Kết quả bóng đá trận Hinna vs Flekkeroy IL, 20:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 08/08/2026
Hinna 3 Kết thúc HT 1-1 2
Flekkeroy IL
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Hinna | Phút | |
| Mats Gramstad 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Andreas Endresen | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | ||
| 58' | ||
| 68' | ⚽ 1 - 2 Andreas Endresen | |
| Mats Gramstad 2 - 2 ⚽ | 81' | |
| 86' | Drange William Johnsen | |
| Espen Ringlund 3 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 26 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 15 |
Chủ = Hinna · Khách = Flekkeroy IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hinna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Hinna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 33 | 49 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 19 | 12 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 16 | 30 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 14 | 20 | - | - |
Flekkeroy IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 39 | 28 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 9 | 21 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 19 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hinna 0 (0%)Hòa 0 (0%)Flekkeroy IL 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Flekkeroy IL | 4-3 (1-0) | Hinna | -2.5 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Hinna
TBHHBHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/30 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Varhaug | 3-5 (2-1) | Hinna | - | - | T |
| 25/07/26 | Hinna | 0-7 (0-2) | Vindbjart | - | - | B |
| 25/06/26 | Staal Jorpeland | 1-1 (0-1) | Hinna | -0.5 | 3.75 | H |
| 19/06/26 | Hinna | 3-3 (2-1) | Brodd | 0 | 4 | H |
| 14/06/26 | Flekkeroy IL | 4-3 (1-0) | Hinna | -2.5 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Varhaug | 2-2 (1-1) | Hinna | - | - | H |
| 29/05/26 | Hinna | 0-1 (0-1) | Varhaug | - | - | B |
| 25/05/26 | Madla IL | 3-0 (1-0) | Hinna | -1 | 4 | B |
| 14/05/26 | Hinna | 2-2 (2-1) | Haugesund 2 | - | - | H |
| 08/05/26 | Akra | 4-3 (2-1) | Hinna | - | - | B |
| 02/05/26 | Viking B | 8-0 (2-0) | Hinna | - | - | B |
| 26/04/26 | Hinna | 1-1 (0-0) | Odd Grenland 2 | - | - | H |
| 18/04/26 | Vag | 3-0 (1-0) | Hinna | - | - | B |
| 13/04/26 | Hinna | 5-3 (3-0) | Stabaek B | +0.5 | 4 | T |
| 06/04/26 | Mandalskameratene | 1-2 (0-1) | Hinna | - | - | T |
| 13/03/26 | Hinna | 2-1 (2-1) | Madla IL | - | - | T |
| 07/02/26 | Hinna | 1-2 (1-0) | Brodd | - | - | B |
| 27/01/26 | Hinna | 3-3 (0-3) | Vidar | - | - | H |
| 26/10/25 | Hinna | 3-4 (2-1) | Brodd | - | - | B |
| 18/10/25 | Djerv 1919 | 2-1 (2-0) | Hinna | - | - | B |
Thành tích gần đây — Flekkeroy IL
TBTBTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Flekkeroy IL | 2-1 (1-0) | Haugesund 2 | - | - | T |
| 25/07/26 | Madla IL | 5-1 (4-0) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 26/06/26 | Flekkeroy IL | 3-1 (1-1) | Akra | +2.25 | 4 | T |
| 22/06/26 | Odd Grenland 2 | 3-1 (0-0) | Flekkeroy IL | +1.25 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Flekkeroy IL | 4-3 (1-0) | Hinna | +2.5 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | Haugesund 2 | 3-4 (3-2) | Flekkeroy IL | - | - | T |
| 23/05/26 | Flekkeroy IL | 2-0 (1-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 16/05/26 | Vag | 0-2 (0-0) | Flekkeroy IL | - | - | T |
| 11/05/26 | Flekkeroy IL | 6-0 (4-0) | Stabaek B | +1 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | Varhaug | 1-1 (1-0) | Flekkeroy IL | 0 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Flekkeroy IL | 2-1 (0-1) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 18/04/26 | Brodd | 2-1 (0-1) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 12/04/26 | Flekkeroy IL | 3-2 (2-0) | Viking B | - | - | T |
| 06/04/26 | Staal Jorpeland | 1-1 (1-0) | Flekkeroy IL | - | - | H |
| 25/10/25 | Vard Haugesund | 4-1 (1-1) | Flekkeroy IL | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/10/25 | Flekkeroy IL | 1-1 (1-0) | Brann 2 | -0.75 | 3.75 | H |
| 11/10/25 | Eik-Tonsberg | 2-0 (0-0) | Flekkeroy IL | -1.75 | 3.5 | B |
| 05/10/25 | Flekkeroy IL | 2-1 (0-1) | Sandvikens | - | - | T |
| 27/09/25 | FK Arendal | 9-0 (4-0) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 20/09/25 | Flekkeroy IL | 0-2 (0-2) | Sandnes Ulf | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
127
Sút cầu môn
43
Tấn công
100117
Tấn công nguy hiểm
4352
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hinna (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Flekkeroy IL (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hinna (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Flekkeroy IL (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hinna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Flekkeroy kunstgress 2 | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Flekkeroy |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.37 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 1.30 ↓ | 6.50 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.90 | 1.32 | 0.89 | 4.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 23.38 ↑ | 5.13 ↑ | 1.15 ↓ | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.97 | 4.96 | 1.40 | 0.93 | 4.25 | 0.81 | 0.78 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.25 ↓ | 6.35 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 5.00 | 1.44 | 0.48 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 4.33 ↓ | 1.61 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.73 | 4.73 | 1.42 | 0.82 | 4.00 | 0.89 | 0.90 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 8.08 ↑ | 1.14 ↓ | 7.76 ↑ | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 5.00 | 1.42 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 4.33 ↓ | 1.61 ↑ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.38 | 5.40 | 1.48 | 0.58 | 3.50 | 1.22 | 0.65 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 9.52 ↑ | 1.14 ↓ | 10.30 ↑ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 5.25 | 1.42 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.60 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.