Kết quả bóng đá trận HK YmirU19 vs Vikingur BF108 U19, 00:00 ngày 19/08/2026
Giải VĐQG U19 Iceland · 00:00 ngày 19/08/2026
HK YmirU19 2 Kết thúc HT 2-2 3
Vikingur BF108 U19
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| HK YmirU19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 15' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 20' | |
| 4 - 1 ⚽ | 25' | |
| 41' | ||
| 45+1' | ||
| 45+3' | ⚽ 4 - 2 | |
| HT 2-2 | ||
| 48' | ||
| 68' | ||
| 77' | ||
| 90+1' | ||
| 90+3' | ||
| 90+4' | ⚽ 4 - 3 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 4 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 28 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 16 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 9 |
Chủ = HK YmirU19 · Khách = Vikingur BF108 U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HK YmirU19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — HK YmirU19
TTBTTBTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 28/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | HK YmirU19 | 3-1 (1-1) | Stjarnan Skinandi U19 | - | - | T |
| 22/07/26 | HK YmirU19 | 3-1 (0-1) | FH/IH U19 | - | - | T |
| 08/07/26 | Breidablik UBK U19 | 4-2 (1-1) | HK YmirU19 | -1 | 4.5 | B |
| 01/07/26 | Fylkir/Ellidi U19 | 1-3 (1-1) | HK YmirU19 | +1.5 | 5 | T |
| 24/06/26 | Throttur Reykjavik U19 | 2-7 (0-4) | HK YmirU19 | -0.25 | 4.75 | T |
| 30/05/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 2-1 (1-0) | HK YmirU19 | - | - | B |
| 25/05/26 | HK YmirU19 | 7-2 (3-2) | Volsungur Husavik U19 | - | - | T |
| 01/10/25 | HK YmirU19 | 2-3 (1-1) | FH/IH U19 | +0.5 | 4 | B |
| 24/09/25 | Stjarnan Skinandi U19 | 5-0 (2-0) | HK YmirU19 | - | - | B |
| 07/09/25 | HK YmirU19 | 0-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | B |
| 02/09/25 | Leiknir/Arbaer/KB U19 | 2-2 (1-2) | HK YmirU19 | - | - | H |
| 27/08/25 | HK YmirU19 | 3-1 (0-1) | Throttur Reykjavik U19 | +1 | 4.25 | T |
| 12/07/25 | HK YmirU19 | 1-3 (0-3) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | B |
| 09/07/25 | Valur KH Hlidarendi U19 | 1-2 (0-0) | HK YmirU19 | +1 | 5 | T |
| 02/07/25 | Throttur Reykjavik U19 | 4-3 (1-2) | HK YmirU19 | +1.25 | 4 | B |
| 25/06/25 | HK YmirU19 | 2-0 (2-0) | Stjarnan Skinandi U19 | -0.75 | 3.75 | T |
| 17/06/25 | KR KV U19 | 0-1 (0-0) | HK YmirU19 | -0.5 | 3.75 | T |
| 14/06/25 | HK YmirU19 | 5-1 (0-0) | Valur KH Hlidarendi U19 | +0.5 | 4 | T |
| 30/04/25 | HK YmirU19 | 5-2 (3-0) | Fram/Ulfarnir U19 | +2 | 4.5 | T |
| 03/04/25 | Varul Fa Erkao U19 | 5-2 (4-1) | HK YmirU19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vikingur BF108 U19
TTTBHTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | IR LettirU19 | 2-5 (0-3) | Vikingur BF108 U19 | +0.25 | 4.75 | T |
| 04/07/26 | Breidablik UBK U19 | 2-3 (1-0) | Vikingur BF108 U19 | - | - | T |
| 24/09/25 | Vikingur BF108 U19 | 4-0 (3-0) | Leiknir/Arbaer/KB U19 | - | - | T |
| 02/09/25 | Vikingur BF108 U19 | 4-6 (1-1) | Throttur Reykjavik U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 28/08/25 | FH/IH U19 | 2-2 (0-1) | Vikingur BF108 U19 | -1.25 | 3.75 | H |
| 23/07/25 | Fjolnir U19 | 0-2 (0-2) | Vikingur BF108 U19 | 0 | 4 | T |
| 19/06/25 | Reykjavik U19 | 2-2 (1-2) | Vikingur BF108 U19 | -1 | 4 | H |
| 30/04/25 | Vikingur BF108 U19 | 0-1 (0-0) | Stjarnan Skinandi U19 | 0 | 4.5 | B |
| 23/04/25 | Vikingur BF108 U19 | 3-5 (0-2) | Throttur Reykjavik U19 | +0.25 | 3.25 | B |
| 10/04/25 | KR KV U19 | 0-0 (0-0) | Vikingur BF108 U19 | 0 | 4.25 | H |
| 16/03/25 | Vikingur BF108 U19 | 1-1 (1-0) | Volsungur Husavik U19 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
33
Sút bóng
179
Sút cầu môn
94
Tấn công
11477
Tấn công nguy hiểm
7539
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HK YmirU19 (8 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Vikingur BF108 U19 (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HK YmirU19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Vikingur BF108 U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HK YmirU19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 5.00 | 4.10 | 0.83 | 4.50 | 0.87 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 3.50 | 0.63 | 4.50 | 0.71 | 0.72 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 5.10 | 3.45 | 0.84 | 4.75 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 7.30 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 5.10 | 3.40 | 0.84 | 4.75 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 7.30 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.45 | 4.26 | 0.95 | 4.25 | 0.81 | 0.94 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.19 ↓ | 6.10 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.85 | 4.11 | 0.85 | 4.75 | 0.93 | 0.94 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 7.15 ↑ | 1.19 ↓ | 6.90 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.80 | 3.60 | 0.30 | 3.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 5.02 | 3.64 | 0.86 | 4.50 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 6.72 ↑ | 1.19 ↓ | 6.49 ↑ | 2.37 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 5.10 | 3.91 | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.30 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 9.39 ↑ | 1.16 ↓ | 9.05 ↑ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 5.00 | 3.80 | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.80 | 3.30 | 0.75 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.68 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.77 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.