Kết quả bóng đá trận Hinna vs Vag, 00:05 ngày 31/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:05 ngày 31/08/2026
Hinna 3 Kết thúc HT 0-0 0
Vag
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Hinna | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Kristian Selmer 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| Roland L. 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| Espen Ringlund 3 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 26 | 23 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 10 |
Chủ = Hinna · Khách = Vag
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hinna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hinna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 33 | 49 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 19 | 12 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 16 | 30 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 19 | - | - |
Vag
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 1 | 11 | 21 | 32 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 15 | 16 | 12 | 8 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 16 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Hinna 0 (0%)Hòa 1 (33%)Vag 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Vag | 3-0 (1-0) | Hinna | - | - | B |
| 30/08/25 | Vag | 4-0 (1-0) | Hinna | - | - | B |
| 10/05/25 | Hinna | 2-2 (2-2) | Vag | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hinna
BTTBHHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/29 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Odd Grenland 2 | 3-2 (1-0) | Hinna | - | - | B |
| 08/08/26 | Hinna | 3-2 (1-1) | Flekkeroy IL | - | - | T |
| 01/08/26 | Varhaug | 3-5 (2-1) | Hinna | - | - | T |
| 25/07/26 | Hinna | 0-7 (0-2) | Vindbjart | - | - | B |
| 25/06/26 | Staal Jorpeland | 1-1 (0-1) | Hinna | -0.5 | 3.75 | H |
| 19/06/26 | Hinna | 3-3 (2-1) | Brodd | 0 | 4 | H |
| 14/06/26 | Flekkeroy IL | 4-3 (1-0) | Hinna | -2.5 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Varhaug | 2-2 (1-1) | Hinna | - | - | H |
| 29/05/26 | Hinna | 0-1 (0-1) | Varhaug | - | - | B |
| 25/05/26 | Madla IL | 3-0 (1-0) | Hinna | -1 | 4 | B |
| 14/05/26 | Hinna | 2-2 (2-1) | Haugesund 2 | - | - | H |
| 08/05/26 | Akra | 4-3 (2-1) | Hinna | - | - | B |
| 02/05/26 | Viking B | 8-0 (2-0) | Hinna | - | - | B |
| 26/04/26 | Hinna | 1-1 (0-0) | Odd Grenland 2 | - | - | H |
| 18/04/26 | Vag | 3-0 (1-0) | Hinna | - | - | B |
| 13/04/26 | Hinna | 5-3 (3-0) | Stabaek B | +0.5 | 4 | T |
| 06/04/26 | Mandalskameratene | 1-2 (0-1) | Hinna | - | - | T |
| 13/03/26 | Hinna | 2-1 (2-1) | Madla IL | - | - | T |
| 07/02/26 | Hinna | 1-2 (1-0) | Brodd | - | - | B |
| 27/01/26 | Hinna | 3-3 (0-3) | Vidar | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vag
BBBBHTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vag | 2-5 (1-3) | Egersunds IK | - | - | B |
| 15/08/26 | Vag | 1-2 (1-1) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 09/08/26 | Stabaek B | 2-0 (2-0) | Vag | - | - | B |
| 01/08/26 | Vag | 2-3 (1-0) | Madla IL | - | - | B |
| 27/07/26 | Odd Grenland 2 | 1-1 (1-1) | Vag | -0.5 | 3.75 | H |
| 25/06/26 | Vag | 3-2 (2-0) | Viking B | -0.75 | 4 | T |
| 21/06/26 | Mandalskameratene | 2-1 (0-0) | Vag | -0.75 | 3.5 | B |
| 15/06/26 | Vag | 3-2 (2-1) | Stabaek B | - | - | T |
| 06/06/26 | Trauma | 1-5 (1-2) | Vag | - | - | T |
| 30/05/26 | Vag | 0-1 (0-0) | Staal Jorpeland | - | - | B |
| 25/05/26 | Varhaug | 0-1 (0-1) | Vag | -1 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Vag | 0-2 (0-0) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 10/05/26 | Brodd | 4-1 (3-1) | Vag | - | - | B |
| 02/05/26 | Vag | 2-4 (1-3) | Haugesund 2 | - | - | B |
| 25/04/26 | Madla IL | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | B |
| 18/04/26 | Vag | 3-0 (1-0) | Hinna | - | - | T |
| 11/04/26 | Akra | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | B |
| 07/04/26 | Vag | 1-0 (0-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 23/01/26 | Jerv | 1-0 (1-0) | Vag | - | - | B |
| 26/10/25 | Vag | 1-1 (0-1) | Vindbjart | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hinna (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Vag (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hinna (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Vag (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hinna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.40 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.90 ↓ | 2.40 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.75 | 2.29 | 0.90 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.28 | 3.80 ↑ | 2.29 | 0.90 | 3.75 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.92 | 2.29 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.89 ↓ | 2.31 ↑ | 0.97 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.30 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 4.00 | 2.30 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.40 | 2.30 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.30 | 4.40 | 2.30 | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.33 | 2.30 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.25 | 4.33 | 2.30 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.