Kết quả bóng đá trận HNK Gorica U19 vs ZNK Osijek U19, 00:00 ngày 21/08/2026
Giải VĐQG U19 Croatia · 00:00 ngày 21/08/2026
HNK Gorica U19 0 Kết thúc HT 0-1 5
ZNK Osijek U19
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| HNK Gorica U19 | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 | |
| 49' | ||
| 62' | ⚽ 0 - 3 | |
| 71' | ⚽ 0 - 4 | |
| 75' | ⚽ 0 - 5 Admir Ljatifi | |
| 78' | ||
| 79' | ||
| 79' | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 11 | 1 | 22 | 19 |
| Điểm | 0 | 6 | 14 | 11 |
Chủ = HNK Gorica U19 · Khách = ZNK Osijek U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HNK Gorica U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
HNK Gorica U19 4 (44%)Hòa 3 (33%)ZNK Osijek U19 2 (22%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | HNK Gorica U19 | 2-2 (1-1) | ZNK Osijek U19 | - | - | H |
| 04/10/25 | ZNK Osijek U19 | 0-1 (0-1) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
| 13/04/25 | HNK Gorica U19 | 4-1 (2-0) | ZNK Osijek U19 | - | - | T |
| 06/10/24 | ZNK Osijek U19 | 1-1 (0-1) | HNK Gorica U19 | - | - | H |
| 18/05/24 | ZNK Osijek U19 | 3-0 (2-0) | HNK Gorica U19 | - | - | B |
| 17/04/24 | ZNK Osijek U19 | 2-2 (1-1) | HNK Gorica U19 | -1 | 2.75 | H |
| 27/05/23 | ZNK Osijek U19 | 2-0 (0-0) | HNK Gorica U19 | - | - | B |
| 26/11/22 | HNK Gorica U19 | 3-2 (1-1) | ZNK Osijek U19 | - | - | T |
| 26/02/22 | ZNK Osijek U19 | 0-2 (0-0) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — HNK Gorica U19
TTHTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | HNK Gorica U19 | 2-1 (0-1) | NK Samobor U19 | - | - | T |
| 26/05/26 | Dinamo Zagreb U19 | 2-3 (0-2) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
| 21/05/26 | Sesvete U19 | 1-1 (0-0) | HNK Gorica U19 | - | - | H |
| 29/04/26 | HNK Gorica U19 | 3-2 (1-1) | Zagreb locomotive U19 | -1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | HNK Gorica U19 | 2-2 (1-1) | ZNK Osijek U19 | - | - | H |
| 18/04/26 | NK Rudes U19 | 1-2 (0-0) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
| 14/03/26 | Slaven Belupo U19 | 2-1 (2-0) | HNK Gorica U19 | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | HNK Gorica U19 | 3-2 (2-1) | Mladost Zdralovi U19 | - | - | T |
| 01/03/26 | NK Varazdin U19 | 0-2 (0-0) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
| 22/02/26 | HNK Gorica U19 | 1-0 (0-0) | Hajduk Split U19 | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/12/25 | Rijeka U19 | 1-1 (0-1) | HNK Gorica U19 | -0.75 | 3.25 | H |
| 06/12/25 | NK Samobor U19 | 4-1 (2-1) | HNK Gorica U19 | +0.75 | 3 | B |
| 29/11/25 | HNK Gorica U19 | 0-1 (0-1) | Sesvete U19 | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | HNK Gorica U19 | 2-2 (0-1) | Kustosija U19 | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/10/25 | HNK Gorica U19 | 2-3 (1-1) | Dinamo Zagreb U19 | - | - | B |
| 04/10/25 | ZNK Osijek U19 | 0-1 (0-1) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
| 27/09/25 | HNK Gorica U19 | 3-1 (1-1) | NK Rudes U19 | - | - | T |
| 20/09/25 | Zagreb locomotive U19 | 2-0 (1-0) | HNK Gorica U19 | -1 | 3 | B |
| 13/09/25 | HNK Gorica U19 | 1-1 (0-1) | Slaven Belupo U19 | - | - | H |
| 30/08/25 | Mladost Zdralovi U19 | 1-4 (1-2) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — ZNK Osijek U19
BHBHBTBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | ZNK Osijek U19 | 0-1 (0-1) | NK Varazdin U19 | - | - | B |
| 17/05/26 | ZNK Osijek U19 | 2-2 (1-1) | Rijeka U19 | - | - | H |
| 03/05/26 | ZNK Osijek U19 | 1-2 (1-1) | Sesvete U19 | - | - | B |
| 25/04/26 | HNK Gorica U19 | 2-2 (1-1) | ZNK Osijek U19 | - | - | H |
| 22/04/26 | Dinamo Zagreb U19 | 3-0 (0-0) | ZNK Osijek U19 | -1.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | ZNK Osijek U19 | 9-1 (2-0) | HNK Sibenik U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | ZNK Osijek U19 | 1-3 (0-0) | Dinamo Zagreb U19 | - | - | B |
| 01/03/26 | Zagreb locomotive U19 | 5-1 (1-0) | ZNK Osijek U19 | - | - | B |
| 06/02/26 | Kustosija U19 | 1-2 (1-1) | ZNK Osijek U19 | - | - | T |
| 14/12/25 | Mladost Zdralovi U19 | 1-1 (0-1) | ZNK Osijek U19 | - | - | H |
| 06/12/25 | NK Varazdin U19 | 2-1 (1-1) | ZNK Osijek U19 | - | - | B |
| 23/11/25 | Rijeka U19 | 2-2 (1-1) | ZNK Osijek U19 | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | ZNK Osijek U19 | 2-0 (0-0) | NK Samobor U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | Sesvete U19 | 1-0 (1-0) | ZNK Osijek U19 | - | - | B |
| 04/10/25 | ZNK Osijek U19 | 0-1 (0-1) | HNK Gorica U19 | - | - | B |
| 27/09/25 | HNK Sibenik U19 | 0-3 (0-0) | ZNK Osijek U19 | - | - | T |
| 25/08/25 | ZNK Osijek U19 | 0-0 (0-0) | Zagreb locomotive U19 | - | - | H |
| 20/08/25 | Slaven Belupo U19 | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek U19 | -0.25 | 3 | T |
| 30/05/25 | ZNK Osijek U19 | 7-0 (1-0) | HNK Sibenik U19 | +0.5 | 3.5 | T |
| 24/05/25 | Sesvete U19 | 4-1 (3-1) | ZNK Osijek U19 | +0.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
67
Sút cầu môn
13
Tấn công
6979
Tấn công nguy hiểm
4258
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B2T2 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HNK Gorica U19 (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
ZNK Osijek U19 (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HNK Gorica U19 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOU
ZNK Osijek U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HNK Gorica U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 4.00 | 3.00 | 0.94 | 3.00 | 0.89 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 34.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 5.75 | 0.09 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 47.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 1.88 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.05 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 34.23 ↑ | 8.32 ↑ | 1.04 ↓ | 1.77 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.88 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.41 | 3.99 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.03 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.59 | 3.15 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.03 ↓ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.53 | 3.32 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 28.34 ↑ | 10.57 ↑ | 1.04 ↓ | 2.37 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.55 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 4.10 | 3.13 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 24.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.98 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.