Kết quả bóng đá trận HJK Helsinki vs Motherwell, 23:00 ngày 06/08/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 06/08/2026
HJK Helsinki
1 Kết thúc HT 0-0 1
Motherwell
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Sonera Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

HJK HelsinkiMotherwell
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dalibor Cerny
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
19'
25'
🟨 Thẻ vàng - Alex Lowry
⛳ Phạt góc
36'
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
⛳ Phạt góc
50'
⛳ Phạt góc
52'
🟨 Thẻ vàng - Oscar Priestman
🟨 Thẻ vàng - Miska Ylitolva
56'
🟨 Thẻ vàng - Liam Moller
58'
64'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Tawanda Maswanhise 0-1
66'
🔁 Thay người: vào Olly Whyte, ra Lukas Fadinger
66'
🔁 Thay người: vào Mikey Booth, ra Willy Vogt
🔁 Thay người: vào Kaius Simojoki, ra Miska Ylitolva
67'
🔁 Thay người: vào Teemu Pukki, ra Mads Borchers
70'
🔁 Thay người: vào Lucas Lingman, ra Pyry Mentu
70'
⚽ BÀN THẮNG - Teemu Pukki 1-1, kiến tạo: Kaius Simojoki
71'
74'
🔁 Thay người: vào Jamie Knight-Lebel, ra Alex Lowry
🔁 Thay người: vào Lassi Lappalainen, ra Santeri Haarala
80'
🔁 Thay người: vào Alfie Cicale, ra Toivo Mero
80'
81'
🔁 Thay người: vào Luca Ross, ra Regan Charles-Cook
81'
🔁 Thay người: vào Johnny Koutroumbis, ra Emmanuel Longelo
81'
🟨 Thẻ vàng - Jake Girdwood Reich
⛳ Phạt góc
83'
⛳ Phạt góc
90+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

HJK Helsinki Phút Motherwell
25' Alex Lowry
HT 0-0
53' Oscar Priestman
Miska Ylitolva 56'
Liam Moller 59'
64'⚽ 0 - 1 Tawanda Maswanhise
66' ⇄▲ Olly Whyte ▼ Lukas Fadinger
66' ⇄▲ Mikey Booth ▼ Willy Vogt
▲ Kaius Simojoki ▼ Miska Ylitolva67' ⇄
▲ Teemu Pukki ▼ Mads Borchers70' ⇄
▲ Lucas Lingman ▼ Pyry Mentu70' ⇄
Teemu Pukki(Assists:Kaius Simojoki) (Kiến tạo: Kaius Simojoki) 1 - 1 ⚽72'
74' ⇄▲ Jamie Knight-Lebel ▼ Alex Lowry
▲ Lassi Lappalainen ▼ Santeri Haarala80' ⇄
▲ Alfie Cicale ▼ Toivo Mero80' ⇄
81' ⇄▲ Luca Ross ▼ Regan Charles-Cook
81' ⇄▲ Johnny Koutroumbis ▼ Emmanuel Longelo
82' Jake Girdwood Reich
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 20 23
Bại 03 35
Ghi bàn 71 1711
Mất bàn 17 917
Điểm 50 179

Chủ = HJK Helsinki · Khách = Motherwell

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HJK Helsinki (41)Hiệp 1 / Cả trậnMotherwell (16)
18 (44%)Thắng/Thắng4 (25%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (7%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (7%)Hòa/Hòa3 (19%)
6 (15%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
6 (15%)Bại/Bại5 (31%)

Thành tích gần đây — HJK Helsinki

BTTTTBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D103/08/26SJK Seinajoen3-0 (0-0)HJK Helsinki6-16+0.253B
UEFA ECL31/07/26Coleraine0-3 (0-2)HJK Helsinki1-5+0.753T
FIN D126/07/26HJK Helsinki1-0 (1-0)TPS Turku4-3+1.253T
UEFA ECL23/07/26HJK Helsinki5-0 (2-0)Coleraine3-4+1.253T
FIN D118/07/26HJK Helsinki2-1 (1-0)Vaasa VPS3-7+0.53T
FIN D111/07/26Lahti2-0 (1-0)HJK Helsinki6-4+0.252.75B
FIN CUP01/07/26HJK Helsinki2-1 (1-0)Ilves Tampere6-3+0.753.25T
FIN D127/06/26HJK Helsinki0-4 (0-1)KuPs8-9+0.252.75B
FIN D124/06/26IFK Mariehamn0-4 (0-1)HJK Helsinki4-7+1.53T
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Jaro2-5 (2-1)HJK Helsinki6-3+0.752.75T
FIN CUP09/06/26Honka Espoo1-7 (1-4)HJK Helsinki1-12+34.25T
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1+1.753.25T
FIN CUP26/05/26HJK Helsinki11-1 (6-0)Mypa13-1+3.755T
FIN D122/05/26Vaasa VPS2-1 (0-1)HJK Helsinki5-4+0.52.5B
FIN D116/05/26HJK Helsinki2-2 (1-1)Ilves Tampere3-4+0.752.75H
FIN CUP13/05/26RoPS Rovaniemi0-4 (0-2)HJK Helsinki1-8+34.25T
FIN D108/05/26TPS Turku1-0 (0-0)HJK Helsinki4-11+0.752.75B
FIN D104/05/26HJK Helsinki1-0 (1-0)Lahti5-9+1.252.75T
FIN D129/04/26Inter Turku1-1 (1-1)HJK Helsinki6-1-0.252.5H

Thành tích gần đây — Motherwell

TTTBBTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2-0.252.5T
UEFA ECL31/07/26HB Torshavn0-3 (0-2)Motherwell6-1+12.5T
UEFA ECL24/07/26Motherwell2-0 (1-0)HB Torshavn5-1+23.25T
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5-0.53.25B
INT CF05/07/26Aarhus AGF4-0 (1-0)Motherwell6-1-0.753B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3-0.53B
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR02/05/26Falkirk1-0 (0-0)Motherwell2-502.5B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5-12.75T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4-0.252.5B
SCO PR04/04/26Motherwell2-3 (1-2)Falkirk6-2+0.752.5B
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4+0.52.75H
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3-0.753B
SCO PR07/03/26Dundee FC2-1 (1-0)Motherwell3-1+0.52.5B
SCO PR28/02/26Motherwell2-0 (1-0)Dundee United5-3+12.75T
SCO PR22/02/26Saint Mirren0-5 (0-2)Motherwell4-7+0.252.5T
SCOFAC19/02/26Aberdeen2-0 (1-0)Motherwell2-9+0.252.25B
SCO PR15/02/26Motherwell2-0 (1-0)Aberdeen4-2+0.752.5T
SCO PR12/02/26Motherwell1-1 (0-1)Glasgow Rangers6-3-0.252.5H

Đội hình

HJK HelsinkiMotherwell
44Matej Markovic3Till Cissokho6Ville Tikkanen14Leonel Montano28Miska Ylitolva8Pyry Mentu22Liam Moller4CAlex Ring18Toivo Mero29Santeri Haarala9Mads Borchers1Alex Paulsen3Jake Girdwood Reich5Martin Moormann7CTom Sparrow45Emmanuel Longelo8Lukas Fadinger12Oscar Priestman11Alex Lowry17Regan Charles-Cook77Willy Vogt18Tawanda Maswanhise

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
6
5
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
87
86
Tấn công nguy hiểm
52
41
Sút ngoài cầu môn
1
1
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
1
0
Quả ném biên
11
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Motherwell (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

HJK Helsinki (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVUOO

Motherwell (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
42
B.thắng H2
HJK HelsinkiMotherwell

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
HJK HelsinkiMotherwell

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
53
Thắng 1
33
Hòa
25
Thua 1
34
Thua 2+
HJK HelsinkiMotherwell

Thông tin đội bóng

HJK Helsinki Thông tin Motherwell
1907-6-19 Thành lập 1886
Sonera Stadium Sân nhà Fir Park
10766 Sức chứa 13677
Joonas Rantanen HLV Alfred Johansson
Helsinki Khu vực Motherwell
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.282.450.902.750.720.720.000.98
Live1.90 ↓3.282.88 ↑1.30 ↑2.500.30 ↓0.32 ↓0.001.36 ↑
EasybetsSớm2.413.202.600.982.750.780.980.250.77
Live9.40 ↑1.09 ↓16.00 ↑3.30 ↑2.500.06 ↓2.70 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm2.253.402.880.932.750.810.960.250.79
Live9.50 ↑1.09 ↓19.00 ↑2.70 ↑2.500.22 ↓0.36 ↓0.001.98 ↑
Mansion88Sớm2.153.352.800.972.750.790.970.250.79
Live8.70 ↑1.04 ↓23.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm2.653.302.500.752.500.950.900.000.80
Live11.00 ↑1.05 ↓25.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓1.15 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.603.252.500.892.750.78---
Live11.11 ↑1.03 ↓23.78 ↑6.58 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm2.153.352.800.972.750.790.970.250.79
Live8.70 ↑1.04 ↓23.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm2.263.452.580.942.750.760.720.000.98
Live13.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑4.34 ↑2.500.03 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.223.132.691.002.750.801.020.250.80
Live4.78 ↑1.25 ↓9.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm2.243.402.810.972.750.830.980.250.84
Live9.55 ↑1.07 ↓16.30 ↑4.75 ↑2.500.05 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.373.502.800.732.501.05---
Live2.05 ↓3.503.25 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.603.202.500.752.500.940.880.000.80
Live14.50 ↑1.02 ↓26.00 ↑9.28 ↑2.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.503.152.530.782.500.970.860.000.88
Live7.87 ↑1.11 ↓16.61 ↑3.06 ↑2.500.22 ↓0.31 ↓0.002.32 ↑
HK Jockey ClubSớm2.353.152.570.842.500.860.800.000.97
Live7.20 ↑1.07 ↓19.00 ↑4.15 ↑2.750.11 ↓0.34 ↓0.002.02 ↑
BwinSớm2.303.402.700.702.501.00---
Live12.50 ↑1.06 ↓21.00 ↑1.05 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm2.723.422.620.762.501.110.920.000.92
Live24.00 ↑1.02 ↓31.00 ↑7.32 ↑2.500.08 ↓0.37 ↓0.002.17 ↑
SNAISớm2.303.502.60------
Live2.00 ↓3.503.40 ↑------
Bet 365Sớm2.603.252.500.952.750.850.950.000.85
Live19.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.303.252.800.752.500.950.970.250.74
Live11.00 ↑1.07 ↓26.00 ↑7.00 ↑2.500.07 ↓0.81 ↓0.250.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
HJK Helsinki0100
Motherwell0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).