Kết quả bóng đá trận Hitchin Town vs Redditch United, 21:00 ngày 15/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Hitchin Town 1 Kết thúc HT 0-1 1
Redditch United
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Hitchin Town | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Alex Cameron | |
| 36' | ||
| 36' | ||
| HT 0-1 | ||
| Kane Lee Callum Roberts 1 - 1 ⚽ | 77' | |
| 88' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 14 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 7 | 17 |
Chủ = Hitchin Town · Khách = Redditch United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hitchin Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (64%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Hitchin Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | 3 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 15 | - | - |
Redditch United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hitchin Town 8 (40%)Hòa 4 (20%)Redditch United 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/25 | Redditch United | 4-0 (3-0) | Hitchin Town | - | - | B |
| 15/01/25 | Hitchin Town | 2-1 (0-0) | Redditch United | - | - | T |
| 16/01/24 | Redditch United | 3-0 (1-0) | Hitchin Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/09/23 | Hitchin Town | 2-2 (2-2) | Redditch United | - | - | H |
| 01/04/23 | Redditch United | 2-1 (2-0) | Hitchin Town | - | - | B |
| 29/11/22 | Hitchin Town | 2-1 (1-1) | Redditch United | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/10/22 | Hitchin Town | 0-3 (0-2) | Redditch United | - | - | B |
| 15/02/22 | Hitchin Town | 1-1 (0-0) | Redditch United | - | - | H |
| 14/08/21 | Redditch United | 2-1 (1-0) | Hitchin Town | - | - | B |
| 16/11/19 | Redditch United | 0-2 (0-2) | Hitchin Town | - | - | T |
| 20/04/19 | Redditch United | 3-1 (1-1) | Hitchin Town | - | - | B |
| 25/08/18 | Hitchin Town | 1-0 (1-0) | Redditch United | - | - | T |
| 03/02/18 | Redditch United | 2-2 (1-0) | Hitchin Town | - | - | H |
| 17/10/17 | Hitchin Town | 1-0 (0-0) | Redditch United | -0.25 | 3 | T |
| 18/03/17 | Redditch United | 1-2 (0-1) | Hitchin Town | - | - | T |
| 13/12/16 | Hitchin Town | 4-2 (2-1) | Redditch United | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/02/16 | Redditch United | 3-2 (0-0) | Hitchin Town | - | - | B |
| 17/10/15 | Hitchin Town | 1-2 (0-2) | Redditch United | - | - | B |
| 10/03/15 | Redditch United | 0-0 (0-0) | Hitchin Town | - | - | H |
| 20/09/14 | Hitchin Town | 4-0 (1-0) | Redditch United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hitchin Town
BBBBBTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Hitchin Town | 1-3 (1-2) | Needham Market | - | - | B |
| 08/08/26 | Rushall Olympic | 2-1 (2-0) | Hitchin Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Hitchin Town | 0-5 (0-2) | Luton Town | - | - | B |
| 08/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Barnet | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Hitchin Town | 2-1 (1-0) | Biggleswade FC | +0.25 | 3 | T |
| 30/04/26 | Hitchin Town | 0-0 (0-0) | Thame United | +0.75 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | London Lions | 0-2 (0-1) | Hitchin Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Hitchin Town | 3-0 (0-0) | Milton Keynes Irish | - | - | T |
| 03/04/26 | Hitchin Town | 3-0 (1-0) | London Lions | - | - | T |
| 21/03/26 | Hitchin Town | 3-1 (1-0) | Aylesbury United | - | - | T |
| 07/03/26 | Enfield 1893 | 1-3 (1-3) | Hitchin Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Hitchin Town | 5-1 (2-1) | Beaconsfield SYCOB | - | - | T |
| 14/02/26 | Hitchin Town | 4-1 (2-1) | Ware | - | - | T |
| 17/01/26 | Hitchin Town | 2-0 (1-0) | Marlow | - | - | T |
| 15/01/26 | Aylesbury United | 0-2 (0-2) | Hitchin Town | +1 | 3 | T |
| 13/12/25 | Hitchin Town | 2-0 (1-0) | Flackwell Heath | - | - | T |
| 10/12/25 | Hitchin Town | 6-0 (6-0) | Enfield 1893 | - | - | T |
| 29/10/25 | Ware | 2-4 (1-2) | Hitchin Town | - | - | T |
| 14/10/25 | Biggleswade FC | 1-1 (0-0) | Hitchin Town | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Redditch United
HHHTTHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Stratford Town | 0-0 (0-0) | Redditch United | - | - | H |
| 08/08/26 | Redditch United | 1-1 (1-0) | Leighton Town | - | - | H |
| 11/07/26 | Long Eaton Utd | 2-2 (0-2) | Redditch United | - | - | H |
| 08/07/26 | Evesham United | 1-2 (1-0) | Redditch United | - | - | T |
| 25/04/26 | Redditch United | 5-0 (2-0) | Quorn | - | - | T |
| 18/04/26 | Banbury United | 0-0 (0-0) | Redditch United | - | - | H |
| 15/04/26 | Kettering Town | 1-1 (0-0) | Redditch United | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Redditch United | 1-4 (0-0) | Real Bedford | - | - | B |
| 06/04/26 | Worcester City | 3-1 (1-1) | Redditch United | - | - | B |
| 03/04/26 | Redditch United | 4-1 (2-0) | Leiston FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Royston Town | 1-2 (0-2) | Redditch United | - | - | T |
| 21/03/26 | Redditch United | 2-1 (0-1) | Needham Market | - | - | T |
| 14/03/26 | Bury Town | 1-1 (1-1) | Redditch United | - | - | H |
| 07/03/26 | Redditch United | 2-0 (0-0) | St Ives Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Spalding United | 3-0 (3-0) | Redditch United | - | - | B |
| 21/02/26 | Alvechurch | 0-1 (0-1) | Redditch United | - | - | T |
| 14/02/26 | Redditch United | 5-2 (3-1) | Barwell | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Redditch United | 3-1 (1-0) | Halesowen Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Stourbridge | 0-1 (0-0) | Redditch United | - | - | T |
| 17/01/26 | Redditch United | 0-0 (0-0) | Bishop's Stortford | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
44
Tấn công
6357
Tấn công nguy hiểm
2829
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hitchin Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Redditch United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hitchin Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | The Valley Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Redditch |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.38 | 3.00 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.25 ↓ | 2.45 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.01 | 0.85 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.47 ↓ | 3.20 ↓ | 2.37 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.00 | 3.42 | 2.12 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.32 ↓ | 2.45 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.05 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.35 ↓ | 2.35 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 3.30 | 2.05 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.52 ↓ | 3.31 ↑ | 2.46 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.37 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.20 | 2.37 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.01 | 3.70 | 2.12 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.52 ↓ | 3.28 ↓ | 2.43 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.05 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.50 ↓ | 2.25 ↑ | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.00 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hitchin Town | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Redditch United | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).