Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs JEF United Ichihara Chiba, 17:15 ngày 08/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:15 ngày 08/08/2026
Hiroshima Sanfrecce 3 Kết thúc HT 1-0 0
JEF United Ichihara Chiba
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Edion Peace Wing Hiroshima Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| Hiroshima Sanfrecce | Phút | |
| Shuto Nakano 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 | |
| Yotaro Nakajima | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Matheus Índio ▼ Yusuke Kobayashi | |
| ▲ Sebastien Haller ▼ Naoki Maeda | 46' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Makoto Himeno ▼ Kazuki Tanaka | |
| 64' ⇄ | ▲ Ken Yamura ▼ Takumi Matsumura | |
| ▲ Taishi Matsumoto ▼ Yotaro Nakajima | 65' ⇄ | |
| 66' | Erison Danilo de Souza | |
| 78' ⇄ | ▲ Rikuto Ishio ▼ Takumi Tsukui | |
| Akito Suzuki(Assists:Taishi Matsumoto) (Kiến tạo: Taishi Matsumoto) 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| ▲ Naoto Arai ▼ Shunki Higashi | 80' ⇄ | |
| ▲ Taichi Yamasaki ▼ Tsukasa Shiotani | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Leonardo Miramar Rocha ▼ Daichi Ishikawa | |
| ▲ Takumu Kawamura ▼ Mutsuki Kato | 85' ⇄ | |
| Takumu Kawamura 3 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 23 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 6 |
Chủ = Hiroshima Sanfrecce · Khách = JEF United Ichihara Chiba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hiroshima Sanfrecce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Hiroshima Sanfrecce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 9 | - | - |
JEF United Ichihara Chiba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Hiroshima Sanfrecce 4 (29%)Hòa 3 (21%)JEF United Ichihara Chiba 7 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/09 | Hiroshima Sanfrecce | 4-1 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/09 | JEF United Ichihara Chiba | 2-1 (2-1) | Hiroshima Sanfrecce | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/10/07 | Hiroshima Sanfrecce | 2-2 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/07 | Hiroshima Sanfrecce | 1-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.25 | 3 | T |
| 19/05/07 | JEF United Ichihara Chiba | 1-3 (0-3) | Hiroshima Sanfrecce | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/03/07 | JEF United Ichihara Chiba | 2-1 (1-1) | Hiroshima Sanfrecce | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/11/06 | JEF United Ichihara Chiba | 0-1 (0-1) | Hiroshima Sanfrecce | -0.25 | 3 | T |
| 22/07/06 | Hiroshima Sanfrecce | 2-4 (1-1) | JEF United Ichihara Chiba | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/06 | Hiroshima Sanfrecce | 3-4 (0-4) | JEF United Ichihara Chiba | -0.25 | 3 | B |
| 29/03/06 | JEF United Ichihara Chiba | 2-1 (1-0) | Hiroshima Sanfrecce | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/09/05 | Hiroshima Sanfrecce | 1-1 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/05/05 | JEF United Ichihara Chiba | 1-1 (0-1) | Hiroshima Sanfrecce | -0.25 | 3 | H |
| 14/08/04 | JEF United Ichihara Chiba | 2-1 (1-1) | Hiroshima Sanfrecce | - | - | B |
| 03/04/04 | Hiroshima Sanfrecce | 1-3 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hiroshima Sanfrecce
TTBTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Hiroshima Sanfrecce | 4-0 (0-0) | Verspah Oita | - | - | T |
| 14/07/26 | Slaven Belupo | 1-3 (1-2) | Hiroshima Sanfrecce | 0 | 3 | T |
| 11/07/26 | Sturm Graz | 5-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | - | - | B |
| 06/06/26 | Kawasaki Frontale | 0-1 (0-1) | Hiroshima Sanfrecce | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Hiroshima Sanfrecce | 2-1 (2-1) | Kawasaki Frontale | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Hiroshima Sanfrecce | 4-2 (2-1) | Nagoya Grampus | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Kyoto Sanga | 0-4 (0-1) | Hiroshima Sanfrecce | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Gamba Osaka | 0-1 (0-0) | Hiroshima Sanfrecce | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Hiroshima Sanfrecce | 1-1 (1-0) | Vissel Kobe | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Fagiano Okayama | 1-0 (0-0) | Hiroshima Sanfrecce | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (1-2) | Hiroshima Sanfrecce | +0.75 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 2-1 (0-1) | Cerezo Osaka | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 2-0 (1-0) | V-Varen Nagasaki | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 1-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | +1 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 0-1 (0-1) | Avispa Fukuoka | +1 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Vissel Kobe | 2-1 (0-0) | Hiroshima Sanfrecce | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Shimizu S-Pulse | 3-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Nagoya Grampus | 2-1 (1-0) | Hiroshima Sanfrecce | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Hiroshima Sanfrecce | 2-0 (1-0) | Gamba Osaka | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Hiroshima Sanfrecce | 1-0 (0-0) | Johor Darul Takzim | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — JEF United Ichihara Chiba
HBHBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-0 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (1-0) | Avispa Fukuoka | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kashiwa Reysol | 4-2 (2-1) | JEF United Ichihara Chiba | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-2 (0-1) | Kashima Antlers | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-2 (0-2) | Machida Zelvia | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | FC Tokyo | 0-3 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba | -1 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Urawa Red Diamonds | 2-0 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 2-3 (1-0) | Yokohama Marinos | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Kawasaki Frontale | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-1 (0-1) | Mito Hollyhock | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 3-2 (2-0) | Tokyo Verdy | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Kashima Antlers | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | JEF United Ichihara Chiba | 1-2 (0-1) | FC Tokyo | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Yokohama Marinos | 2-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | JEF United Ichihara Chiba | 2-1 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.75 | 2.5 | T |
| 27/02/26 | Machida Zelvia | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Mito Hollyhock | 1-1 (1-1) | JEF United Ichihara Chiba | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-0 (0-0) | Kawasaki Frontale | -0.25 | 3 | H |
Đội hình
Hiroshima Sanfrecce
JEF United Ichihara Chiba
99Issei Ouchi4Hayato Araki19CSho Sasaki33Tsukasa Shiotani6Hayao Kawabe7Shunki Higashi15Shuto Nakano35Yotaro Nakajima11Mutsuki Kato41Naoki Maeda10Akito Suzuki19Jose Aurelio Suarez22Iida T.22Takahiro Iida24CKoji Toriumi66Daniel Hall5Yusuke Kobayashi7Kazuki Tanaka8Takumi Tsukui15Takayuki Mae20Daichi Ishikawa30Takumi Matsumura99Erison Danilo de Souza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Hayato Araki
- 6Hayao Kawabe
- 7Shunki Higashi▼ Rời sân 80'
- 10Akito Suzuki⚽ Ghi bàn 79'
- 11Mutsuki Kato▼ Rời sân 85'
- 15Shuto Nakano⚽ Ghi bàn 3'
- 19Sho Sasaki C
- 33Tsukasa Shiotani▼ Rời sân 80'
- 35Yotaro Nakajima🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 65'
- 41Naoki Maeda▼ Rời sân 46'
- 99Issei Ouchi
Khách · 3421
- 5Yusuke Kobayashi▼ Rời sân 46'
- 7Kazuki Tanaka▼ Rời sân 64'
- 8Takumi Tsukui▼ Rời sân 78'
- 15Takayuki Mae
- 19Jose Aurelio Suarez
- 20Daichi Ishikawa▼ Rời sân 80'
- 22Iida T.
- 22Takahiro Iida
- 24Koji Toriumi C
- 30Takumi Matsumura▼ Rời sân 64'
- 66Daniel Hall
- 99Erison Danilo de Souza🟨 Thẻ vàng 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
237
Sút cầu môn
83
Tấn công
12772
Tấn công nguy hiểm
6520
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
145
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
508438
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
514
Việt vị
41
Cứu thua
34
Tắc bóng
137
Quả ném biên
189
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
3411
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.760.5
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
70 30
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B7T7 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hiroshima Sanfrecce (27 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
JEF United Ichihara Chiba (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hiroshima Sanfrecce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1988-1-3 | Thành lập | 1991-6-1 |
| Edion Peace Wing Hiroshima | Sân nhà | Fukuda Denshi Arena |
| 50000 | Sức chứa | 18500 |
| Bartosch Gaul | HLV | Yoshiyuki Kobayashi |
| Great Arch Stadium Hiroshima | Khu vực | Chiba City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.25 | 5.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.25 | 7.22 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.40 | 6.80 | 0.93 | 2.50 | 1.01 | 0.81 | 1.00 | 1.17 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 214.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 6.50 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.70 | 1.05 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.90 | 7.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.70 | 7.40 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↑ | 4.80 ↑ | 7.40 | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.70 | 1.05 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 185.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.50 | 6.20 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.02 | 6.00 | 0.83 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 100.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.13 | 5.70 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 62.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.80 | 7.50 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 117.00 ↑ | 8.81 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.89 | 7.73 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.38 ↑ | 3.95 ↓ | 11.54 ↑ | 3.83 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.55 | 7.25 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 60.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.75 | 0.16 ↓ | 0.71 ↓ | 1.25 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.75 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.71 | 7.27 | 0.79 | 2.50 | 1.05 | 1.22 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.44 | 4.25 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.25 | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hiroshima Sanfrecce | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| JEF United Ichihara Chiba | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).