Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs JEF United Ichihara Chiba, 17:15 ngày 08/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:15 ngày 08/08/2026
Hiroshima Sanfrecce
3 Kết thúc HT 1-0 0
JEF United Ichihara Chiba
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Edion Peace Wing Hiroshima Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

Hiroshima Sanfrecce Phút JEF United Ichihara Chiba
Shuto Nakano 1 - 0 3'
39' 1 - 1
Yotaro Nakajima 43'
HT 1-0
46' ▲ Matheus Índio ▼ Yusuke Kobayashi
▲ Sebastien Haller ▼ Naoki Maeda46'
64' ▲ Makoto Himeno ▼ Kazuki Tanaka
64' ▲ Ken Yamura ▼ Takumi Matsumura
▲ Taishi Matsumoto ▼ Yotaro Nakajima65'
66' Erison Danilo de Souza
78' ▲ Rikuto Ishio ▼ Takumi Tsukui
Akito Suzuki(Assists:Taishi Matsumoto) (Kiến tạo: Taishi Matsumoto) 2 - 1 79'
▲ Naoto Arai ▼ Shunki Higashi80'
▲ Taichi Yamasaki ▼ Tsukasa Shiotani80'
80' ▲ Leonardo Miramar Rocha ▼ Daichi Ishikawa
▲ Takumu Kawamura ▼ Mutsuki Kato85'
Takumu Kawamura 3 - 1 88'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 61
Hòa 11 23
Bại 11 26
Ghi bàn 64 237
Mất bàn 44 1219
Điểm 44 206

Chủ = Hiroshima Sanfrecce · Khách = JEF United Ichihara Chiba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hiroshima Sanfrecce (9)Hiệp 1 / Cả trậnJEF United Ichihara Chiba (8)
4 (44%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
2 (22%)Bại/Bại4 (50%)

Bảng xếp hạng

Hiroshima Sanfrecce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42208284
Sân nhà21104145
Sân khách21104145
6 gần6501159--

JEF United Ichihara Chiba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4004213020
Sân nhà100104020
Sân khách300329020
6 gần6024512--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Hiroshima Sanfrecce 4 (29%)Hòa 3 (21%)JEF United Ichihara Chiba 7 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D119/07/09Hiroshima Sanfrecce4-1 (0-0)JEF United Ichihara Chiba-+0.52.75T
JPN D109/05/09JEF United Ichihara Chiba2-1 (2-1)Hiroshima Sanfrecce-+0.252.5B
JPN D127/10/07Hiroshima Sanfrecce2-2 (1-0)JEF United Ichihara Chiba-+0.252.5H
JPN LC23/05/07Hiroshima Sanfrecce1-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba-+0.253T
JPN D119/05/07JEF United Ichihara Chiba1-3 (0-3)Hiroshima Sanfrecce--0.252.75T
JPN LC25/03/07JEF United Ichihara Chiba2-1 (1-1)Hiroshima Sanfrecce--0.252.75B
JPN D123/11/06JEF United Ichihara Chiba0-1 (0-1)Hiroshima Sanfrecce--0.253T
JPN D122/07/06Hiroshima Sanfrecce2-4 (1-1)JEF United Ichihara Chiba--0.252.75B
JPN LC26/04/06Hiroshima Sanfrecce3-4 (0-4)JEF United Ichihara Chiba--0.253B
JPN LC29/03/06JEF United Ichihara Chiba2-1 (1-0)Hiroshima Sanfrecce--0.52.5B
JPN D103/09/05Hiroshima Sanfrecce1-1 (0-0)JEF United Ichihara Chiba-+0.252.5H
JPN D104/05/05JEF United Ichihara Chiba1-1 (0-1)Hiroshima Sanfrecce--0.253H
JPN D114/08/04JEF United Ichihara Chiba2-1 (1-1)Hiroshima Sanfrecce---B
JPN D103/04/04Hiroshima Sanfrecce1-3 (1-0)JEF United Ichihara Chiba---B

Thành tích gần đây — Hiroshima Sanfrecce

TTBTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26Hiroshima Sanfrecce4-0 (0-0)Verspah Oita---T
INT CF14/07/26Slaven Belupo1-3 (1-2)Hiroshima Sanfrecce1-303T
INT CF11/07/26Sturm Graz5-1 (2-0)Hiroshima Sanfrecce---B
JPN D106/06/26Kawasaki Frontale0-1 (0-1)Hiroshima Sanfrecce5-9+0.52.75T
JPN D130/05/26Hiroshima Sanfrecce2-1 (2-1)Kawasaki Frontale6-2+0.752.75T
JPN D123/05/26Hiroshima Sanfrecce4-2 (2-1)Nagoya Grampus2-6+0.752.75T
JPN D117/05/26Kyoto Sanga0-4 (0-1)Hiroshima Sanfrecce1-10+0.52.75T
JPN D110/05/26Gamba Osaka0-1 (0-0)Hiroshima Sanfrecce3-1+0.252.5T
JPN D106/05/26Hiroshima Sanfrecce1-1 (1-0)Vissel Kobe6-1+0.52.25H
JPN D102/05/26Fagiano Okayama1-0 (0-0)Hiroshima Sanfrecce5-4+0.52.25B
JPN D129/04/26Avispa Fukuoka2-2 (1-2)Hiroshima Sanfrecce3-3+0.752.25H
JPN D125/04/26Hiroshima Sanfrecce2-1 (0-1)Cerezo Osaka11-5+12.75T
JPN D118/04/26Hiroshima Sanfrecce2-0 (1-0)V-Varen Nagasaki6-1+1.252.75T
JPN D111/04/26Hiroshima Sanfrecce1-1 (0-0)Shimizu S-Pulse4-1+12.75H
JPN D105/04/26Hiroshima Sanfrecce0-1 (0-1)Avispa Fukuoka5-3+12.5B
JPN D127/03/26Vissel Kobe2-1 (0-0)Hiroshima Sanfrecce2-502.25B
JPN D122/03/26Shimizu S-Pulse3-1 (2-0)Hiroshima Sanfrecce4-5+0.752.75B
JPN D118/03/26Nagoya Grampus2-1 (1-0)Hiroshima Sanfrecce7-5+0.252.5B
JPN D114/03/26Hiroshima Sanfrecce2-0 (1-0)Gamba Osaka10-3+0.752.75T
ACLE11/03/26Hiroshima Sanfrecce1-0 (0-0)Johor Darul Takzim9-3+0.752.5T

Thành tích gần đây — JEF United Ichihara Chiba

HBHBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26JEF United Ichihara Chiba0-0 (0-0)Kashiwa Reysol3-6-0.52.5H
JPN D106/06/26JEF United Ichihara Chiba1-2 (1-0)Avispa Fukuoka7-702B
JPN D130/05/26Avispa Fukuoka2-2 (0-1)JEF United Ichihara Chiba2-4-0.52.25H
JPN D123/05/26Kashiwa Reysol4-2 (2-1)JEF United Ichihara Chiba6-3-12.5B
JPN D117/05/26JEF United Ichihara Chiba0-2 (0-1)Kashima Antlers9-0-0.752.5B
JPN D110/05/26JEF United Ichihara Chiba0-2 (0-2)Machida Zelvia6-0-0.52.25B
JPN D106/05/26FC Tokyo0-3 (0-1)JEF United Ichihara Chiba7-2-12.5T
JPN D102/05/26Urawa Red Diamonds2-0 (1-0)JEF United Ichihara Chiba6-7-0.752.5B
JPN D129/04/26JEF United Ichihara Chiba2-3 (1-0)Yokohama Marinos4-402.5B
JPN D125/04/26Kawasaki Frontale2-1 (1-0)JEF United Ichihara Chiba5-3-0.752.75B
JPN D118/04/26Tokyo Verdy1-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba3-5-0.252B
JPN D111/04/26JEF United Ichihara Chiba1-1 (0-1)Mito Hollyhock2-302.25H
JPN D104/04/26JEF United Ichihara Chiba3-2 (2-0)Tokyo Verdy5-10+0.252T
JPN D122/03/26Kashima Antlers2-1 (1-0)JEF United Ichihara Chiba10-4-0.752.5B
JPN D118/03/26JEF United Ichihara Chiba1-2 (0-1)FC Tokyo5-8-0.52.5B
JPN D114/03/26Yokohama Marinos2-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba8-2-0.52.5B
JPN D107/03/26JEF United Ichihara Chiba2-1 (0-0)Kashiwa Reysol3-5-0.752.5T
JPN D127/02/26Machida Zelvia2-1 (1-0)JEF United Ichihara Chiba4-2-0.752.5B
JPN D122/02/26Mito Hollyhock1-1 (1-1)JEF United Ichihara Chiba4-4-0.252.25H
JPN D115/02/26JEF United Ichihara Chiba0-0 (0-0)Kawasaki Frontale6-5-0.253H

Đội hình

Hiroshima SanfrecceJEF United Ichihara Chiba
99Issei Ouchi4Hayato Araki19CSho Sasaki33Tsukasa Shiotani6Hayao Kawabe7Shunki Higashi15Shuto Nakano35Yotaro Nakajima11Mutsuki Kato41Naoki Maeda10Akito Suzuki19Jose Aurelio Suarez22Iida T.22Takahiro Iida24CKoji Toriumi66Daniel Hall5Yusuke Kobayashi7Kazuki Tanaka8Takumi Tsukui15Takayuki Mae20Daichi Ishikawa30Takumi Matsumura99Erison Danilo de Souza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
23
7
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
127
72
Tấn công nguy hiểm
65
20
Sút ngoài cầu môn
12
4
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
14
5
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
508
438
TL chuyền bóng thành công
85%
83%
Phạm lỗi
5
14
Việt vị
4
1
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
13
7
Quả ném biên
18
9
Cắt bóng
6
11
Tạt bóng thành công
9
3
Chuyền dài
34
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.76
0.5
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B7
T7 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hiroshima Sanfrecce (27 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
JEF United Ichihara Chiba (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hiroshima SanfrecceJEF United Ichihara Chiba

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hiroshima SanfrecceJEF United Ichihara Chiba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
52
Thắng 1
35
Hòa
47
Thua 1
25
Thua 2+
Hiroshima SanfrecceJEF United Ichihara Chiba

Thông tin đội bóng

Hiroshima Sanfrecce Thông tin JEF United Ichihara Chiba
1988-1-3 Thành lập 1991-6-1
Edion Peace Wing Hiroshima Sân nhà Fukuda Denshi Arena
50000 Sức chứa 18500
Bartosch Gaul HLV Yoshiyuki Kobayashi
Great Arch Stadium Hiroshima Khu vực Chiba City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.424.255.901.002.750.800.811.001.03
Live1.36 ↓4.257.22 ↑1.38 ↑2.500.40 ↓1.40 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm1.484.406.800.932.501.010.811.001.17
Live1.03 ↓8.40 ↑214.00 ↑4.50 ↑3.500.05 ↓0.17 ↓0.002.70 ↑
VcbetSớm1.454.336.501.032.750.830.801.001.06
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.30 ↑3.500.32 ↓2.25 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.504.205.701.052.750.810.821.001.06
Live1.04 ↓9.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.28 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.374.907.750.702.501.051.051.500.70
Live1.05 ↓10.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑3.500.12 ↓0.95 ↓1.500.75 ↑
10BETSớm1.344.707.400.842.750.83---
Live1.38 ↑4.80 ↑7.400.94 ↑3.000.77 ↓---
12betSớm1.504.205.701.052.750.810.821.001.06
Live1.04 ↓8.80 ↑185.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓3.70 ↑0.250.19 ↓
CrownSớm1.504.506.201.032.750.830.831.001.05
Live1.04 ↓11.00 ↑36.00 ↑5.88 ↑3.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.454.026.000.832.501.050.851.001.05
Live1.05 ↓8.40 ↑100.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.28 ↓0.002.77 ↑
WewbetSớm1.474.135.701.012.750.810.811.001.03
Live1.04 ↓9.50 ↑62.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.444.205.250.752.500.95---
Live1.04 ↓8.50 ↑41.00 ↑1.90 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm1.344.807.500.872.750.870.791.250.96
Live1.04 ↓9.50 ↑117.00 ↑8.81 ↑3.500.04 ↓11.58 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.364.897.730.902.750.900.831.251.00
Live1.38 ↑3.95 ↓11.54 ↑3.83 ↑3.500.18 ↓0.26 ↓0.002.80 ↑
HK Jockey ClubSớm1.294.557.250.882.750.820.871.250.89
Live1.03 ↓9.50 ↑60.00 ↑3.30 ↑2.750.16 ↓0.71 ↓1.251.10 ↑
BwinSớm1.474.505.750.752.500.93---
Live1.01 ↓67.00 ↑276.00 ↑0.83 ↑1.500.85 ↓---
1xBetSớm1.434.717.270.792.501.051.221.500.67
Live1.00 ↓51.00 ↑421.00 ↑4.81 ↑3.500.14 ↓0.24 ↓0.003.20 ↑
SNAISớm1.444.257.00------
Live1.444.257.00------
Bet 365Sớm1.454.335.501.002.750.800.801.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.50 ↑3.500.19 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm1.404.506.500.752.500.951.301.500.55
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.07 ↓0.81 ↓1.250.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hiroshima Sanfrecce+1Chưa có trận cùng mức
JEF United Ichihara Chiba-1002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).