Kết quả bóng đá trận HNK Capljina vs NK Tomislav, 20:00 ngày 03/10/2026
Prva Liga - FBiH (Bosnia & Herzegovina) · 20:00 ngày 03/10/2026
HNK Capljina 4 Kết thúc HT 1-1 2
NK Tomislav
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| HNK Capljina | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 19 | 27 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 5 |
Chủ = HNK Capljina · Khách = NK Tomislav
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HNK Capljina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
HNK Capljina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 8 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 16 |
NK Tomislav
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HNK Capljina (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
NK Tomislav (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HNK Capljina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.30 ↑ | 3.00 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.75 | 0.78 | 2.50 | 0.87 | 0.75 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.20 ↑ | 0.78 | 2.50 | 0.87 | 0.75 | 0.25 | 0.89 | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.53 | 2.96 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 3.30 | 1.50 | 0.17 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 77.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.96 ↓ | 0.25 | 0.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.