Kết quả bóng đá trận HJK Helsinki (W) vs KuPs (W), 22:30 ngày 17/08/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 22:30 ngày 17/08/2026
HJK Helsinki (W) Sắp đá --:--:--
KuPs (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 23 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 6 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 27 | 15 |
Chủ = HJK Helsinki (W) · Khách = KuPs (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HJK Helsinki (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (54%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
HJK Helsinki (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 4 | - | - |
KuPs (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
HJK Helsinki (W) 13 (65%)Hòa 3 (15%)KuPs (W) 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | KuPs (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (2-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | HJK Helsinki (W) | 1-2 (0-2) | KuPs (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | HJK Helsinki (W) | 3-2 (1-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 15/08/25 | KuPs (W) | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 28/06/25 | HJK Helsinki (W) | 1-0 (1-0) | KuPs (W) | +1 | 3 | T |
| 26/04/25 | KuPs (W) | 1-3 (0-1) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 13/04/25 | HJK Helsinki (W) | 3-1 (2-1) | KuPs (W) | +1 | 3.25 | T |
| 12/10/24 | KuPs (W) | 0-0 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | H |
| 28/09/24 | HJK Helsinki (W) | 2-1 (1-1) | KuPs (W) | +1 | 3.25 | T |
| 20/08/24 | HJK Helsinki (W) | 3-0 (2-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 20/07/24 | HJK Helsinki (W) | 3-0 (1-0) | KuPs (W) | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/24 | KuPs (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 17/09/23 | HJK Helsinki (W) | 4-2 (2-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 08/08/23 | HJK Helsinki (W) | 0-4 (0-3) | KuPs (W) | -1 | 3 | B |
| 21/05/23 | KuPs (W) | 0-4 (0-3) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 01/04/23 | KuPs (W) | 1-1 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | H |
| 22/10/22 | KuPs (W) | 2-2 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | H |
| 27/08/22 | KuPs (W) | 0-1 (0-1) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki (W)
TBTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Gnistan (W) | 1-3 (0-3) | HJK Helsinki (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 09/08/26 | PSV Eindhoven (W) | 3-1 (2-0) | HJK Helsinki (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/08/26 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 0-2 (0-1) | HJK Helsinki (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-1) | HJK Helsinki (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | HPS (W) | +1 | 3 | T |
| 12/07/26 | Gnistan (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | +2.5 | 4 | T |
| 08/07/26 | KuPs (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (2-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-4 (0-3) | HJK Helsinki (W) | +2.75 | 4.25 | T |
| 27/06/26 | Ilves Tampere (W) | 1-3 (0-3) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | HJK Helsinki (U18) (W) | 1-6 (1-5) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | Aland United (W) | 2-3 (1-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | +4.5 | 5 | T |
| 23/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (3-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | HPS (W) | 1-2 (0-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | HJK Helsinki (W) | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | HJK Helsinki (W) | 3-2 (0-0) | Aland United (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — KuPs (W)
BTBBBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | HPS (W) | 3-2 (0-1) | KuPs (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Gnistan (W) | 0-1 (0-0) | KuPs (W) | +2 | 4 | T |
| 18/07/26 | KuPs (W) | 1-3 (1-1) | Aland United (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | KuPs (W) | 2-4 (0-1) | Ilves Tampere (W) | +1.75 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | KuPs (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | -0.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (2-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 01/07/26 | Aland United (W) | 1-2 (1-2) | KuPs (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | KuPs (W) | 5-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Gnistan (W) | 0-2 (0-2) | KuPs (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 12/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (0-1) | KuPs (W) | +2 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | HPS (W) | 3-2 (1-2) | KuPs (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (0-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Aland United (W) | 1-6 (1-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Ilves Tampere (W) | 2-3 (1-1) | KuPs (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-2 (0-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | KuPs (W) | 3-1 (2-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | KuPs (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | HJK Helsinki (W) | 1-2 (0-2) | KuPs (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | HB Koge (W) | 3-0 (0-0) | KuPs (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HJK Helsinki (W) (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
KuPs (W) (27 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJK Helsinki (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
KuPs (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HJK Helsinki (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Finnair | Sân nhà | |
| 10766 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 1.25 | 0.77 | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.40 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.75 | 4.50 | 0.74 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.20 ↑ | 5.20 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.41 | 5.80 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.87 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.31 ↓ | 5.15 ↓ | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.20 ↓ | 5.25 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.70 | 6.50 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.45 | 0.75 | 1.25 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.30 ↓ | 5.50 ↓ | 0.70 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.60 | 5.50 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↑ | 4.33 ↓ | 5.25 ↓ | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.75 | 6.77 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.40 ↓ | 5.54 ↓ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.75 | 7.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.20 ↓ | 5.50 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.