Kết quả bóng đá trận HNK Gorica vs Hajduk Split, 02:00 ngày 17/08/2026
1.Hạng Croatia · 02:00 ngày 17/08/2026
HNK Gorica 1 Kết thúc HT 0-1 2
Hajduk Split
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| HNK Gorica | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Michele Sego(Assists:Rokas Pukstas) (Kiến tạo: Rokas Pukstas) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Jakov Pranjic ▼ Kevin Custovic | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Luka Hodak ▼ Mathieu Acapandie | |
| 51' | Michele Sego | |
| Ivan Cvijanovic | 52' | |
| 67' ⇄ | ▲ Adam Huram ▼ Marin Soticek | |
| 68' ⇄ | ▲ Alberto del Moral ▼ Adrion Pajaziti | |
| 71' | Andjelo Sutalo | |
| ▲ Stjepan Kucis ▼ Juraj Frigan | 74' ⇄ | |
| ▲ Luka Vrzic ▼ Patrik Mijic | 74' ⇄ | |
| Bruno Bogojevic 1 - 1 ⚽ | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Marko Livaja ▼ Michele Sego | |
| 79' ⇄ | ▲ Abdoulie Sanyang ▼ Andjelo Sutalo | |
| 87' | ⚽ 1 - 2 Marko Livaja(Assists:Alberto del Moral) (Kiến tạo: Alberto del Moral) | |
| ▲ Bakic Ognjen ▼ Filip Braut | 88' ⇄ | |
| 90' | Alec Van Hoorenbeeck | |
| ▲ Bartol Kardum ▼ Domagoj Pavicic | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 21 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 19 |
Chủ = HNK Gorica · Khách = Hajduk Split
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HNK Gorica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
HNK Gorica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | - | - |
Hajduk Split
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
HNK Gorica 3 (15%)Hòa 3 (15%)Hajduk Split 14 (70%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Hajduk Split | 1-0 (1-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | HNK Gorica | 1-0 (1-0) | Hajduk Split | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/10/25 | HNK Gorica | 1-3 (0-1) | Hajduk Split | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/08/25 | Hajduk Split | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/05/25 | HNK Gorica | 1-1 (0-0) | Hajduk Split | -0.75 | 2.25 | H |
| 09/03/25 | Hajduk Split | 2-1 (1-0) | HNK Gorica | -1 | 2.5 | B |
| 07/12/24 | HNK Gorica | 1-0 (0-0) | Hajduk Split | -1 | 2.5 | T |
| 22/09/24 | Hajduk Split | 4-1 (1-1) | HNK Gorica | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/05/24 | Hajduk Split | 2-1 (1-1) | HNK Gorica | -1.5 | 3 | B |
| 09/03/24 | HNK Gorica | 0-3 (0-3) | Hajduk Split | -1 | 2.25 | B |
| 02/12/23 | Hajduk Split | 3-0 (1-0) | HNK Gorica | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/09/23 | HNK Gorica | 2-1 (0-0) | Hajduk Split | -0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/23 | HNK Gorica | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/02/23 | Hajduk Split | 2-1 (0-0) | HNK Gorica | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/10/22 | Hajduk Split | 3-1 (1-1) | HNK Gorica | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/10/22 | HNK Gorica | 0-1 (0-0) | Hajduk Split | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/04/22 | Hajduk Split | 1-0 (1-0) | HNK Gorica | -1.25 | 2.75 | B |
| 02/03/22 | Hajduk Split | 2-1 (1-0) | HNK Gorica | -1.5 | 3 | B |
| 05/02/22 | HNK Gorica | 0-4 (0-2) | Hajduk Split | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/10/21 | Hajduk Split | 0-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — HNK Gorica
BBBBTBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (2-0) | HNK Gorica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-2) | ZNK Osijek | 0 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | St. Pauli | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | HNK Gorica | 1-0 (0-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.25 | 3 | T |
| 13/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | Goztepe | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | NK Brezice | 1-5 (1-2) | HNK Gorica | - | - | T |
| 04/07/26 | HNK Gorica | 2-1 (0-1) | Zorya | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HNK Gorica | 2-0 (2-0) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | HNK Gorica | 1-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-2 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Hajduk Split | 1-0 (1-0) | HNK Gorica | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | HNK Gorica | 3-6 (2-2) | Dinamo Zagreb | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | HNK Gorica | 4-0 (1-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | ZNK Osijek | 0-0 (0-0) | HNK Gorica | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Hajduk Split
THTBBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Hajduk Split | 4-0 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +1.75 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | Hajduk Split | 2-2 (1-1) | Istra 1961 Pula | +1.25 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | FK Zalgiris Vilnius | 2-5 (1-2) | Hajduk Split | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (0-0) | Hajduk Split | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Pafos FC | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (0-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | LNZ Cherkasy | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | FK Shkendija 79 | 0-4 (0-2) | Hajduk Split | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Hajduk Split | 6-3 (3-2) | HNK Vukovar 91 | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (1-1) | Hajduk Split | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Hajduk Split | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek | +1.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | Hajduk Split | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Hajduk Split | 1-0 (1-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-3 (0-1) | Hajduk Split | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
HNK Gorica
Hajduk Split
71Davor Matijas2Filip Braut32CJakov Filipovic34Ivan Cvijanovic45Stefan Peric36Ante Kavelj66Juraj Frigan4Kevin Custovic24Domagoj Pavicic25Bruno Bogojevic9Patrik Mijic33Toni Silic5Alec Van Hoorenbeeck15Dario Maresic22Mathieu Acapandie32Simun Hrgovic4Adrion Pajaziti8Niko Sigur16Andjelo Sutalo21Rokas Pukstas23Marin Soticek11CMichele Sego
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Filip Braut▼ Rời sân 88'6.5
- 4Kevin Custovic▼ Rời sân 46'6.7
- 9Patrik Mijic▼ Rời sân 74'5.8
- 24Domagoj Pavicic▼ Rời sân 90+3'7
- 25Bruno Bogojevic⚽ Ghi bàn 78'7
- 32Jakov Filipovic C6.4
- 34Ivan Cvijanovic🟨 Thẻ vàng 52'5.5
- 36Ante Kavelj6.4
- 45Stefan Peric5.8
- 66Juraj Frigan▼ Rời sân 74'6.3
- 71Davor Matijas6.2
Khách · 4231
- 4Adrion Pajaziti▼ Rời sân 68'6.8
- 5Alec Van Hoorenbeeck🟨 Thẻ vàng 90'6.8
- 8Niko Sigur6.8
- 11Michele Sego C⚽ Ghi bàn 3' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 79'7.5
- 15Dario Maresic8.2
- 16Andjelo Sutalo🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 79'6.7
- 21Rokas Pukstas🎯 Kiến tạo 3'8.2
- 22Mathieu Acapandie▼ Rời sân 46'7.1
- 23Marin Soticek▼ Rời sân 67'6.7
- 32Simun Hrgovic7.4
- 33Toni Silic6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
13
Sút bóng
816
Sút cầu môn
25
Tấn công
7491
Tấn công nguy hiểm
5067
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
297491
TL chuyền bóng thành công
73%87%
Phạm lỗi
1018
Việt vị
11
Cứu thua
31
Tắc bóng
148
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
84
Tạt bóng thành công
86
Chuyền dài
1631
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.271.2
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HNK Gorica (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hajduk Split (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HNK Gorica (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Hajduk Split (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
HNK Gorica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Domagoj Pavicic Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 20/22 | 4 | |||
| 25Bruno Bogojevic Hậu vệ trái | 7 | 1 | 3/1 | 8/13 | 1 | ||
| 4Kevin Custovic Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 2Filip Braut Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 18/33 | 4 | |||
| 32Jakov Filipovic Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 27/30 | 2 | |||
| 36Ante Kavelj Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 66Juraj Frigan Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 71Davor Matijas Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 15/30 | 0 | |||
| 45Stefan Peric Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 31/41 | 2 | |||
| 9Patrik Mijic Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 6/10 | 0 | |||
| 34Ivan Cvijanovic Trung vệ | 5.5 | 1/0 | 29/38 | 1 | 🟨 | ||
| 20Luka Vrzic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 5/9 | 2 | |||
| 8Jakov Pranjic (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 8/8 | 1 | |||
| 14Stjepan Kucis (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 7Bakic Ognjen (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 18Bartol Kardum (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Hajduk Split
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Dario Maresic Trung vệ | 8.2 | 1/0 | 87/90 | 2 | |||
| 21Rokas Pukstas Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 5/3 | 24/30 | 4 | ||
| 11Michele Sego Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 8/15 | 0 | 🟨 | |
| 32Simun Hrgovic Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 35/41 | 0 | |||
| 22Mathieu Acapandie Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 22/23 | 2 | |||
| 5Alec Van Hoorenbeeck Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 52/56 | 0 | 🟨 | ||
| 4Adrion Pajaziti Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 45/46 | 0 | |||
| 8Niko Sigur Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 37/41 | 1 | |||
| 23Marin Soticek Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 4/0 | 17/22 | 1 | |||
| 16Andjelo Sutalo Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 15/20 | 0 | 🟨 | ||
| 33Toni Silic Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 29/42 | 0 | |||
| 10Marko Livaja (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 | ||
| 20Alberto del Moral (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 0/0 | 16/18 | 0 | ||
| 7Abdoulie Sanyang (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 26Adam Huram (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 38Luka Hodak (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 27/29 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| HNK Gorica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911-2-13 | |
| Sân nhà | POLJUD | |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| Mario Carevic | HLV | Gonzalo Garcia-Garcia |
| Khu vực | Split |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.81 | 0.88 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.80 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.35 | 1.79 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.35 | 1.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.35 | 1.72 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.33 ↑ | 1.01 ↓ | 5.51 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.35 | 1.79 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.56 | 3.13 | 1.85 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.31 ↓ | 4.44 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.76 | 3.42 | 1.86 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 52.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.74 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 154.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.62 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.81 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 10.65 ↑ | 1.25 ↓ | 5.60 ↑ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.85 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.07 | 3.60 | 1.86 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.71 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.77 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HNK Gorica | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hajduk Split | +1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).