Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce (W) vs Vegalta Sendai (W), 12:00 ngày 01/11/2026
WE League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 01/11/2026
Hiroshima Sanfrecce (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Vegalta Sendai (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Hiroshima Sanfrecce (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Yakata M. | |
| HT 0-1 | ||
| 68' | ⚽ 0 - 3 | |
| 68' | ⚽ 0 - 4 Yakata M. | |
| 1 - 4 ⚽ | 77' | |
| Mami Ueno 2 - 4 ⚽ | 77' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 16 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = Hiroshima Sanfrecce (W) · Khách = Vegalta Sendai (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hiroshima Sanfrecce (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (21%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (27%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Hiroshima Sanfrecce (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
Vegalta Sendai (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Sút bóng
118
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
87
Việt vị
05
Quả ném biên
3435
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hiroshima Sanfrecce (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Vegalta Sendai (W) (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hiroshima Sanfrecce (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 3.73 | 5.90 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.78 ↑ | 6.60 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 3.70 | 6.10 | 0.85 | 2.25 | 0.96 | 0.89 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.40 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.40 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 3.70 | 5.50 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.54 | 5.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.70 | 6.00 | 0.74 | 2.25 | 0.87 | 0.79 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 112.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.03 ↓ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.60 | 6.69 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 1.16 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hiroshima Sanfrecce (W) | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Vegalta Sendai (W) | -1 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).