Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce (W) vs NTV Beleza (W), 12:00 ngày 18/10/2026
WE League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 18/10/2026
Hiroshima Sanfrecce (W) 2 Kết thúc HT 1-1 3
NTV Beleza (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Hiroshima Sanfrecce (W) | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Rikako Kobayashi | |
| Takizawa C. (Assist:Yoshino Nakashima) 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| Takizawa C. 2 - 2 ⚽ | 55' | |
| 75' | ⚽ 2 - 3 Hiwatari M. (Assist:Shinjo M.) | |
| 89' | ⚽ 2 - 4 Aoki Y. (Assist:Mayo Dokou) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 13 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 21 |
Chủ = Hiroshima Sanfrecce (W) · Khách = NTV Beleza (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hiroshima Sanfrecce (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (31%) | Thắng/Thắng | 13 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 10 (23%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
Hiroshima Sanfrecce (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
NTV Beleza (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
58
Sút ngoài cầu môn
59
TL kiểm soát bóng
44%56%
Phạm lỗi
122
Việt vị
33
Quả ném biên
2642
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hiroshima Sanfrecce (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
NTV Beleza (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hiroshima Sanfrecce (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 2.98 | 2.21 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.70 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.35 ↓ | 2.98 | 2.40 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.30 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.38 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 | 2.70 ↑ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 2.98 | 2.27 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 2.98 | 2.27 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.05 | 2.23 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.16 ↓ | 6.90 ↑ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 2.83 | 2.24 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.74 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 2.95 | 2.35 | 0.89 | 2.25 | 0.68 | 0.65 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.03 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 2.90 | 2.42 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | 1.02 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.45 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.40 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hiroshima Sanfrecce (W) | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| NTV Beleza (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).