Kết quả bóng đá trận HK YmirU19 vs Stjarnan SkinandiU19, 01:30 ngày 07/08/2026
Giải VĐQG U19 Iceland · 01:30 ngày 07/08/2026
HK YmirU19 Sắp đá --:--:--
Stjarnan SkinandiU19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 23 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 12 | 8 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 4 |
Chủ = HK YmirU19 · Khách = Stjarnan SkinandiU19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HK YmirU19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
HK YmirU19 3 (23%)Hòa 1 (8%)Stjarnan SkinandiU19 9 (69%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 5-0 (2-0) | HK YmirU19 | - | - | B |
| 25/06/25 | HK YmirU19 | 2-0 (2-0) | Stjarnan SkinandiU19 | -0.75 | 3.75 | T |
| 14/12/24 | Stjarnan SkinandiU19 | 2-3 (0-3) | HK YmirU19 | - | - | T |
| 23/05/24 | Stjarnan SkinandiU19 | 4-1 (2-0) | HK YmirU19 | -2.25 | 5 | B |
| 26/09/23 | Stjarnan SkinandiU19 | 2-0 (2-0) | HK YmirU19 | -2 | 4.25 | B |
| 30/06/23 | HK YmirU19 | 1-0 (0-0) | Stjarnan SkinandiU19 | -1.5 | 4.25 | T |
| 10/05/23 | HK YmirU19 | 3-3 (3-1) | Stjarnan SkinandiU19 | -1 | 4 | H |
| 13/07/22 | HK YmirU19 | 1-2 (1-2) | Stjarnan SkinandiU19 | - | - | B |
| 04/05/22 | Stjarnan SkinandiU19 | 2-0 (1-0) | HK YmirU19 | -2.75 | 4.5 | B |
| 28/07/21 | Stjarnan SkinandiU19 | 7-2 (1-1) | HK YmirU19 | -2 | 4 | B |
| 19/05/21 | HK YmirU19 | 1-2 (0-0) | Stjarnan SkinandiU19 | - | - | B |
| 28/07/19 | Stjarnan SkinandiU19 | 3-0 (1-0) | HK YmirU19 | - | - | B |
| 22/05/19 | HK YmirU19 | 1-7 (1-4) | Stjarnan SkinandiU19 | -0.5 | 4 | B |
Thành tích gần đây — HK YmirU19
TBTTBTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 27/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | HK YmirU19 | 3-1 (0-1) | FH/IH U19 | - | - | T |
| 08/07/26 | Breidablik UBK U19 | 4-2 (1-1) | HK YmirU19 | -1 | 4.5 | B |
| 01/07/26 | Fylkir/Ellidi U19 | 1-3 (1-1) | HK YmirU19 | +1.5 | 5 | T |
| 24/06/26 | Throttur Reykjavik U19 | 2-7 (0-4) | HK YmirU19 | -0.25 | 4.75 | T |
| 30/05/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 2-1 (1-0) | HK YmirU19 | - | - | B |
| 25/05/26 | HK YmirU19 | 7-2 (3-2) | Volsungur Husavik U19 | - | - | T |
| 01/10/25 | HK YmirU19 | 2-3 (1-1) | FH/IH U19 | +0.5 | 4 | B |
| 24/09/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 5-0 (2-0) | HK YmirU19 | - | - | B |
| 07/09/25 | HK YmirU19 | 0-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | B |
| 02/09/25 | Leiknir/Arbaer/KB U19 | 2-2 (1-2) | HK YmirU19 | - | - | H |
| 27/08/25 | HK YmirU19 | 3-1 (0-1) | Throttur Reykjavik U19 | +1 | 4.25 | T |
| 12/07/25 | HK YmirU19 | 1-3 (0-3) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | B |
| 09/07/25 | Valur KH Hlidarendi U19 | 1-2 (0-0) | HK YmirU19 | +1 | 5 | T |
| 02/07/25 | Throttur Reykjavik U19 | 4-3 (1-2) | HK YmirU19 | +1.25 | 4 | B |
| 25/06/25 | HK YmirU19 | 2-0 (2-0) | Stjarnan SkinandiU19 | -0.75 | 3.75 | T |
| 17/06/25 | KR KV U19 | 0-1 (0-0) | HK YmirU19 | -0.5 | 3.75 | T |
| 14/06/25 | HK YmirU19 | 5-1 (0-0) | Valur KH Hlidarendi U19 | +0.5 | 4 | T |
| 30/04/25 | HK YmirU19 | 5-2 (3-0) | Fram/Ulfarnir U19 | +2 | 4.5 | T |
| 03/04/25 | Varul Fa Erkao U19 | 5-2 (4-1) | HK YmirU19 | - | - | B |
| 14/03/25 | Afturelding Hviti U19 | 1-3 (0-1) | HK YmirU19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Stjarnan SkinandiU19
THBBTHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Stjarnan SkinandiU19 | 6-4 (3-2) | Leiknir/Arbaer/KB U19 | +0.25 | 4.5 | T |
| 30/04/26 | Stjarnan SkinandiU19 | 0-0 (0-0) | Keflavik Njardvik U19 | - | - | H |
| 22/04/26 | IA Kari U19 | 4-2 (3-0) | Stjarnan SkinandiU19 | -0.5 | 5 | B |
| 01/10/25 | Throttur Reykjavik U19 | 4-3 (2-1) | Stjarnan SkinandiU19 | - | - | B |
| 24/09/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 5-0 (2-0) | HK YmirU19 | - | - | T |
| 27/08/25 | Breidablik UBK U19 | 2-2 (2-0) | Stjarnan SkinandiU19 | +0.75 | 3.75 | H |
| 21/08/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 1-1 (1-1) | FH/IH U19 | +0.25 | 4 | H |
| 01/08/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 4-0 (2-0) | Leiknir/Arbaer/KB U19 | - | - | T |
| 23/07/25 | Grotta Kria U19 | 1-0 (0-0) | Stjarnan SkinandiU19 | - | - | B |
| 18/07/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 1-5 (1-1) | Breidablik UBK U19 | - | - | B |
| 04/07/25 | KR KV U19 | 2-4 (0-3) | Stjarnan SkinandiU19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 29/06/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 4-0 (2-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | +0.75 | 4.25 | T |
| 25/06/25 | HK YmirU19 | 2-0 (2-0) | Stjarnan SkinandiU19 | +0.75 | 3.75 | B |
| 19/06/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 5-0 (3-0) | Throttur Reykjavik U19 | +1.75 | 4.25 | T |
| 11/05/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 5-2 (1-0) | Throttur Reykjavik U19 | - | - | T |
| 30/04/25 | Vikingur BF108 U19 | 0-1 (0-0) | Stjarnan SkinandiU19 | 0 | 4.5 | T |
| 24/04/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 2-3 (0-1) | KR KV U19 | - | - | B |
| 10/04/25 | FH/IH U19 | 4-3 (1-2) | Stjarnan SkinandiU19 | 0 | 4.25 | B |
| 20/03/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 2-3 (2-1) | Breidablik UBK U19 | +1 | 4.25 | B |
| 09/03/25 | Selfoss Hamar Aegir Arborg U19 | 0-6 (0-3) | Stjarnan SkinandiU19 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B9T9 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HK YmirU19 (6 trận)
Ghi 3.83 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Stjarnan SkinandiU19 (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
HK YmirU19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Stjarnan SkinandiU19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HK YmirU19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 4.00 | 0.65 | 4.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.50 ↑ | 3.80 ↓ | 0.61 ↓ | 5.00 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.84 | 4.22 | 0.84 | 4.25 | 0.94 | 0.94 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.48 | 5.20 ↑ | 3.98 ↓ | 0.80 ↓ | 5.00 | 0.98 ↑ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 5.06 | 3.89 | 0.84 | 4.25 | 0.87 | 0.94 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.45 ↓ | 5.60 ↑ | 4.10 ↑ | 0.96 ↑ | 5.25 | 0.78 ↓ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 5.00 | 4.24 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.43 ↓ | 5.45 ↑ | 4.58 ↑ | 0.61 ↑ | 4.75 | 1.07 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 5.00 | 4.10 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.50 ↑ | 5.00 | 3.90 ↓ | 0.85 | 4.50 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.20 | 1.00 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 5.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.