Kết quả bóng đá trận HK Kopavogur (W) vs Keflavik (W), 02:15 ngày 28/08/2026

Hạng 1 Nữ Iceland · 02:15 ngày 28/08/2026
HK Kopavogur (W)
1 Kết thúc HT 0-0 1
Keflavik (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

HK Kopavogur (W) Phút Keflavik (W)
HT 0-0
Ragnhildur Sóley Jónasdóttir 1 - 0 61'
Ragnhildur Sóley Jónasdóttir 2 - 0 61'
87' 2 - 1 Ariela Lewis
87' 2 - 2 Ariela Lewis
90'
90+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 11 22
Bại 11 34
Ghi bàn 104 2720
Mất bàn 53 1915
Điểm 44 1714

Chủ = HK Kopavogur (W) · Khách = Keflavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HK Kopavogur (W) (24)Hiệp 1 / Cả trậnKeflavik (W) (30)
10 (42%)Thắng/Thắng5 (17%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
2 (8%)Hòa/Thắng4 (13%)
3 (13%)Hòa/Hòa5 (17%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (17%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (25%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

HK Kopavogur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168354129273
Sân nhà84222011145
Sân khách84132118133
6 gần6402199--

Keflavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165383127188
Sân nhà83231510117
Sân khách8215161777
6 gần62131210--

Thành tích đối đầu (4 trận)

HK Kopavogur (W) 3 (75%)Hòa 1 (25%)Keflavik (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD121/06/26Keflavik (W)0-1 (0-1)HK Kopavogur (W)3-503.5T
ICE WLC21/03/26HK Kopavogur (W)2-2 (0-0)Keflavik (W)---H
ICE LD108/08/25HK Kopavogur (W)4-2 (2-2)Keflavik (W)6-6+0.753.25T
ICE LD129/05/25Keflavik (W)0-1 (0-0)HK Kopavogur (W)5-4+0.53.5T

Thành tích gần đây — HK Kopavogur (W)

TTBTTBHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD122/08/26Tindastoll Neisti (W)0-8 (0-4)HK Kopavogur (W)---T
ICE LD115/08/26HK Kopavogur (W)3-1 (1-0)KR Reykjavik (W)3-9--T
ICE LD109/08/26Fjardab Hottur Leiknir (W)3-2 (1-0)HK Kopavogur (W)---B
ICE LD130/07/26HK Kopavogur (W)3-2 (2-0)UMF Selfoss (W)---T
ICE LD125/07/26Haukar (W)0-2 (0-0)HK Kopavogur (W)3-1003.5T
ICE LD118/07/26HK Kopavogur (W)1-3 (1-1)Grotta (W)3-8-0.253.5B
ICE LD111/07/26IA Akranes (W)2-2 (2-1)HK Kopavogur (W)---H
ICE LD104/07/26Volsungur Husavik (W)3-4 (0-2)HK Kopavogur (W)2-3--T
ICE LD121/06/26Keflavik (W)0-1 (0-1)HK Kopavogur (W)3-503.5T
ICE LD113/06/26HK Kopavogur (W)7-0 (7-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD130/05/26KR Reykjavik (W)7-0 (3-0)HK Kopavogur (W)5-6--B
ICE LD125/05/26HK Kopavogur (W)1-1 (1-1)Fjardab Hottur Leiknir (W)9-5+1.253.25H
ICE LD121/05/26HK Kopavogur (W)1-2 (0-1)Haukar (W)11-1+0.53.75B
ICE LD110/05/26Grotta (W)3-2 (2-1)HK Kopavogur (W)---B
ICE LD102/05/26HK Kopavogur (W)3-1 (3-1)IA Akranes (W)---T
ICE WC27/04/26HK Kopavogur (W)2-3 (1-2)Fylkir (W)---B
ICE WLC11/04/26HK Kopavogur (W)4-0 (2-0)Grotta (W)2-3--T
ICE WLC01/04/26Haukar (W)2-4 (1-2)HK Kopavogur (W)8-5+0.54.25T
ICE WLC21/03/26HK Kopavogur (W)2-2 (0-0)Keflavik (W)---H
ICE WLC08/03/26IA Akranes (W)0-2 (0-0)HK Kopavogur (W)---T

Thành tích gần đây — Keflavik (W)

BBBHTTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD122/08/26Keflavik (W)0-1 (0-0)Grotta (W)4-10-0.753.25B
ICE LD119/08/26Keflavik (W)1-5 (1-3)KR Reykjavik (W)2-13-0.253.5B
ICE LD115/08/26IA Akranes (W)2-1 (1-0)Keflavik (W)5-2--B
ICE LD108/08/26Keflavik (W)2-2 (1-0)Volsungur Husavik (W)---H
ICE LD124/07/26UMF Selfoss (W)0-1 (0-1)Keflavik (W)5-3+0.253.25T
ICE LD117/07/26Keflavik (W)7-0 (3-0)Haukar (W)5-603.25T
ICE LD111/07/26Keflavik (W)3-0 (0-0)Tindastoll Neisti (W)---T
ICE LD127/06/26Fjardab Hottur Leiknir (W)3-1 (0-1)Keflavik (W)---B
ICE LD121/06/26Keflavik (W)0-1 (0-1)HK Kopavogur (W)3-503.5B
ICE LD113/06/26Grotta (W)4-3 (1-2)Keflavik (W)4-2--B
ICE LD130/05/26Keflavik (W)2-1 (0-0)IA Akranes (W)5-5--T
ICE LD125/05/26Volsungur Husavik (W)3-1 (1-1)Keflavik (W)6-4+0.753B
ICE LD121/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)UMF Selfoss (W)7-1+0.753.5H
ICE WC16/05/26Keflavik (W)0-0 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)3-6--H
ICE LD109/05/26Haukar (W)2-0 (1-0)Keflavik (W)---B
ICE LD103/05/26Tindastoll Neisti (W)2-8 (1-1)Keflavik (W)---T
ICE WC26/04/26KT Reykjavik (W)3-8 (1-3)Keflavik (W)---T
ICE WC18/04/26Keflavik (W)1-1 (1-0)KR Reykjavik (W)---H
ICE WLC11/04/26KR Reykjavik (W)3-3 (1-3)Keflavik (W)---H
ICE WLC21/03/26HK Kopavogur (W)2-2 (0-0)Keflavik (W)---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
8
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
4
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
69
44
Tấn công nguy hiểm
41
38
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HK Kopavogur (W) (24 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Keflavik (W) (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

HK Kopavogur (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU

Keflavik (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
43
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
36
B.thắng H1
34
B.thắng H2
HK Kopavogur (W)Keflavik (W)

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
HK Kopavogur (W)Keflavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
32
Thắng 1
36
Hòa
44
Thua 1
24
Thua 2+
HK Kopavogur (W)Keflavik (W)

Thông tin đội bóng

HK Kopavogur (W) Thông tin Keflavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.504.804.200.774.001.021.021.250.77
Live8.00 ↑1.11 ↓13.00 ↑5.30 ↑2.500.08 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.533.703.600.623.500.720.641.000.69
Live6.50 ↑1.05 ↓10.50 ↑1.61 ↑2.500.21 ↓0.28 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm1.544.504.050.844.000.920.700.751.06
Live5.60 ↑1.15 ↓9.60 ↑3.33 ↑2.500.16 ↓0.32 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.634.204.200.753.500.90---
Live18.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm1.563.853.850.753.500.85---
Live5.25 ↑1.22 ↓12.24 ↑2.50 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm1.614.353.700.844.000.920.700.751.06
Live1.51 ↓4.45 ↑4.30 ↑0.81 ↓4.000.95 ↑0.81 ↑1.000.95 ↓
CrownSớm1.634.453.550.944.000.760.790.750.91
Live6.30 ↑1.11 ↓11.00 ↑2.38 ↑2.500.12 ↓0.33 ↓0.001.58 ↑
SbobetSớm1.613.903.370.964.000.780.840.750.90
Live5.50 ↑1.18 ↓8.00 ↑3.33 ↑2.500.16 ↓0.32 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.634.213.780.773.500.930.750.750.95
Live4.78 ↑1.16 ↓9.15 ↑3.44 ↑2.500.05 ↓0.32 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm1.654.203.700.252.502.70---
Live5.00 ↑1.20 ↓10.00 ↑2.70 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm1.574.103.900.713.500.810.710.750.81
Live32.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.703.973.490.873.750.840.870.750.84
Live6.65 ↑1.13 ↓12.32 ↑2.22 ↑2.500.30 ↓0.33 ↓0.002.00 ↑
BwinSớm1.634.203.700.623.501.15---
Live5.00 ↑1.21 ↓11.00 ↑2.70 ↑2.500.22 ↓---
1xBetSớm1.674.104.030.793.500.921.461.500.48
Live11.10 ↑1.06 ↓20.00 ↑4.26 ↑2.500.12 ↓0.35 ↓0.002.05 ↑
Bet 365Sớm1.604.204.000.833.500.980.800.751.00
Live10.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.673.903.700.573.501.20---
Live17.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
HK Kopavogur (W)+3/4Chưa có trận cùng mức
Keflavik (W)-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).