Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Okinawa SV, 16:30 ngày 26/08/2026

Emperor Cúp Nhật Bản · 16:30 ngày 26/08/2026
Hiroshima Sanfrecce
4 Kết thúc HT 2-1 1
Okinawa SV
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Edion Peace Wing Hiroshima Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Hiroshima Sanfrecce Phút Okinawa SV
12'⚽ 1 - 0 Hayato Araki (phản lưới)
12'⚽ 1 - 1
12'⚽ 2 - 1 (phản lưới)
Taishi Matsumoto 3 - 1 ⚽14'
4 - 1 ⚽14'
Matsumoto T. 5 - 1 ⚽14'
Mutsuki Kato 6 - 1 ⚽41'
HT 2-1
Mutsuki Kato 7 - 1 ⚽50'
Naoto Arai 76'
Shun Ayukawa 8 - 1 ⚽79'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 74
Hòa 01 24
Bại 00 12
Ghi bàn 85 2616
Mất bàn 01 712
Điểm 97 2316

Chủ = Hiroshima Sanfrecce · Khách = Okinawa SV

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (12)Hiệp 1 / Cả trậnOkinawa SV (15)
5 (42%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (13%)
3 (25%)Hòa/Thắng3 (20%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (17%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hiroshima Sanfrecce 1 (100%)Hòa 0 (0%)Okinawa SV 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup03/07/19Hiroshima Sanfrecce4-0 (0-0)Okinawa SV4-3--T

Thành tích gần đây — Hiroshima Sanfrecce

HTTTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D122/08/26Hiroshima Sanfrecce1-1 (1-0)Kawasaki Frontale3-3+0.752.75H
JPN D115/08/26Urawa Red Diamonds1-4 (1-2)Hiroshima Sanfrecce1-11+0.52.5T
JPN D108/08/26Hiroshima Sanfrecce3-0 (1-0)JEF United Ichihara Chiba3-0+12.75T
INT CF28/07/26Hiroshima Sanfrecce4-0 (0-0)Verspah Oita---T
INT CF14/07/26Slaven Belupo1-3 (1-2)Hiroshima Sanfrecce1-303T
INT CF11/07/26Sturm Graz5-1 (2-0)Hiroshima Sanfrecce---B
JPN D106/06/26Kawasaki Frontale0-1 (0-1)Hiroshima Sanfrecce5-9+0.52.75T
JPN D130/05/26Hiroshima Sanfrecce2-1 (2-1)Kawasaki Frontale6-2+0.752.75T
JPN D123/05/26Hiroshima Sanfrecce4-2 (2-1)Nagoya Grampus2-6+0.752.75T
JPN D117/05/26Kyoto Sanga0-4 (0-1)Hiroshima Sanfrecce1-10+0.52.75T
JPN D110/05/26Gamba Osaka0-1 (0-0)Hiroshima Sanfrecce3-1+0.252.5T
JPN D106/05/26Hiroshima Sanfrecce1-1 (1-0)Vissel Kobe6-1+0.52.25H
JPN D102/05/26Fagiano Okayama1-0 (0-0)Hiroshima Sanfrecce5-4+0.52.25B
JPN D129/04/26Avispa Fukuoka2-2 (1-2)Hiroshima Sanfrecce3-3+0.752.25H
JPN D125/04/26Hiroshima Sanfrecce2-1 (0-1)Cerezo Osaka11-5+12.75T
JPN D118/04/26Hiroshima Sanfrecce2-0 (1-0)V-Varen Nagasaki6-1+1.252.75T
JPN D111/04/26Hiroshima Sanfrecce1-1 (0-0)Shimizu S-Pulse4-1+12.75H
JPN D105/04/26Hiroshima Sanfrecce0-1 (0-1)Avispa Fukuoka5-3+12.5B
JPN D127/03/26Vissel Kobe2-1 (0-0)Hiroshima Sanfrecce2-502.25B
JPN D122/03/26Shimizu S-Pulse3-1 (2-0)Hiroshima Sanfrecce4-5+0.752.75B

Thành tích gần đây — Okinawa SV

HTTHTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup19/08/26Giravanz Kitakyushu1-1 (0-1)Okinawa SV3-7-0.52.5H
INT FRL13/07/26Okinawa SV3-2 (3-1)Singapore---T
JPN JFL07/06/26Okinawa SV4-1 (2-0)Run Mel Aomori4-4--T
JPN JFL31/05/26Run Mel Aomori0-0 (0-0)Okinawa SV---H
JPN JFL17/05/26Okinawa SV1-0 (0-0)Honda FC1-402.75T
JPN JFL03/05/26J Lease FC2-1 (1-1)Okinawa SV---B
JPN JFL19/04/26Okinawa SV1-1 (1-0)Maruyasu Industries9-10+0.52.5H
JPN JFL11/04/26Verspah Oita1-3 (0-0)Okinawa SV2-4-0.252.25T
JPN JFL05/04/26Okinawa SV3-0 (0-0)Veertien Kuwana1-302.25T
JPN JFL29/03/26Okinawa SV3-0 (1-0)Minebea Mitsumi FC---T
JPN JFL22/03/26FC Tiamo Hirakata3-1 (1-0)Okinawa SV4-9-0.252.5B
JPN JFL23/11/25Veertien Kuwana6-0 (1-0)Okinawa SV8-1-0.252.5B
JPN JFL16/11/25Okinawa SV0-3 (0-2)FC Tiamo Hirakata5-102.5B
JPN JFL09/11/25Okinawa SV1-2 (0-2)Minebea Mitsumi FC5-6+12.75B
JPN JFL01/11/25Honda FC3-1 (1-1)Okinawa SV7-1-0.752.5B
JPN JFL25/10/25Okinawa SV1-3 (1-2)Rayluck Shiga5-802B
JPN JFL18/10/25Yokogawa Musashino0-0 (0-0)Okinawa SV2-6+0.52.5H
JPN JFL13/10/25Atletico Suzuka2-0 (1-0)Okinawa SV3-8+0.52.25B
JPN JFL27/09/25Okinawa SV5-1 (4-1)Grulla Morioka4-5+0.52.5T
JPN JFL21/09/25Porvenir Asuka SC0-0 (0-0)Okinawa SV3-6+0.252.25H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
3
6
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
111
107
Tấn công nguy hiểm
52
59
Sút ngoài cầu môn
6
4
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
2
0
Quả ném biên
26
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hiroshima Sanfrecce (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Okinawa SV (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hiroshima Sanfrecce (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hiroshima SanfrecceOkinawa SV

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hiroshima SanfrecceOkinawa SV

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
42
Thắng 1
45
Hòa
32
Thua 1
26
Thua 2+
Hiroshima SanfrecceOkinawa SV

Thông tin đội bóng

Hiroshima Sanfrecce Thông tin Okinawa SV
1988-1-3 Thành lập
Edion Peace Wing Hiroshima Sân nhà
50000 Sức chứa 0
Bartosch Gaul HLV
Great Arch Stadium Hiroshima Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.057.0013.000.823.500.800.772.250.93
Live1.09 ↑6.40 ↓10.00 ↓0.72 ↓3.500.90 ↑0.90 ↑2.250.80 ↓
EasybetsSớm1.127.9016.000.863.500.850.962.500.75
Live1.02 ↓41.00 ↑401.00 ↑3.50 ↑5.500.10 ↓0.06 ↓0.004.60 ↑
VcbetSớm1.108.0017.000.903.500.900.852.250.94
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑3.35 ↑5.500.20 ↓2.85 ↑0.250.23 ↓
Mansion88Sớm1.108.0012.000.873.500.950.802.251.04
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.20 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.129.0015.000.903.500.801.052.500.70
Live1.01 ↓14.00 ↑80.00 ↑3.30 ↑5.500.17 ↓0.70 ↓2.001.05 ↑
10BETSớm1.129.2015.000.903.500.81---
Live1.01 ↓12.28 ↑64.67 ↑3.03 ↑5.500.18 ↓---
12betSớm1.108.0012.000.873.500.950.802.251.04
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.20 ↓0.002.77 ↑
CrownSớm1.117.9014.500.903.500.860.802.250.96
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑5.26 ↑5.500.01 ↓5.00 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.127.0011.500.903.500.880.832.250.95
Live1.08 ↓6.90 ↓19.50 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓0.19 ↓0.002.85 ↑
WewbetSớm1.126.8016.800.933.500.870.852.250.97
Live1.02 ↓13.60 ↑32.00 ↑7.10 ↑5.500.02 ↓4.30 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.127.5013.000.362.501.87---
Live1.01 ↓29.00 ↑71.00 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.166.7514.000.913.500.820.782.250.95
Live1.01 ↓46.00 ↑426.00 ↑8.49 ↑5.750.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.098.2113.260.903.500.800.942.500.76
Live1.10 ↑7.07 ↓20.56 ↑2.18 ↑5.500.30 ↓2.42 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.137.5013.500.883.500.80---
Live1.01 ↓36.00 ↑126.00 ↑1.20 ↑5.500.53 ↓---
1xBetSớm1.107.8017.000.903.500.800.942.500.77
Live1.01 ↓41.00 ↑382.00 ↑6.01 ↑5.500.08 ↓0.15 ↓0.004.49 ↑
SNAISớm1.108.5016.00------
Live1.108.5016.00------
Bet 365Sớm1.108.0013.000.933.500.880.952.500.85
Live1.01 ↓41.00 ↑401.00 ↑9.00 ↑5.500.06 ↓0.15 ↓0.004.50 ↑
William HillSớm1.136.5017.000.913.500.750.812.250.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑5.500.05 ↓0.73 ↓2.250.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.