Kết quả bóng đá trận HNK Capljina vs Jedinstvo Bihac, 22:00 ngày 16/08/2026
Prva Liga - FBiH (Bosnia & Herzegovina) · 22:00 ngày 16/08/2026
HNK Capljina 2 Kết thúc HT 1-1 2
Jedinstvo Bihac
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| HNK Capljina | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ||
| 39' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| 45+3' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| 62' | ||
| 65' | ⚽ 2 - 2 | |
| 81' | ||
| 86' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 19 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 16 |
Chủ = HNK Capljina · Khách = Jedinstvo Bihac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HNK Capljina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
HNK Capljina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 8 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | - | - |
Jedinstvo Bihac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — HNK Capljina
BTHHHTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Leotar | 2-0 (0-0) | HNK Capljina | - | - | B |
| 01/08/26 | HNK Capljina | 3-2 (0-0) | NK Neretva | - | - | T |
| 25/07/26 | NK Croatia Zmijavci | 0-0 (0-0) | HNK Capljina | - | - | H |
| 14/02/26 | HNK Capljina | 2-2 (0-0) | NK Neretva | - | - | H |
| 13/02/26 | HNK Capljina | 2-2 (0-1) | Jadran LP | - | - | H |
| 02/06/24 | HNK Capljina | 2-0 (2-0) | HNK Neum | - | - | T |
| 29/09/21 | HNK Capljina | 1-2 (1-1) | Radnik Bijeljina | - | - | B |
| 19/05/21 | HNK Capljina | 2-1 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | T |
| 15/05/21 | Bratstvo Gracanica | 2-1 (1-0) | HNK Capljina | - | - | B |
| 21/03/21 | FK Radnik Hadzici | 0-0 (0-0) | HNK Capljina | - | - | H |
| 06/03/21 | HNK Capljina | 1-0 (0-0) | FK Rudar Kakanj | - | - | T |
| 30/01/21 | HSK Zrinjski Mostar | 3-0 (2-0) | HNK Capljina | - | - | B |
| 28/01/21 | HNK Capljina | 1-3 (0-1) | FK Zeljeznicar | - | - | B |
| 14/11/20 | HNK Capljina | 1-1 (1-0) | NK Travnik | - | - | H |
| 07/11/20 | NK Slaven Zivinice | 0-1 (0-0) | HNK Capljina | - | - | T |
| 24/10/20 | FK Buducnost Banovici | 4-2 (1-1) | HNK Capljina | - | - | B |
| 17/10/20 | HNK Capljina | 0-1 (0-0) | Bratstvo Gracanica | - | - | B |
| 26/09/20 | Orasje | 3-0 (1-0) | HNK Capljina | - | - | B |
| 14/07/20 | NK Siroki Brijeg | 6-0 (6-0) | HNK Capljina | - | - | B |
| 07/09/19 | HNK Capljina | 2-1 (0-1) | GOSK Gabela | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jedinstvo Bihac
HTTBHTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Laktasi | 1-1 (0-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | H |
| 02/08/26 | Vitez | 0-5 (0-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | T |
| 02/08/26 | Jedinstvo Bihac | 6-1 (4-0) | FK Krajina Cazin | - | - | T |
| 25/07/26 | zilate | 3-1 (1-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | B |
| 07/06/26 | Bratstvo Gracanica | 2-2 (2-1) | Jedinstvo Bihac | - | - | H |
| 30/05/26 | Jedinstvo Bihac | 2-1 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | T |
| 24/05/26 | Sloboda | 1-1 (1-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | H |
| 16/05/26 | Jedinstvo Bihac | 3-1 (0-1) | NK Tomislav | - | - | T |
| 09/05/26 | NK Travnik | 3-0 (1-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | B |
| 03/05/26 | Jedinstvo Bihac | 1-2 (0-1) | GOSK Gabela | - | - | B |
| 25/04/26 | NK Celik | 5-0 (2-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | B |
| 18/04/26 | Jedinstvo Bihac | 2-1 (2-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Tuzla City | 3-1 (0-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | B |
| 08/04/26 | Vitez | 1-1 (1-0) | Jedinstvo Bihac | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Jedinstvo Bihac | 1-0 (1-0) | NK TOSK Tesanj | - | - | T |
| 22/03/26 | Jedinstvo Bihac | 1-0 (0-0) | FK Igman Konjic | - | - | T |
| 14/03/26 | Jedinstvo Bihac | 2-1 (1-0) | Stupcanica Olovo | - | - | T |
| 01/03/26 | Bratstvo Bosanska Krupa | 0-2 (0-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | T |
| 16/11/25 | Jedinstvo Bihac | 1-0 (0-0) | Bratstvo Gracanica | - | - | T |
| 08/11/25 | FK Buducnost Banovici | 4-0 (0-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
24
Sút bóng
97
Sút cầu môn
44
Tấn công
8076
Tấn công nguy hiểm
2323
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HNK Capljina (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Jedinstvo Bihac (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HNK Capljina | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.20 | 0.60 | 2.25 | 0.74 | 0.68 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.27 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 2.90 ↓ | 2.70 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.05 | 2.59 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.12 ↓ | 9.55 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.87 ↓ | 2.70 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.95 | 2.25 | 0.67 | 0.72 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.00 ↓ | 2.90 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.74 | 2.95 | 2.38 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.09 ↓ | 8.37 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.35 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.87 ↓ | 2.65 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.37 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 7.79 ↑ | 1.25 ↓ | 7.27 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HNK Capljina | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Jedinstvo Bihac | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).