Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Shimizu S-Pulse, 12:00 ngày 24/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 24/10/2026
Hiroshima Sanfrecce 4 Hiệp 2 - 85' HT 1-0 0
Shimizu S-Pulse
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Hiroshima Sanfrecce | Phút | |
| ▲ Kawabe H. ▼ | 17' ⇄ | |
| 27' ⇄ | ▲ Koizumi K. ▼ | |
| Matsumoto T. (Kiến tạo: Daiki Suga) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Asano T. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Fujii T. ▼ | |
| 49' ⇄ | ▲ Kozuka K. ▼ | |
| 49' ⇄ | ▲ Oh Se-Hun ▼ | |
| Asano T. (Kiến tạo: Daiki Suga) 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 62' | Germain R. | |
| Suzuki A. (Kiến tạo: Taishi Matsumoto) 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| ▲ Yengi K. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Higashi S. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Yengi K. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Higashi S. ▼ | 71' ⇄ | |
| Hasukawa S. 3 - 1 ⚽ | 75' | |
| ▲ Kobayashi S. ▼ | 82' ⇄ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 8 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 14 |
Chủ = Hiroshima Sanfrecce · Khách = Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hiroshima Sanfrecce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Hiroshima Sanfrecce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
Shimizu S-Pulse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
Đội hình
Hiroshima Sanfrecce
Shimizu S-Pulse
1Osako K.4Araki H.15Nakano S.37Kim Joo-Sung5Arai N.8Kawamura T.14Matsumoto T.18Suga D.10Suzuki A.11Kato M.23Ayukawa S.16Umeda T.4Hasukawa S.14Park Seung-Wook24Sugai H.25Brunetti M.17Yumiba M.47Shimamoto Y.7Capixaba13Germain R.18Hirato T.19Kinoshita K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Osako K.
- 4Araki H.
- 5Arai N.
- 8Kawamura T.
- 10Suzuki A.⚽ Ghi bàn 69'
- 11Kato M.
- 14Matsumoto T.⚽ Ghi bàn 41' · 🎯 Kiến tạo 69'
- 15Nakano S.
- 18Suga D.🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 50'
- 23Ayukawa S.
- 37Kim Joo-Sung
Khách · 4231
- 4Hasukawa S.⚽ Phản lưới 75'
- 7Capixaba
- 13Germain R.🟨 Thẻ vàng 62'
- 14Park Seung-Wook
- 16Umeda T.
- 17Yumiba M.
- 18Hirato T.
- 19Kinoshita K.
- 24Sugai H.
- 25Brunetti M.
- 47Shimamoto Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
01
Sút bóng
167
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
458306
TL chuyền bóng thành công
79%74%
Phạm lỗi
1211
Cứu thua
13
Quả ném biên
1722
Chuyền dài
1431
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hiroshima Sanfrecce (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Shimizu S-Pulse (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hiroshima Sanfrecce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1988-1-3 | Thành lập | 1991-2-14 |
| Edion Peace Wing Hiroshima | Sân nhà | Nihondaira Stadium |
| 50000 | Sức chứa | 20339 |
| Bartosch Gaul | HLV | Takayuki Yoshida |
| Great Arch Stadium Hiroshima | Khu vực | Shizuoka City, Shizuoka Prefec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.33 | 4.85 ↑ | 6.60 ↑ | 1.33 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.80 | 7.10 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 82.00 ↑ | 1.43 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.00 | 0.98 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.70 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 1.49 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.70 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.95 | 6.60 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.53 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.51 | 6.60 | 1.02 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 80.00 ↑ | 1.61 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.75 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 104.00 ↑ | 1.44 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.88 | 7.12 | 0.78 | 2.75 | 1.07 | 1.14 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.39 ↑ | 4.50 | 0.59 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.39 | 4.50 | 6.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.43 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hiroshima Sanfrecce | +1 1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Shimizu S-Pulse | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).