Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga, 12:00 ngày 17/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 17/10/2026
Hiroshima Sanfrecce 3 Kết thúc HT 0-0 0
Kyoto Sanga
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Edion Peace Wing Hiroshima Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Hiroshima Sanfrecce | Phút | |
| 31' | Sato K. | |
| HT 0-0 | ||
| Suga D. (Kiến tạo: Shunki Higashi) 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 55' ⇄ | ▲ Matsuda T. ▼ | |
| 55' ⇄ | ▲ Souza Alex ▼ | |
| ▲ Matsumoto T. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Kato M. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Kim Joo-Sung ▼ | 64' ⇄ | |
| Haller S. | 67' | |
| 72' ⇄ | ▲ Marco Tulio ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Joao Pedro ▼ | |
| ▲ Asano T. ▼ | 73' ⇄ | |
| Suzuki A. (Kiến tạo: Takuma Asano) 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| 80' ⇄ | ▲ Yonemoto T. ▼ | |
| Kato M. (Kiến tạo: Akito Suzuki) 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Kawamura T. ▼ | 86' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 8 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 22 | 14 |
Chủ = Hiroshima Sanfrecce · Khách = Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hiroshima Sanfrecce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Hiroshima Sanfrecce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
Kyoto Sanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
Đội hình
Hiroshima Sanfrecce
Kyoto Sanga
1Osako K.4Araki H.7Higashi S.15Nakano S.5Arai N.6Kawabe H.18Suga D.35Yotaro Nakajima10Suzuki A.23Ayukawa S.22Haller S.90Halls15Kodai Nagata40Yusuke Ishida44Sato K.50Suzuki Y.24Morooka H.25Sung-jun Yoon48Ryuma Nakano62Shichi T.77Arai H.23Takumi Kato
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Osako K.
- 4Araki H.
- 5Arai N.
- 6Kawabe H.
- 7Higashi S.🎯 Kiến tạo 48'
- 10Suzuki A.⚽ Ghi bàn 78' · 🎯 Kiến tạo 82'
- 15Nakano S.
- 18Suga D.⚽ Ghi bàn 48'
- 22Haller S.🟨 Thẻ vàng 67'
- 23Ayukawa S.
- 35Yotaro Nakajima
Khách · 4231
- 15Kodai Nagata
- 23Takumi Kato
- 24Morooka H.
- 25Sung-jun Yoon
- 40Yusuke Ishida
- 44Sato K.🟨 Thẻ vàng 31'
- 48Ryuma Nakano
- 50Suzuki Y.
- 62Shichi T.
- 77Arai H.
- 90Halls
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Thẻ vàng
11
Sút bóng
247
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
72
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
510305
TL chuyền bóng thành công
81%72%
Phạm lỗi
614
Việt vị
10
Cứu thua
24
Quả ném biên
1614
Chuyền dài
2124
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hiroshima Sanfrecce (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kyoto Sanga (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hiroshima Sanfrecce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1988-1-3 | Thành lập | 1994-1-13 |
| Edion Peace Wing Hiroshima | Sân nhà | Sanga Stadium by Kyocera |
| 50000 | Sức chứa | 20242 |
| Bartosch Gaul | HLV | Ranko Popovic |
| Great Arch Stadium Hiroshima | Khu vực | Kyoto City, Kyoto Prefecture |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 5.35 | 7.20 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.98 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.10 ↓ | 7.90 ↑ | 1.33 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 5.50 | 7.60 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.96 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 41.00 ↑ | 253.00 ↑ | 7.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.50 | 0.90 | 3.25 | 0.95 | 0.97 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.70 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 1.01 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.70 ↑ | 49.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.90 ↓ | 7.25 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.70 | 0.92 | 3.25 | 0.94 | 1.01 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 5.50 | 7.10 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.99 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.85 | 6.60 | 0.94 | 3.25 | 0.94 | 1.03 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.80 ↑ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.50 | 7.25 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 89.00 ↑ | 10.78 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.46 | 7.55 | 1.09 | 3.50 | 0.76 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.70 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hiroshima Sanfrecce | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Kyoto Sanga | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).