka4-3-0.252.25T
CRO D112/02/23Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica5-4-0.752.25B
INT CF06/01/23Rijeka0-0 (0-0)HNK Gorica--0.253H
CRO D109/10/22HNK Gorica0-2 (0-0)Rijeka7-4+0.252.5B
CRO D101/08/22Rijeka1-1 (1-0)HNK Gorica1-8-0.52.5H
CRO D119/03/22HNK Gorica1-0 (0-0)Rijeka6-3-0.252.75T
INT CF19/01/22Rijeka4-0 (3-0)HNK Gorica--0.752.5B
CRO D111/12/21Rijeka1-2 (0-0)HNK Gorica3-4-0.753T

Thành tích gần đây — HNK Gorica

BBBBBBTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D122/08/26Slaven Belupo2-0 (2-0)HNK Gorica5-402.5B
CRO D117/08/26HNK Gorica1-2 (0-1)Hajduk Split3-4-0.52.5B
CRO D109/08/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (2-0)HNK Gorica9-3-0.252.5B
CRO D102/08/26HNK Gorica0-2 (0-2)ZNK Osijek3-802.25B
INT CF23/07/26HNK Gorica0-2 (0-1)FC Shakhtar Donetsk4-8-13.25B
INT CF19/07/26HNK Gorica1-2 (1-1)St. Pauli9-4-0.52.75B
INT CF16/07/26HNK Gorica1-0 (0-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-7+0.253T
INT CF13/07/26HNK Gorica0-2 (0-1)Goztepe3-3-0.53.25B
INT CF10/07/26NK Brezice1-5 (1-2)HNK Gorica0-3--T
INT CF04/07/26HNK Gorica2-1 (0-1)Zorya5-4+0.252.75T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3-0.752.5B
CRO D116/05/26HNK Gorica2-0 (2-0)ZNK Osijek4-9+0.252.25T
CRO D110/05/26Slaven Belupo1-0 (0-0)HNK Gorica2-2-0.252.5B
CRO D102/05/26HNK Gorica1-2 (1-1)Dinamo Zagreb8-8-1.252.75B
CRO D127/04/26HNK Gorica1-0 (1-0)Istra 1961 Pula11-5+0.52.5T
CRO D122/04/26HNK Vukovar 911-2 (1-1)HNK Gorica2-202.5T
CRO D117/04/26HNK Gorica0-2 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb6-1+0.252.25B
CRO D112/04/26Hajduk Split1-0 (1-0)HNK Gorica1-1-0.752.75B
CRO Cup08/04/26HNK Gorica3-6 (2-2)Dinamo Zagreb0-6-12.75B
CRO D103/04/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-1)HNK Gorica8-102.25H

Thành tích gần đây — Rijeka

BTBBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Rijeka1-4 (1-1)Midtjylland2-7-0.252.25B
CRO D123/08/26Rijeka3-2 (2-0)Istra 1961 Pula6-4+1.252.75T
UEFA ECL21/08/26Midtjylland2-0 (1-0)Rijeka5-4-12.75B
CRO D116/08/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)Rijeka2-9+0.252.5B
UEFA ECL13/08/26Ilves Tampere1-1 (0-0)Rijeka4-3+0.752.5H
UEFA ECL07/08/26Rijeka1-0 (1-0)Ilves Tampere9-1+23T
CRO D103/08/26Rijeka2-1 (1-0)Rudes7-1+1.753T
UEFA ECL31/07/26Derry City0-1 (0-1)Rijeka1-5+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4+1.752.75T
INT CF17/07/26Rijeka2-0 (1-0)Jadran Dekani11-1--T
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6+1.753.25T
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9+1.253T
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3+0.752.5T
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4+0.752.5H
CRO Cup13/05/26Rijeka0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-5-0.752.75B
CRO D109/05/26Rijeka3-0 (1-0)HNK Vukovar 919-1+1.52.75T
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1+0.252.5T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12+0.252.25B

Đội hình

HNK GoricaRijeka
1Renato Josipovic2Filip Braut15Dusan Stevanovic34Ivan Cvijanovic45Stefan Peric6Tom Lacoux36Ante Kavelj8Jakov Pranjic24CDomagoj Pavicic25Bruno Bogojevic9Patrik Mijic13Igor Vekic22Ante Orec34Mladen Devetak45CAnte Majstorovic51Anel Husic6Branko Pavic26Tiago Dantas4Niko Jankovic10Toni Fruk19Samuele Vignato18Daniel Adu Adjei

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
2
11
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
99
125
Tấn công nguy hiểm
25
62
Sút ngoài cầu môn
2
8
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
274
600
TL chuyền bóng thành công
69%
84%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
11
11
Quả ném biên
27
31
Cắt bóng
17
18
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
14
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.15
0.41
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5
T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HNK Gorica (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rijeka (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

HNK Gorica (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU

Rijeka (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUV

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
20
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
22
B.thắng H2
HNK GoricaRijeka

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
41
B/B
HNK GoricaRijeka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
46
Thắng 1
13
Hòa
51
Thua 1
84
Thua 2+
HNK GoricaRijeka

HNK Gorica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Dusan Stevanovic
Trung vệ
7.80/019/247
1Renato Josipovic
Thủ môn
7.10/020/320
36Ante Kavelj
Tiền vệ phòng ngự
70/014/245
34Ivan Cvijanovic
Trung vệ
6.70/022/311
6Tom Lacoux
Tiền vệ phòng ngự
6.60/015/172
45Stefan Peric
Trung vệ
6.50/027/311
2Filip Braut
Tiền vệ
6.40/014/233
8Jakov Pranjic
Tiền vệ
6.40/011/181
25Bruno Bogojevic
Hậu vệ trái
5.81/07/145
9Patrik Mijic
Tiền đạo
5.71/07/90
24Domagoj Pavicic
Tiền vệ tấn công
5.50/018/231
4Kevin Custovic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/02/40
20Luka Vrzic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/06/91
14Stjepan Kucis (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/82
32Jakov Filipovic (dự bị)
Trung vệ
6.30/01/30
66Juraj Frigan (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/40

Rijeka

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Ante Majstorovic
Trung vệ
7.30/086/1031
6Branko Pavic
Tiền vệ phòng ngự
7.30/037/437
22Ante Orec
Hậu vệ phải
7.10/052/606
10Toni Fruk
Tiền vệ tấn công
6.93/137/484
51Anel Husic
Trung vệ
6.80/089/1064🟨
26Tiago Dantas
Tiền vệ phòng ngự
6.62/043/562
13Igor Vekic
Thủ môn
6.60/023/250
34Mladen Devetak
Hậu vệ trái
6.40/013/131
4Niko Jankovic
Tiền vệ tấn công
6.42/025/280
19Samuele Vignato
Tiền vệ tấn công
6.32/023/281
18Daniel Adu Adjei
Tiền đạo
5.71/07/81
7Yusuf Kabadayi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/16/60
14Amer Gojak (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/08/80
23Justas Lasickas (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/046/552
21Jakov Puljic (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/30🟨
8Ivan Cubelic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/09/100🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

HNK Gorica Thông tin Rijeka
Thành lập 1946
Sân nhà Kantrida
0 Sức chứa 21000
Mario Carevic HLV Matjaz Kek
Khu vực Rijeka
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.603.901.550.912.500.860.76-1.001.03
Live41.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.80 ↑0.500.01 ↓4.30 ↑0.000.07 ↓
VcbetSớm5.503.701.550.902.500.910.79-1.001.04
Live23.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑3.30 ↑0.500.22 ↓0.26 ↓-0.252.85 ↑
Mansion88Sớm4.753.701.560.882.500.880.78-1.000.98
Live27.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm5.503.701.600.902.500.800.75-1.000.95
Live40.00 ↑1.04 ↓9.50 ↑7.00 ↑0.500.03 ↓0.75-1.000.95
10BETSớm4.903.401.640.882.500.76---
Live45.86 ↑1.03 ↓10.10 ↑5.56 ↑0.500.06 ↓---
12betSớm4.753.701.560.882.500.880.78-1.000.98
Live27.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓2.08 ↑0.000.32 ↓
CrownSớm4.753.801.550.882.500.880.75-1.001.01
Live18.50 ↑1.02 ↓11.00 ↑4.54 ↑0.500.02 ↓0.06 ↓-0.254.16 ↑
SbobetSớm4.863.541.530.942.500.880.79-1.001.05
Live11.00 ↑1.17 ↓5.70 ↑4.16 ↑0.500.10 ↓2.08 ↑0.000.32 ↓
WewbetSớm5.253.751.560.912.500.890.81-1.001.01
Live4.89 ↓3.70 ↓1.61 ↑4.75 ↑0.500.03 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm5.003.601.550.852.500.85---
Live19.00 ↑1.04 ↓9.50 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm5.003.501.620.912.500.780.88-0.750.80
Live30.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑9.28 ↑0.750.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.133.551.650.912.500.850.91-0.750.86
Live21.84 ↑1.18 ↓5.76 ↑3.17 ↑0.500.23 ↓0.30 ↓-0.252.60 ↑
BwinSớm5.503.901.580.852.500.83---
Live23.00 ↑1.06 ↓10.50 ↑1.10 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm6.073.751.570.882.500.880.42-1.501.65
Live41.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.24 ↑0.500.08 ↓4.55 ↑0.000.15 ↓
Bet 365Sớm4.203.401.700.982.500.830.80-0.751.00
Live41.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓4.25 ↑0.000.16 ↓
William HillSớm6.003.601.550.852.500.85---
Live5.50 ↓3.601.57 ↑150.00 ↑7.50150.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.