Kết quả bóng đá trận HJK Helsinki (W) vs Aland United (W), 23:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 23:00 ngày 29/08/2026
HJK Helsinki (W) 2 Kết thúc HT 1-1 1
Aland United (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| HJK Helsinki (W) | Phút | |
| Kerttu Sarelius(Assists:Miho Kamogawa) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 33' | ⚽ 2 - 0 (phản lưới) | |
| HT 1-1 | ||
| Kerttu Sarelius 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 19 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 10 | 10 |
| Điểm | 5 | 6 | 20 | 22 |
Chủ = HJK Helsinki (W) · Khách = Aland United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HJK Helsinki (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (48%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 7 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
HJK Helsinki (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Aland United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
HJK Helsinki (W) 13 (65%)Hòa 4 (20%)Aland United (W) 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Aland United (W) | 2-3 (1-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | HJK Helsinki (W) | 3-2 (0-0) | Aland United (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/01/26 | HJK Helsinki (W) | 4-2 (1-1) | Aland United (W) | +2.25 | 4 | T |
| 03/10/25 | Aland United (W) | 2-2 (1-1) | HJK Helsinki (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | HJK Helsinki (W) | 6-1 (2-0) | Aland United (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 06/07/25 | HJK Helsinki (W) | 9-1 (4-0) | Aland United (W) | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/25 | Aland United (W) | 0-0 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | H |
| 29/03/25 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 18/10/24 | HJK Helsinki (W) | 3-0 (3-0) | Aland United (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/10/24 | Aland United (W) | 2-1 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 31/08/24 | Aland United (W) | 3-6 (2-3) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 08/06/24 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (1-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 04/10/23 | Aland United (W) | 1-2 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 02/07/23 | HJK Helsinki (W) | 1-4 (0-2) | Aland United (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/04/23 | Aland United (W) | 1-2 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 04/03/23 | HJK Helsinki (W) | 4-2 (1-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 02/10/22 | Aland United (W) | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 11/09/22 | HJK Helsinki (W) | 1-1 (0-1) | Aland United (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 05/06/22 | Aland United (W) | 1-1 (0-1) | HJK Helsinki (W) | - | - | H |
| 27/03/22 | HJK Helsinki (W) | 4-2 (3-1) | Aland United (W) | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki (W)
HBTBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | HPS (W) | 3-3 (2-1) | HJK Helsinki (W) | - | - | H |
| 17/08/26 | HJK Helsinki (W) | 0-1 (0-0) | KuPs (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 12/08/26 | Gnistan (W) | 1-3 (0-3) | HJK Helsinki (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 09/08/26 | PSV Eindhoven (W) | 3-1 (2-0) | HJK Helsinki (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/08/26 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 0-2 (0-1) | HJK Helsinki (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-1) | HJK Helsinki (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | HPS (W) | +1 | 3 | T |
| 12/07/26 | Gnistan (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | +2.5 | 4 | T |
| 08/07/26 | KuPs (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | HJK Helsinki (W) | 2-0 (2-0) | KuPs (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-4 (0-3) | HJK Helsinki (W) | +2.75 | 4.25 | T |
| 27/06/26 | Ilves Tampere (W) | 1-3 (0-3) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | HJK Helsinki (U18) (W) | 1-6 (1-5) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | Aland United (W) | 2-3 (1-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | +4.5 | 5 | T |
| 23/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (3-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | HPS (W) | 1-2 (0-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | HJK Helsinki (W) | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aland United (W)
TTTTTTTBHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Gnistan (W) | 2-3 (1-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | Aland United (W) | 2-1 (1-0) | HPS (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Aland United (W) | 3-0 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | +2.75 | 4 | T |
| 18/07/26 | KuPs (W) | 1-3 (1-1) | Aland United (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Aland United (W) | 4-1 (4-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Ilves Tampere (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 01/07/26 | Aland United (W) | 1-2 (1-2) | KuPs (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Aland United (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Aland United (W) | 2-1 (1-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | Aland United (W) | 2-3 (1-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Gnistan (W) | 1-4 (0-3) | Aland United (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | TPV (W) | 0-4 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | +2.5 | 4 | T |
| 17/05/26 | Aland United (W) | 1-6 (1-2) | KuPs (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-5 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Aland United (W) | 4-1 (3-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | HPS (W) | 1-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | HJK Helsinki (W) | 3-2 (0-0) | Aland United (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-1) | Gnistan (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
63
Sút bóng
118
Sút cầu môn
63
Tấn công
9081
Tấn công nguy hiểm
7436
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HJK Helsinki (W) (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Aland United (W) (26 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJK Helsinki (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Aland United (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HJK Helsinki (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Finnair | Sân nhà | |
| 10766 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.70 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.10 | 4.60 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.75 | 4.30 | 0.86 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.95 ↑ | 4.40 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.16 | 4.57 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.52 | 4.16 | 4.57 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | 1.00 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.00 | 4.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 4.70 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.20 ↑ | 4.70 | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.10 | 4.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.11 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.24 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.25 ↓ | 4.71 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 1.12 ↓ | 1.25 | 0.58 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HJK Helsinki (W) | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Aland United (W) | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).