Kết quả bóng đá trận HJK Helsinki vs KuPs, 21:00 ngày 27/06/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 27/06/2026
HJK Helsinki 0 Kết thúc HT 0-1 4
KuPs
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 9
Địa điểm: Sonera Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| HJK Helsinki | Phút | |
| Ville Tikkanen | 12' | |
| ▲ Emil Levealahti ▼ Teemu Pukki | 16' ⇄ | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Petteri Pennanen | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 2 Petteri Pennanen | |
| ▲ Pyry Mentu ▼ Alex Ring | 60' ⇄ | |
| ▲ Lassi Lappalainen ▼ Lucas Lingman | 60' ⇄ | |
| ▲ Alfie Cicale ▼ Liam Moller | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Joslyn Luyeye-Lutumba ▼ Otto Ruoppi | |
| 73' ⇄ | ▲ Arttu Heinonen ▼ Gustav Engvall | |
| 73' ⇄ | ▲ Taneli Hamalainen ▼ Akseli Puukko | |
| 79' | ⚽ 0 - 3 Jaime Moreno(Assists:Petteri Pennanen) (Kiến tạo: Petteri Pennanen) | |
| 84' | ⚽ 0 - 4 Arttu Heinonen | |
| 86' ⇄ | ▲ Saku Savolainen ▼ Brahima Magassa | |
| 86' ⇄ | ▲ Saku Heiskanen ▼ Bob Nii Armah | |
| ▲ Kaius Simojoki ▼ Till Cissokho | 86' ⇄ | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 14 |
Chủ = HJK Helsinki · Khách = KuPs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HJK Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (47%) | Thắng/Thắng | 13 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
HJK Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 4 | 6 | 32 | 23 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 11 | 20 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 12 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 31 | 7 | - | - |
KuPs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 7 | 1 | 36 | 18 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 19 | 10 | 22 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 17 | 8 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
HJK Helsinki 3 (15%)Hòa 9 (45%)KuPs 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | H |
| 09/11/25 | HJK Helsinki | 0-2 (0-1) | KuPs | +0.25 | 3.5 | B |
| 19/10/25 | KuPs | 3-1 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 3.25 | B |
| 20/09/25 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | KuPs | 0 | 3.25 | T |
| 28/06/25 | KuPs | 3-0 (2-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/05/25 | HJK Helsinki | 0-0 (0-0) | KuPs | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/25 | HJK Helsinki | 3-1 (1-1) | KuPs | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/10/24 | KuPs | 1-0 (1-0) | HJK Helsinki | -1 | 2.75 | B |
| 20/06/24 | HJK Helsinki | 3-1 (0-1) | KuPs | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/24 | KuPs | 3-1 (1-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/10/23 | HJK Helsinki | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/09/23 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/23 | KuPs | 2-1 (1-1) | HJK Helsinki | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/23 | HJK Helsinki | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/10/22 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | KuPs | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/22 | HJK Helsinki | 1-1 (0-1) | KuPs | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/05/22 | KuPs | 0-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/10/21 | KuPs | 1-1 (1-1) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/21 | HJK Helsinki | 1-1 (0-1) | KuPs | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/05/21 | HJK Helsinki | 0-0 (0-0) | KuPs | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki
THTTTTBHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 38/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | RoPS Rovaniemi | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Inter Turku | 1-1 (1-1) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gnistan Helsinki | 0-3 (0-1) | HJK Helsinki | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | AC Oulu | +1 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | HJK Helsinki | 3-0 (1-0) | SJK Seinajoen | +1 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Djurgardens | 4-2 (2-2) | HJK Helsinki | -1 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.75 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 3 | B |
| 10/03/26 | HJK Helsinki | 3-0 (2-0) | Gnistan Helsinki | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — KuPs
TTHHHTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | +1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | KuPs | 3-0 (1-0) | Jaro | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | KuPs | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | KuPs | 3-2 (1-1) | AC Oulu | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Jaro | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | KuPs | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Ilves Tampere | 1-3 (0-2) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | SJK Seinajoen | 0-0 (0-0) | KuPs | 0 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | KuPs | 1-0 (1-0) | JIPPO | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | KuPs | 2-0 (0-0) | IFK Mariehamn | - | - | T |
Đội hình
HJK Helsinki
KuPs
1Jesse Ost3Till Cissokho6Ville Tikkanen14Leonel Montano28Miska Ylitolva10Lucas Lingman4CAlex Ring9Mads Borchers15Jere Kallinen22Liam Moller20Teemu Pukki1Johannes Kreidl23Arttu Lotjonen25Clinton Antwi28Brahima Magassa29Akseli Puukko8CPetteri Pennanen10Valentin Gasc24Bob Nii Armah34Otto Ruoppi9Gustav Engvall11Jaime Moreno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Jesse Ost7.8
- 3Till Cissokho▼ Rời sân 86'6.6
- 4Alex Ring C▼ Rời sân 60'6.6
- 6Ville Tikkanen🟥 Thẻ đỏ 12'3.3
- 9Mads Borchers6.7
- 10Lucas Lingman▼ Rời sân 60'6.7
- 14Leonel Montano5.9
- 15Jere Kallinen6.8
- 20Teemu Pukki▼ Rời sân 16'6.4
- 22Liam Moller▼ Rời sân 60'6
- 28Miska Ylitolva6.3
Khách · 442
- 1Johannes Kreidl7.6
- 8Petteri Pennanen C⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 79'9
- 9Gustav Engvall▼ Rời sân 73'7.1
- 10Valentin Gasc7.6
- 11Jaime Moreno⚽ Ghi bàn 79'7.8
- 23Arttu Lotjonen7.9
- 24Bob Nii Armah▼ Rời sân 86'7.6
- 25Clinton Antwi7.8
- 28Brahima Magassa▼ Rời sân 86'7.9
- 29Akseli Puukko▼ Rời sân 73'6.9
- 34Otto Ruoppi▼ Rời sân 66'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
89
Phạt góc (HT)
43
Sút bóng
1431
Sút cầu môn
312
Tấn công
5870
Tấn công nguy hiểm
3166
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
513
Đá phạt trực tiếp
135
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
257528
TL chuyền bóng thành công
77%91%
Phạm lỗi
513
Việt vị
01
Cứu thua
93
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
148
Cắt bóng
53
Tạt bóng thành công
125
Chuyền dài
1811
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.912.04
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B3T3 H6 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
KuPs (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HJK Helsinki (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
KuPs (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 3 (21%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
HJK Helsinki
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jesse Ost Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 15Jere Kallinen Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 18/23 | 1 | |||
| 10Lucas Lingman Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 30/39 | 5 | |||
| 9Mads Borchers Trung phong | 6.7 | 5/2 | 12/22 | 1 | |||
| 4Alex Ring Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/18 | 1 | |||
| 3Till Cissokho Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 31/39 | 3 | |||
| 20Teemu Pukki Trung phong | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 28Miska Ylitolva Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 22/26 | 3 | |||
| 22Liam Moller Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 14Leonel Montano Hậu vệ trái | 5.9 | 2/0 | 26/32 | 0 | |||
| 6Ville Tikkanen Trung vệ | 3.3 | 0/0 | 6/6 | 1 | 🟥 | ||
| 7Alfie Cicale (dự bị) Tiền vệ trái | 7.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 26Lassi Lappalainen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 24Emil Levealahti (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 18/19 | 2 | |||
| 8Pyry Mentu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 12/14 | 0 | |||
| 13Kaius Simojoki (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
KuPs
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Petteri Pennanen Tiền vệ trung tâm | 9 | 2 | 9/3 | 91/100 | 0 | ||
| 23Arttu Lotjonen Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 46/52 | 2 | |||
| 28Brahima Magassa Hậu vệ | 7.9 | 1/1 | 57/61 | 0 | |||
| 25Clinton Antwi Hậu vệ trái | 7.8 | 1/1 | 70/77 | 0 | |||
| 11Jaime Moreno Trung phong | 7.8 | 1 | 9/3 | 10/17 | 2 | ||
| 1Johannes Kreidl Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 34/39 | 1 | |||
| 10Valentin Gasc Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 88/93 | 3 | |||
| 24Bob Nii Armah Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 2/1 | 45/48 | 0 | ||
| 34Otto Ruoppi Tiền vệ tấn công | 7.3 | 3/1 | 21/26 | 0 | |||
| 9Gustav Engvall Trung phong | 7.1 | 5/2 | 30/34 | 2 | |||
| 29Akseli Puukko Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 25/30 | 0 | |||
| 17Arttu Heinonen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/1 | 15/17 | 0 | ||
| 33Taneli Hamalainen (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 11/11 | 0 | ||
| 21Joslyn Luyeye-Lutumba (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 6Saku Savolainen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 3Saku Heiskanen (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| HJK Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-6-19 | Thành lập | 1923 |
| Sonera Stadium | Sân nhà | Savon Sanomat Areena |
| 10766 | Sức chứa | 5000 |
| Joonas Rantanen | HLV | Miika Nuutinen |
| Helsinki | Khu vực | Kuopio |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.55 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.28 | 3.50 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.78 | - | - | - | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.30 | 3.50 | 2.78 | - | - | - | 0.70 | 0.00 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HJK Helsinki | 0 | 0 | 1 | 0 |
| KuPs | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).