Kết quả bóng đá trận Hinna vs Mandalskameratene, 18:00 ngày 01/11/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 01/11/2026
Hinna 1 Kết thúc HT 0-0 0
Mandalskameratene
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Hinna | Phút | |
| 8' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 23 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 16 |
Chủ = Hinna · Khách = Mandalskameratene
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hinna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (44%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Hinna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 33 | 49 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 19 | 12 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 16 | 30 | 7 | 11 |
Mandalskameratene
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 40 | 32 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 22 | 22 | 11 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
72
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
22
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hinna (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
Mandalskameratene (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hinna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912-7-1 | |
| Sân nhà | Mandal Idrettspark | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Mandal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 5.25 | 1.63 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 4.40 ↓ | 1.75 ↑ | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 4.80 | 1.61 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.23 | 5.80 | 1.62 | 0.58 | 3.50 | 1.25 | 0.51 | -1.50 | 1.37 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 57.00 ↑ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 5.50 | 1.62 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hinna | -1 | 0 | 0 | 2 |
| Mandalskameratene | +1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).