Kết quả bóng đá trận HNK Gorica vs FC Shakhtar Donetsk, 23:00 ngày 23/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 23/07/2026
HNK Gorica
Sắp đá --:--:--
FC Shakhtar Donetsk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 68
Hòa 01 11
Bại 21 31
Ghi bàn 27 1925
Mất bàn 43 149
Điểm 34 1925

Chủ = HNK Gorica · Khách = FC Shakhtar Donetsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HNK Gorica (12)Hiệp 1 / Cả trậnFC Shakhtar Donetsk (40)
4 (33%)Thắng/Thắng19 (48%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
3 (25%)Hòa/Thắng7 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (10%)
2 (17%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (8%)Bại/Thắng2 (5%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (3%)
1 (8%)Bại/Bại2 (5%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

HNK Gorica 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Shakhtar Donetsk 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/25FC Shakhtar Donetsk1-0 (0-0)HNK Gorica4-4-1.753.5B

Thành tích gần đây — HNK Gorica

BTBTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26HNK Gorica1-2 (1-1)St. Pauli9-4-0.52.75B
INT CF16/07/26HNK Gorica1-0 (0-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-7+0.253T
INT CF13/07/26HNK Gorica0-2 (0-1)Goztepe3-3-0.53.25B
INT CF10/07/26NK Brezice1-5 (1-2)HNK Gorica0-3--T
INT CF04/07/26HNK Gorica2-1 (0-1)Zorya5-4+0.252.75T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3-0.752.5B
CRO D116/05/26HNK Gorica2-0 (2-0)ZNK Osijek4-9+0.252.25T
CRO D110/05/26Slaven Belupo1-0 (0-0)HNK Gorica2-2-0.252.5B
CRO D102/05/26HNK Gorica1-2 (1-1)Dinamo Zagreb8-8-1.252.75B
CRO D127/04/26HNK Gorica1-0 (1-0)Istra 1961 Pula11-5+0.52.5T
CRO D122/04/26HNK Vukovar 911-2 (1-1)HNK Gorica2-202.5T
CRO D117/04/26HNK Gorica0-2 (0-1)NK Lokomotiva Zagreb6-1+0.252.25B
CRO D112/04/26Hajduk Split1-0 (1-0)HNK Gorica1-1-0.752.75B
CRO Cup08/04/26HNK Gorica3-6 (2-2)Dinamo Zagreb0-6-12.75B
CRO D103/04/26NK Varteks Varazdin1-1 (1-1)HNK Gorica8-102.25H
CRO D122/03/26HNK Gorica4-0 (1-0)Rijeka1-5-0.252.25T
CRO D114/03/26ZNK Osijek0-0 (0-0)HNK Gorica5-7-0.252.25H
CRO D107/03/26HNK Gorica2-2 (1-0)Slaven Belupo3-5+0.252.25H
CRO Cup04/03/26NK Varteks Varazdin1-3 (1-2)HNK Gorica3-502.25T
CRO D101/03/26Dinamo Zagreb4-2 (2-1)HNK Gorica5-3-1.52.75B

Thành tích gần đây — FC Shakhtar Donetsk

HTBTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Slaven Belupo2-2 (0-0)FC Shakhtar Donetsk1-8+1.753.5H
INT CF19/07/26Rudes0-5 (0-1)FC Shakhtar Donetsk3-7+1.252.75T
UKR D121/05/26FC Shakhtar Donetsk0-1 (0-0)Kolos Kovalyovka1-6+1.52.5B
UKR D117/05/26Kryvbas2-3 (0-2)FC Shakhtar Donetsk1-0+1.253T
UKR D113/05/26FC Shakhtar Donetsk3-1 (2-1)Obolon Kiev3-3+23.25T
UKR D110/05/26SC Poltava0-4 (0-1)FC Shakhtar Donetsk1-9+3.54T
UEFA ECL08/05/26Crystal Palace2-1 (1-1)FC Shakhtar Donetsk1-5-12.5B
UKR D103/05/26Dynamo Kyiv1-2 (1-0)FC Shakhtar Donetsk8-5+0.252.5T
UEFA ECL01/05/26FC Shakhtar Donetsk1-3 (0-1)Crystal Palace13-1-0.52.25B
UKR D126/04/26Kudrivka1-3 (0-2)FC Shakhtar Donetsk4-5+23T
UKR D123/04/26Zorya1-2 (0-1)FC Shakhtar Donetsk4-4+1.52.75T
UKR D120/04/26FC Shakhtar Donetsk1-0 (0-0)Polissya Zhytomyr4-1+0.52.25T
UEFA ECL16/04/26AZ Alkmaar2-2 (0-0)FC Shakhtar Donetsk3-302.5H
UKR D113/04/26LNZ Cherkasy2-2 (2-2)FC Shakhtar Donetsk7-4+0.752.25H
UEFA ECL10/04/26FC Shakhtar Donetsk3-0 (0-0)AZ Alkmaar4-702.75T
UKR D105/04/26FC Shakhtar Donetsk3-0 (1-0)Rukh Vynnyky7-0+2.252.75T
UEFA ECL20/03/26FC Shakhtar Donetsk1-2 (0-2)Lech Poznan4-5+0.52.75B
UKR D115/03/26FC Shakhtar Donetsk1-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv5-2+1.52.75T
UEFA ECL13/03/26Lech Poznan1-3 (0-1)FC Shakhtar Donetsk0-102.5T
UKR D106/03/26PFC Oleksandria0-1 (0-0)FC Shakhtar Donetsk1-5+1.753T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HNK Gorica (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
FC Shakhtar Donetsk (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
40
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
67
B.thắng H2
HNK GoricaFC Shakhtar Donetsk

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
01
H/H
11
H/B
10
B/T
10
B/H
10
B/B
HNK GoricaFC Shakhtar Donetsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
46
Thắng 1
33
Hòa
43
Thua 1
51
Thua 2+
HNK GoricaFC Shakhtar Donetsk

Thông tin đội bóng

HNK Gorica Thông tin FC Shakhtar Donetsk
Thành lập 1921
Sân nhà Donbass Arena
0 Sức chứa 50055
Mario Carevic HLV Arda Turan
Khu vực Donetsk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm5.504.101.500.963.000.790.89-1.000.82
Live4.80 ↓4.20 ↑1.53 ↑0.90 ↓3.250.83 ↑0.84 ↓-1.000.86 ↑
Mansion88Sớm4.304.051.560.843.250.920.82-1.000.94
Live4.55 ↑4.00 ↓1.54 ↓0.98 ↑3.250.78 ↓0.85 ↑-1.000.91 ↓
InterwettenSớm5.254.001.500.552.501.20---
Live4.40 ↓4.10 ↑1.60 ↑0.95 ↑3.500.70 ↓---
10BETSớm5.604.201.520.973.000.75---
Live4.60 ↓4.40 ↑1.59 ↑0.80 ↓3.250.91 ↑---
12betSớm4.304.051.560.843.250.920.82-1.000.94
Live4.55 ↑4.00 ↓1.54 ↓0.98 ↑3.250.78 ↓0.85 ↑-1.000.91 ↓
CrownSớm4.204.201.560.943.250.820.80-1.000.96
Live4.204.15 ↓1.49 ↓0.85 ↓3.250.85 ↑0.85 ↑-1.000.85 ↓
SbobetSớm4.163.871.530.883.250.880.85-1.000.91
Live4.27 ↑3.90 ↑1.51 ↓0.883.250.880.84 ↓-1.000.92 ↑
WewbetSớm4.444.271.570.863.250.940.87-1.000.95
Live4.59 ↑4.21 ↓1.56 ↓0.97 ↑3.250.83 ↓0.88 ↑-1.000.94 ↓
LadbrokesSớm4.804.001.500.502.501.40---
Live4.50 ↓4.001.55 ↑0.44 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm4.704.101.620.812.750.920.98-0.750.75
Live4.60 ↓4.50 ↑1.58 ↓0.85 ↑3.250.90 ↓0.85 ↓-1.000.90 ↑
PinnacleSớm4.123.721.630.792.750.930.93-0.750.79
Live4.37 ↑4.05 ↑1.52 ↓0.78 ↓3.250.92 ↓0.89 ↓-1.000.81 ↑
BwinSớm5.254.101.471.253.500.57---
Live4.50 ↓4.00 ↓1.55 ↑1.10 ↓3.500.65 ↑---
1xBetSớm5.864.801.471.103.250.690.77-1.250.94
Live5.06 ↓4.15 ↓1.59 ↑0.98 ↓3.250.80 ↑0.65 ↓-1.251.17 ↑
Bet 365Sớm5.504.501.400.903.000.900.90-1.250.90
Live4.50 ↓4.501.48 ↑0.85 ↓3.500.95 ↑0.88 ↓-1.000.93 ↑
William HillSớm4.753.701.600.622.501.15---
Live4.80 ↑3.90 ↑1.55 ↓1.15 ↑3.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.