Kết quả bóng đá trận HK YmirU19 vs FH/IH U19, 01:00 ngày 22/07/2026
Giải VĐQG U19 Iceland · 01:00 ngày 22/07/2026
HK YmirU19 3 Kết thúc HT 0-1 1
FH/IH U19
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| HK YmirU19 | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 69' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 3 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 12 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 6 |
Chủ = HK YmirU19 · Khách = FH/IH U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HK YmirU19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
HK YmirU19 1 (11%)Hòa 3 (33%)FH/IH U19 5 (56%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/25 | HK YmirU19 | 2-3 (1-1) | FH/IH U19 | +0.5 | 4 | B |
| 03/07/24 | HK YmirU19 | 1-0 (0-0) | FH/IH U19 | -0.25 | 4 | T |
| 07/09/22 | FH/IH U19 | 1-1 (1-1) | HK YmirU19 | - | - | H |
| 25/08/22 | HK YmirU19 | 1-2 (0-1) | FH/IH U19 | +1.25 | 4.75 | B |
| 19/03/22 | HK YmirU19 | 2-2 (2-1) | FH/IH U19 | - | - | H |
| 17/09/21 | HK YmirU19 | 3-3 (3-0) | FH/IH U19 | - | - | H |
| 07/07/21 | FH/IH U19 | 2-1 (2-1) | HK YmirU19 | -1.5 | 4 | B |
| 20/09/18 | FH/IH U19 | 1-0 (1-0) | HK YmirU19 | - | - | B |
| 15/05/18 | HK YmirU19 | 1-3 (0-0) | FH/IH U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — HK YmirU19
BTTBTBBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 27/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Breidablik UBK U19 | 4-2 (1-1) | HK YmirU19 | -1 | 4.5 | B |
| 01/07/26 | Fylkir/Ellidi U19 | 1-3 (1-1) | HK YmirU19 | +1.5 | 5 | T |
| 24/06/26 | Throttur Reykjavik U19 | 2-7 (0-4) | HK YmirU19 | -0.25 | 4.75 | T |
| 30/05/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 2-1 (1-0) | HK YmirU19 | - | - | B |
| 25/05/26 | HK YmirU19 | 7-2 (3-2) | Volsungur Husavik U19 | - | - | T |
| 01/10/25 | HK YmirU19 | 2-3 (1-1) | FH/IH U19 | +0.5 | 4 | B |
| 24/09/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 5-0 (2-0) | HK YmirU19 | - | - | B |
| 07/09/25 | HK YmirU19 | 0-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | B |
| 02/09/25 | Leiknir/Arbaer/KB U19 | 2-2 (1-2) | HK YmirU19 | - | - | H |
| 27/08/25 | HK YmirU19 | 3-1 (0-1) | Throttur Reykjavik U19 | +1 | 4.25 | T |
| 12/07/25 | HK YmirU19 | 1-3 (0-3) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | B |
| 09/07/25 | Valur KH Hlidarendi U19 | 1-2 (0-0) | HK YmirU19 | +1 | 5 | T |
| 02/07/25 | Throttur Reykjavik U19 | 4-3 (1-2) | HK YmirU19 | +1.25 | 4 | B |
| 25/06/25 | HK YmirU19 | 2-0 (2-0) | Stjarnan SkinandiU19 | -0.75 | 3.75 | T |
| 17/06/25 | KR KV U19 | 0-1 (0-0) | HK YmirU19 | -0.5 | 3.75 | T |
| 14/06/25 | HK YmirU19 | 5-1 (0-0) | Valur KH Hlidarendi U19 | +0.5 | 4 | T |
| 30/04/25 | HK YmirU19 | 5-2 (3-0) | Fram/Ulfarnir U19 | +2 | 4.5 | T |
| 03/04/25 | Varul Fa Erkao U19 | 5-2 (4-1) | HK YmirU19 | - | - | B |
| 14/03/25 | Afturelding Hviti U19 | 1-3 (0-1) | HK YmirU19 | - | - | T |
| 09/03/25 | HK YmirU19 | 4-1 (3-0) | Breidablik Augnablik Smari U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FH/IH U19
TBTBTTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/26 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FH/IH U19 | 4-2 (3-2) | Throttur Reykjavik U19 | +1 | 4.25 | T |
| 02/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 5-2 (3-1) | FH/IH U19 | - | - | B |
| 03/06/26 | FH/IH U19 | 6-3 (4-1) | Fylkir/Ellidi U19 | +1 | 4.25 | T |
| 29/05/26 | Breidablik UBK U19 | 7-1 (6-1) | FH/IH U19 | -1.75 | 4.25 | B |
| 01/10/25 | HK YmirU19 | 2-3 (1-1) | FH/IH U19 | -0.5 | 4 | T |
| 02/09/25 | FH/IH U19 | 3-2 (2-2) | Breidablik UBK U19 | +0.25 | 4.5 | T |
| 28/08/25 | FH/IH U19 | 2-2 (0-1) | Vikingur BF108 U19 | +1.25 | 3.75 | H |
| 21/08/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 1-1 (1-1) | FH/IH U19 | -0.25 | 4 | H |
| 13/08/25 | FH/IH U19 | 2-2 (1-0) | IA Kari U19 | - | - | H |
| 12/07/25 | FH/IH U19 | 6-0 (2-0) | Valur KH Hlidarendi U19 | - | - | T |
| 04/07/25 | FH/IH U19 | 4-1 (2-0) | Breidablik UBK U19 | -0.5 | 4.75 | T |
| 28/06/25 | FH/IH U19 | 1-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | +0.25 | 3.75 | B |
| 06/06/25 | FH/IH U19 | 3-2 (3-1) | Throttur Reykjavik U19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 10/05/25 | FH/IH U19 | 1-1 (1-1) | Thor Akureyri U19 | - | - | H |
| 07/05/25 | Breidablik UBK U19 | 3-3 (1-1) | FH/IH U19 | -0.25 | 4.5 | H |
| 30/04/25 | FH/IH U19 | 4-2 (2-1) | Selfoss Hamar Aegir Arborg U19 | +1.75 | 5 | T |
| 10/04/25 | FH/IH U19 | 4-3 (1-2) | Stjarnan SkinandiU19 | 0 | 4.25 | T |
| 14/03/25 | FH/IH U19 | 5-3 (2-1) | Throttur Reykjavik U19 | +1 | 4 | T |
| 09/10/24 | FH/IH U19 | 7-3 (2-0) | Breidablik UBK U19 | - | - | T |
| 24/09/24 | KR KV U19 | 4-0 (4-0) | FH/IH U19 | -0.75 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
116
Sút cầu môn
61
Tấn công
6371
Tấn công nguy hiểm
3445
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B5T5 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HK YmirU19 (6 trận)
Ghi 3.83 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FH/IH U19 (5 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HK YmirU19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
FH/IH U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HK YmirU19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 4.80 | 2.80 | 0.77 | 5.00 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 2.88 | 0.62 | 4.50 | 0.72 | 0.63 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 4.85 | 2.63 | 0.72 | 5.00 | 1.04 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.14 ↓ | 7.20 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 4.80 | 2.63 | 0.72 | 5.00 | 1.04 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.14 ↓ | 7.20 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 4.11 | 2.39 | 0.91 | 5.25 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 4.54 | 3.01 | 0.95 | 4.75 | 0.79 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.19 ↓ | 6.40 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 4.40 | 2.60 | 0.06 | 2.50 | 6.50 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 4.52 | 2.88 | 0.81 | 4.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 6.78 ↑ | 1.20 ↓ | 6.97 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 4.40 | 2.60 | 1.05 | 5.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.26 ↓ | 5.75 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.50 | 3.07 | 0.14 | 2.50 | 4.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.50 | 3.00 | 0.98 | 4.75 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.10 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.