Kết quả bóng đá trận HNK Gorica U19 vs NK Varazdin U19, 17:10 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG U19 Croatia · 17:10 ngày 30/08/2026
HNK Gorica U19 2 Kết thúc HT 0-2 3
NK Varazdin U19
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| HNK Gorica U19 | Phút | |
| David Grab | 7' | |
| David Grab | 7' | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-2 | ||
| Adriano Nenadić | 49' | |
| 1 - 4 ⚽ | 54' | |
| Francis Chinedu | 58' | |
| 2 - 4 ⚽ | 60' | |
| Elisandro Kozina | 75' | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 5 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 23 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 14 | 15 |
Chủ = HNK Gorica U19 · Khách = NK Varazdin U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HNK Gorica U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
HNK Gorica U19 8 (89%)Hòa 0 (0%)NK Varazdin U19 1 (11%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | NK Varazdin U19 | 0-2 (0-0) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
| 23/08/25 | HNK Gorica U19 | 3-0 (0-0) | NK Varazdin U19 | - | - | T |
| 25/05/25 | HNK Gorica U19 | 5-1 (1-0) | NK Varazdin U19 | +0.5 | 3.25 | T |
| 30/11/24 | NK Varazdin U19 | 0-2 (0-1) | HNK Gorica U19 | - | 3.25 | T |
| 11/05/24 | HNK Gorica U19 | 1-2 (0-2) | NK Varazdin U19 | - | - | B |
| 04/11/23 | NK Varazdin U19 | 1-2 (0-2) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
| 18/03/23 | HNK Gorica U19 | 3-1 (2-1) | NK Varazdin U19 | - | - | T |
| 17/09/22 | NK Varazdin U19 | 1-3 (0-2) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
| 23/04/22 | HNK Gorica U19 | 5-2 (2-0) | NK Varazdin U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — HNK Gorica U19
BBTTHTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Dinamo Zagreb U19 | 3-1 (2-0) | HNK Gorica U19 | - | - | B |
| 21/08/26 | HNK Gorica U19 | 0-5 (0-1) | ZNK Osijek U19 | - | - | B |
| 30/05/26 | HNK Gorica U19 | 2-1 (0-1) | NK Samobor U19 | - | - | T |
| 26/05/26 | Dinamo Zagreb U19 | 2-3 (0-2) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
| 21/05/26 | Sesvete U19 | 1-1 (0-0) | HNK Gorica U19 | - | - | H |
| 29/04/26 | HNK Gorica U19 | 3-2 (1-1) | Zagreb locomotive U19 | -1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | HNK Gorica U19 | 2-2 (1-1) | ZNK Osijek U19 | - | - | H |
| 18/04/26 | NK Rudes U19 | 1-2 (0-0) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
| 14/03/26 | Slaven Belupo U19 | 2-1 (2-0) | HNK Gorica U19 | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | HNK Gorica U19 | 3-2 (2-1) | Mladost Zdralovi U19 | - | - | T |
| 01/03/26 | NK Varazdin U19 | 0-2 (0-0) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
| 22/02/26 | HNK Gorica U19 | 1-0 (0-0) | Hajduk Split U19 | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/12/25 | Rijeka U19 | 1-1 (0-1) | HNK Gorica U19 | -0.75 | 3.25 | H |
| 06/12/25 | NK Samobor U19 | 4-1 (2-1) | HNK Gorica U19 | +0.75 | 3 | B |
| 29/11/25 | HNK Gorica U19 | 0-1 (0-1) | Sesvete U19 | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | HNK Gorica U19 | 2-2 (0-1) | Kustosija U19 | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/10/25 | HNK Gorica U19 | 2-3 (1-1) | Dinamo Zagreb U19 | - | - | B |
| 04/10/25 | ZNK Osijek U19 | 0-1 (0-1) | HNK Gorica U19 | - | - | T |
| 27/09/25 | HNK Gorica U19 | 3-1 (1-1) | NK Rudes U19 | - | - | T |
| 20/09/25 | Zagreb locomotive U19 | 2-0 (1-0) | HNK Gorica U19 | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — NK Varazdin U19
TBTBBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | NK Varazdin U19 | 1-0 (1-0) | Hajduk Split U19 | - | - | T |
| 22/08/26 | Dinamo Zagreb U19 | 3-1 (0-1) | NK Varazdin U19 | - | - | B |
| 29/05/26 | ZNK Osijek U19 | 0-1 (0-1) | NK Varazdin U19 | - | - | T |
| 02/05/26 | Mladost Zdralovi U19 | 3-0 (1-0) | NK Varazdin U19 | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | NK Varazdin U19 | 0-2 (0-1) | Kustosija U19 | - | - | B |
| 18/04/26 | NK Varazdin U19 | 2-0 (1-0) | Hajduk Split U19 | - | - | T |
| 15/04/26 | Slaven Belupo U19 | 1-0 (1-0) | NK Varazdin U19 | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Rijeka U19 | 1-2 (1-0) | NK Varazdin U19 | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Hajduk Split U19 | 1-2 (0-1) | NK Varazdin U19 | - | - | T |
| 01/03/26 | NK Varazdin U19 | 0-2 (0-0) | HNK Gorica U19 | - | - | B |
| 13/12/25 | NK Varazdin U19 | 0-0 (0-0) | Dinamo Zagreb U19 | -1.5 | 3.25 | H |
| 06/12/25 | NK Varazdin U19 | 2-1 (1-1) | ZNK Osijek U19 | - | - | T |
| 29/11/25 | NK Rudes U19 | 1-0 (1-0) | NK Varazdin U19 | - | - | B |
| 22/11/25 | NK Varazdin U19 | 0-5 (0-2) | Zagreb locomotive U19 | - | - | B |
| 25/10/25 | Slaven Belupo U19 | 0-1 (0-0) | NK Varazdin U19 | - | - | T |
| 04/10/25 | Kustosija U19 | 1-0 (0-0) | NK Varazdin U19 | - | - | B |
| 27/09/25 | Hajduk Split U19 | 0-1 (0-0) | NK Varazdin U19 | - | - | T |
| 14/09/25 | NK Samobor U19 | 1-1 (0-0) | NK Varazdin U19 | - | - | H |
| 29/08/25 | NK Varazdin U19 | 2-0 (1-0) | Sesvete U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 23/08/25 | HNK Gorica U19 | 3-0 (0-0) | NK Varazdin U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
53
Sút bóng
78
Sút cầu môn
25
Tấn công
7492
Tấn công nguy hiểm
2843
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H0 B1T1 H0 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HNK Gorica U19 (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
NK Varazdin U19 (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HNK Gorica U19 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOU
NK Varazdin U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HNK Gorica U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.94 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.57 ↓ | 4.75 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.55 | 0.80 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 7.78 ↑ | 1.21 ↓ | 6.35 ↑ | 2.39 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.70 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.18 ↓ | 6.80 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.18 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.19 ↓ | 6.90 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.43 | 2.39 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 6.05 ↑ | 1.16 ↓ | 6.40 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.52 | 2.82 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 9.57 ↑ | 1.12 ↓ | 8.15 ↑ | 2.34 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.85 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.24 ↓ | 6.50 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 47.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.14 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.