Kết quả bóng đá trận HJK Helsinki vs Inter Turku, 22:00 ngày 09/09/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 09/09/2026
HJK Helsinki 2 Kết thúc HT 0-1 1
Inter Turku
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| HJK Helsinki | Phút | |
| 26' | Kuittinen L. | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Ahiabu P. (Kiến tạo: Albin Granlund) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 14 | 3 | 24 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 9 | 6 | 20 | 19 |
Chủ = HJK Helsinki · Khách = Inter Turku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HJK Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (44%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 5 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
HJK Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 14 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 13 | 17 | 3 |
Inter Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 11 | 6 | 20 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 10 | 22 | 1 |
Đội hình
HJK Helsinki
Inter Turku
44M.Marković3Cissokho T.6Tikkanen V.13K.Simojoki14Montano L.8P.Mentu32Gueye M.9Borchers M.11Kirilov M.22Moller L.29Haarala S.1Huuhtanen E.2Niska J.5Granlund A.22Kuittinen L.30Amankwah Y.4Ahiabu P.17Bismark Ampofo7Sjogrell H.8Yli-Kokko J.16Jephta C.10A.Conteh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Huuhtanen E.
- 2Niska J.
- 4Ahiabu P.⚽ Ghi bàn 37'
- 5Granlund A.🎯 Kiến tạo 37'
- 7Sjogrell H.
- 8Yli-Kokko J.
- 10A.Conteh
- 16Jephta C.
- 17Bismark Ampofo
- 22Kuittinen L.🟨 Thẻ vàng 26'
- 30Amankwah Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
239245
TL chuyền bóng thành công
86%88%
Phạm lỗi
47
Việt vị
23
Cứu thua
11
Quả ném biên
97
Chuyền dài
914
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| HJK Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-6-19 | Thành lập | 1990 |
| Sonera Stadium | Sân nhà | Veritas Stadion |
| 10766 | Sức chứa | 9000 |
| Joonas Rantanen | HLV | Vesa Vasara |
| Helsinki | Khu vực | Turku |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.38 | 2.48 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.35 | 3.30 ↓ | 2.50 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.30 | 2.61 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.30 | 2.61 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.45 | 2.72 | 0.97 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.11 | 2.56 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.30 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.48 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.77 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HJK Helsinki | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Inter Turku | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).