Kết quả bóng đá trận Hiroshima Sanfrecce vs Cerezo Osaka, 17:00 ngày 12/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 12/09/2026
Hiroshima Sanfrecce 6 Kết thúc HT 3-0 1
Cerezo Osaka
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Edion Peace Wing Hiroshima Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Hiroshima Sanfrecce | Phút | |
| Suzuki A. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Ayukawa S. (Kiến tạo: Shunki Higashi) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Suzuki A. (Kiến tạo: Shuto Nakano) 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 26 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 7 | 13 |
| Điểm | 9 | 7 | 23 | 15 |
Chủ = Hiroshima Sanfrecce · Khách = Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hiroshima Sanfrecce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Hiroshima Sanfrecce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
Cerezo Osaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 19 |
Đội hình
Hiroshima Sanfrecce
Cerezo Osaka
1Osako K.4Araki H.15Nakano S.19Sasaki S.5Arai N.6Kawabe H.7Higashi S.35Yotaro Nakajima11Kato M.23Ayukawa S.10Suzuki A.23Nakamura K.4Inoue R.27Cools D.44Hatanaka S.10Tanaka S.15Javi Hernandez16Hayato Okuda36Irvine J.11Thiago Andrade77Fernandes L.9Sakuragawa S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Osako K.
- 4Araki H.
- 5Arai N.
- 6Kawabe H.
- 7Higashi S.🎯 Kiến tạo 18'
- 10Suzuki A.⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 45'
- 11Kato M.
- 15Nakano S.🎯 Kiến tạo 45'
- 19Sasaki S.
- 23Ayukawa S.⚽ Ghi bàn 18'
- 35Yotaro Nakajima
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
133
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
257253
TL chuyền bóng thành công
77%76%
Phạm lỗi
62
Việt vị
01
Cứu thua
13
Quả ném biên
714
Chuyền dài
1617
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hiroshima Sanfrecce (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Cerezo Osaka (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hiroshima Sanfrecce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1988-1-3 | Thành lập | 1993-12-9 |
| Edion Peace Wing Hiroshima | Sân nhà | Yanmar Stadium Nagai |
| 50000 | Sức chứa | 50000 |
| Bartosch Gaul | HLV | Pablo Machin |
| Great Arch Stadium Hiroshima | Khu vực | Osaka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.40 | 4.65 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.98 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.20 ↓ | 4.25 ↓ | 1.28 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.20 | 5.00 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.00 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.33 | 5.00 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.96 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 4.15 | 4.75 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 57.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 40.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 4.15 | 4.75 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 59.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.55 | 4.85 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 4.07 | 4.66 | 0.84 | 3.00 | 1.04 | 1.02 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 32.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.75 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 11.10 ↑ | 7.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.46 | 5.37 | 1.24 | 3.50 | 0.66 | 1.48 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.32 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hiroshima Sanfrecce | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Cerezo Osaka | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).