Kết quả bóng đá trận Hitchin Town vs Luton Town, 19:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
Hitchin Town
0 Kết thúc HT 0-2 5
Luton Town
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Hitchin Town Phút Luton Town
14' 0 - 1 Jordan Clark
36' 0 - 2 Jordan Clark
HT 0-2
52' 0 - 3 Nahki Wells
64' 0 - 4 Kasey Palmer
90' 0 - 5 Christian Chigozie
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 68
Hòa 00 12
Bại 30 30
Ghi bàn 010 1625
Mất bàn 93 129
Điểm 09 1926

Chủ = Hitchin Town · Khách = Luton Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hitchin Town (24)Hiệp 1 / Cả trậnLuton Town (57)
12 (50%)Thắng/Thắng20 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (5%)
3 (13%)Hòa/Thắng8 (14%)
2 (8%)Hòa/Hòa6 (11%)
1 (4%)Hòa/Bại7 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (5%)
5 (21%)Bại/Bại8 (14%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Hitchin Town 1 (11%)Hòa 2 (22%)Luton Town 6 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/07/22Hitchin Town0-3 (0-2)Luton Town1-4-4.255B
INT CF03/07/21Hitchin Town0-7 (0-4)Luton Town---B
INT CF07/07/18Hitchin Town2-6 (0-2)Luton Town2-9-1.53.25B
INT CF06/07/17Hitchin Town2-2 (2-0)Luton Town1-3-1.252.75H
INT CF17/07/15Hitchin Town0-0 (0-0)Luton Town3-4--H
INT CF18/07/14Hitchin Town0-5 (0-2)Luton Town3-6--B
INT CF17/07/13Hitchin Town0-4 (0-0)Luton Town---B
INT CF17/07/12Hitchin Town0-1 (0-1)Luton Town---B
INT CF15/07/08Hitchin Town4-1 (2-1)Luton Town---T

Thành tích gần đây — Hitchin Town

BTHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Hitchin Town0-2 (0-1)Barnet--1.753.25B
ENG SD104/05/26Hitchin Town2-1 (1-0)Biggleswade FC5-4+0.253T
ENG SD130/04/26Hitchin Town0-0 (0-0)Thame United7-5+0.753.25H
ENG SD123/04/26London Lions0-2 (0-1)Hitchin Town4-9--T
ENG SD111/04/26Hitchin Town3-0 (0-0)Milton Keynes Irish8-3--T
ENG SD103/04/26Hitchin Town3-0 (1-0)London Lions13-2--T
ENG SD121/03/26Hitchin Town3-1 (1-0)Aylesbury United8-0--T
ENG SD107/03/26Enfield 18931-3 (1-3)Hitchin Town2-9--T
ENG SD128/02/26Hitchin Town5-1 (2-1)Beaconsfield SYCOB8-3--T
ENG SD114/02/26Hitchin Town4-1 (2-1)Ware10-2--T
ENG SD117/01/26Hitchin Town2-0 (1-0)Marlow5-3--T
ENG SD115/01/26Aylesbury United0-2 (0-2)Hitchin Town2-9+13T
ENG SD113/12/25Hitchin Town2-0 (1-0)Flackwell Heath7-6--T
ENG SD110/12/25Hitchin Town6-0 (6-0)Enfield 189312-1--T
ENG SD129/10/25Ware2-4 (1-2)Hitchin Town4-4--T
ENG SD114/10/25Biggleswade FC1-1 (0-0)Hitchin Town2-302.75H
ENG SD101/10/25Hitchin Town1-3 (0-1)Hertford Town5-3--B
ENG FAT20/09/25Biggleswade FC3-1 (2-0)Hitchin Town---B
ENG FAC13/09/25Hitchin Town1-2 (0-0)St Albans City---B
ENG FAT06/09/25Biggleswade Town1-3 (1-1)Hitchin Town---T

Thành tích gần đây — Luton Town

TTTHTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L102/05/26Bolton Wanderers2-3 (2-1)Luton Town5-302.75T
ENG L125/04/26Luton Town2-1 (1-1)Barnsley9-5+1.253T
ENG L122/04/26Rotherham United0-2 (0-2)Luton Town2-6+0.52.75T
ENG L118/04/26Mansfield Town2-2 (2-1)Luton Town3-9+0.252.75H
ENG L116/04/26Luton Town2-1 (1-1)Northampton Town11-5+1.53T
EFL Trophy12/04/26Stockport County1-3 (1-2)Luton Town2-302.5T
ENG L106/04/26AFC Wimbledon0-3 (0-1)Luton Town8-302.5T
ENG L103/04/26Luton Town2-1 (1-0)Peterborough United7-4+0.753T
ENG L121/03/26Luton Town1-1 (1-0)Stockport County7-602.5H
ENG L118/03/26Luton Town3-2 (3-1)Exeter City7-2+0.752.5T
ENG L114/03/26Wycombe Wanderers1-2 (0-2)Luton Town3-3-0.252.5T
ENG L111/03/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Luton Town5-302.5H
ENG L107/03/26Luton Town2-3 (1-1)Reading10-4+0.752.5B
EFL Trophy05/03/26Luton Town2-1 (0-1)Northampton Town7-2+12.75T
ENG L128/02/26Port Vale1-1 (1-1)Luton Town6-6+0.252.25H
EFL Trophy25/02/26Luton Town2-1 (1-0)Plymouth Argyle5-5+0.52.75T
ENG L121/02/26Luton Town1-1 (1-0)Burton Albion1-6+0.752.5H
ENG L119/02/26Wigan Athletic1-0 (0-0)Luton Town7-4+0.252.25B
ENG L114/02/26Cardiff City3-1 (3-1)Luton Town7-3-0.52.5B
ENG L107/02/26Luton Town2-1 (1-0)Bradford City5-5+0.252.25T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B6
T6 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6
T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
3.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hitchin Town (24 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Luton Town (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hitchin Town (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hitchin TownLuton Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Hitchin TownLuton Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

133
Thắng 2+
19
Thắng 1
25
Hòa
12
Thua 1
31
Thua 2+
Hitchin TownLuton Town

Thông tin đội bóng

Hitchin Town Thông tin Luton Town
Thành lập 1900
Sân nhà Kenilworth Road
0 Sức chứa 10226
HLV Jack Wilshere
Khu vực Luton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm21.009.501.060.924.000.820.82-2.750.88
Live21.0010.00 ↑1.060.88 ↓4.250.86 ↑0.88 ↑-3.000.82 ↓
10BETSớm21.0011.001.080.884.000.82---
Live25.00 ↑11.001.07 ↓0.82 ↓4.250.89 ↑---
LadbrokesSớm13.008.501.110.222.502.75---
Live15.00 ↑10.00 ↑1.07 ↓0.48 ↑3.501.50 ↓---
18BetSớm18.008.251.100.914.000.820.89-2.750.84
Live13.50 ↓8.00 ↓1.14 ↑0.84 ↓4.250.91 ↑0.97 ↑-2.250.78 ↓
PinnacleSớm13.799.771.060.924.000.770.81-2.750.87
Live19.99 ↑11.94 ↑1.04 ↓0.78 ↓4.250.94 ↑0.79 ↓-3.250.93 ↑
BwinSớm13.508.751.110.603.501.20---
Live17.00 ↑11.00 ↑1.07 ↓0.98 ↑4.500.73 ↓---
1xBetSớm16.007.001.120.803.500.900.68-2.501.06
Live31.00 ↑11.20 ↑1.01 ↓0.89 ↑4.500.74 ↓0.78 ↑-3.250.84 ↓
Bet 365Sớm12.007.001.140.853.500.950.85-2.250.95
Live19.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓0.95 ↑4.000.85 ↓0.85-2.750.95
William HillSớm21.008.001.100.653.501.15---
Live36.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓1.00 ↑4.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.